Dialogue
咨询按摩
Tư vấn Massage
Zīxún Ànmó
Dialogue 1
顾客
你好,我想咨询一下按摩服务。
Nǐ hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià ánmò fúwù.
Xin chào, tôi muốn hỏi về dịch vụ massage.
技师
您好,请问有什么需要咨询的呢?
Nínhǎo, qǐngwèn yǒu shénme xūyào zīxún de ne?
Xin chào, bạn muốn hỏi gì vậy?
顾客
我想了解一下你们这里有哪些按摩项目,以及价格。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐmen zhèlǐ yǒu nǎxiē ánmò xiàngmù, yǐjí jiàgé.
Tôi muốn biết các loại hình massage ở đây, và giá cả.
技师
我们这里有中式推拿、泰式按摩、瑞典式按摩等多种项目,价格从100元到500元不等,具体价格可以根据您的需求来选择。
Wǒmen zhèlǐ yǒu Zhōngshì tuīnā, Tài shì ánmò, Ruìdiǎn shì ánmò děng duō zhǒng xiàngmù, jiàgé cóng 100 yuán dào 500 yuán bùděng, jùtǐ jiàgé kěyǐ gēnjù nín de xūqiú lái xuǎnzé.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại hình massage, như massage Tuina Trung Quốc, massage Thái, và massage Thụy Điển. Giá dao động từ 100 đến 500 nhân dân tệ, tùy theo nhu cầu của bạn.
顾客
中式推拿和泰式按摩有什么区别呢?
Zhōngshì tuīnā hé Tài shì ánmò yǒu shénme qūbié ne?
Massage Tuina Trung Quốc và massage Thái khác nhau như thế nào?
技师
中式推拿侧重经络疏通,手法比较轻柔;泰式按摩则力度较大,注重肌肉的放松。
Zhōngshì tuīnā cèzhòng jīngluò shūtōng, shǒufǎ bǐjiào qīngróu; Tài shì ánmò zé lìdù gèng dà, zhòngshì jīròu de fàngsōng.
Massage Tuina Trung Quốc tập trung vào việc thông kinh lạc, với các động tác nhẹ nhàng; massage Thái thì mạnh hơn, tập trung vào việc thư giãn cơ bắp.
顾客
好的,谢谢你的讲解。
Hǎo de, xièxie nǐ de jiǎngjiě.
Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.
Dialogue 2
顾客
你好,我想咨询一下按摩服务。
Xin chào, tôi muốn hỏi về dịch vụ massage.
技师
您好,请问有什么需要咨询的呢?
Xin chào, bạn muốn hỏi gì vậy?
顾客
我想了解一下你们这里有哪些按摩项目,以及价格。
Tôi muốn biết các loại hình massage ở đây, và giá cả.
技师
我们这里有中式推拿、泰式按摩、瑞典式按摩等多种项目,价格从100元到500元不等,具体价格可以根据您的需求来选择。
Chúng tôi cung cấp nhiều loại hình massage, như massage Tuina Trung Quốc, massage Thái, và massage Thụy Điển. Giá dao động từ 100 đến 500 nhân dân tệ, tùy theo nhu cầu của bạn.
顾客
中式推拿和泰式按摩有什么区别呢?
Massage Tuina Trung Quốc và massage Thái khác nhau như thế nào?
技师
中式推拿侧重经络疏通,手法比较轻柔;泰式按摩则力度较大,注重肌肉的放松。
Massage Tuina Trung Quốc tập trung vào việc thông kinh lạc, với các động tác nhẹ nhàng; massage Thái thì mạnh hơn, tập trung vào việc thư giãn cơ bắp.
顾客
好的,谢谢你的讲解。
Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.