商务中心 Trung tâm kinh doanh shāngwù zhōngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问商务中心有提供文化交流活动吗?
B:您好,有的。我们定期举办一些茶艺、书法、中国结等传统文化体验活动,您感兴趣吗?
C:听起来很有意思!请问这些活动需要预约吗?
B:是的,需要提前一天预约,您可以通过前台或酒店官网进行预约。
A:好的,谢谢您!请问活动费用是多少?
B:活动费用根据不同的活动内容有所不同,具体您可以参考我们酒店的官网或者前台的活动宣传册。
C:好的,谢谢!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn shāngwù zhōngxīn yǒu tígōng wénhuà jiāoliú huódòng ma?
B:nínhǎo,yǒude。wǒmen dìngqī jǔbàn yīxiē chá yì,shūfǎ,zhōngguó jié děng chuántǒng wénhuà tǐyàn huódòng,nín xìngqù ma?
C:tīng qǐlái hěn yǒuyìsi!qǐngwèn zhèxiē huódòng xūyào yùyuē ma?
B:shì de,xūyào tíqián yītiān yùyuē,nín kěyǐ tōngguò qiántái huò jiǔdiàn gōngwǎng jìnxíng yùyuē。
A:hǎode,xièxiè nín!qǐngwèn huódòng fèiyòng shì duōshao?
B:huódòng fèiyòng gēnjù bùtóng de huódòng nèiróng yǒusuǒ bùtóng,jùtǐ nín kěyǐ cānkǎo wǒmen jiǔdiàn de gōngwǎng huò zhě qiántái de huódòng xuānchuán cè。
C:hǎode,xièxiè!

Vietnamese

A: Xin chào, trung tâm kinh doanh có cung cấp các hoạt động giao lưu văn hóa không?
B: Xin chào, có ạ. Chúng tôi thường xuyên tổ chức một số hoạt động trải nghiệm văn hóa truyền thống như lễ pha trà, thư pháp và thắt nút Trung Quốc. Quý khách có quan tâm không ạ?
C: Nghe có vẻ thú vị! Vậy các hoạt động này có cần đặt chỗ trước không?
B: Vâng, cần đặt chỗ trước một ngày. Quý khách có thể đặt chỗ qua quầy lễ tân hoặc trang web của khách sạn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì ạ! Các hoạt động này có giá bao nhiêu vậy?
A: Phí hoạt động khác nhau tùy thuộc vào nội dung hoạt động cụ thể. Quý khách có thể tham khảo trang web của khách sạn chúng tôi hoặc tờ rơi quảng cáo tại quầy lễ tân để biết thêm chi tiết.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问商务中心有提供文化交流活动吗?
B:您好,有的。我们定期举办一些茶艺、书法、中国结等传统文化体验活动,您感兴趣吗?
C:听起来很有意思!请问这些活动需要预约吗?
B:是的,需要提前一天预约,您可以通过前台或酒店官网进行预约。
A:好的,谢谢您!请问活动费用是多少?
B:活动费用根据不同的活动内容有所不同,具体您可以参考我们酒店的官网或者前台的活动宣传册。
C:好的,谢谢!

Vietnamese

A: Xin chào, trung tâm kinh doanh có cung cấp các hoạt động giao lưu văn hóa không?
B: Xin chào, có ạ. Chúng tôi thường xuyên tổ chức một số hoạt động trải nghiệm văn hóa truyền thống như lễ pha trà, thư pháp và thắt nút Trung Quốc. Quý khách có quan tâm không ạ?
C: Nghe có vẻ thú vị! Vậy các hoạt động này có cần đặt chỗ trước không?
B: Vâng, cần đặt chỗ trước một ngày. Quý khách có thể đặt chỗ qua quầy lễ tân hoặc trang web của khách sạn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì ạ! Các hoạt động này có giá bao nhiêu vậy?
A: Phí hoạt động khác nhau tùy thuộc vào nội dung hoạt động cụ thể. Quý khách có thể tham khảo trang web của khách sạn chúng tôi hoặc tờ rơi quảng cáo tại quầy lễ tân để biết thêm chi tiết.

Các cụm từ thông dụng

商务中心文化交流活动

shāngwù zhōngxīn wénhuà jiāoliú huódòng

Hoạt động giao lưu văn hóa tại trung tâm kinh doanh

Nền văn hóa

中文

商务中心通常提供多种服务,包括文化交流活动,这体现了中国对商务旅游和文化交流的重视。

拼音

shāngwù zhōngxīn tōngcháng tígōng duō zhǒng fúwù,bāokuò wénhuà jiāoliú huódòng,zhè tǐxiàn le zhōngguó duì shāngwù lǚyóu hé wénhuà jiāoliú de zhòngshì。

Vietnamese

Các trung tâm kinh doanh thường cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm các hoạt động giao lưu văn hóa. Điều này phản ánh tầm quan trọng của du lịch kinh doanh và giao lưu văn hóa ở Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们商务中心致力于搭建一个促进文化交流的平台,让您在商务之余,体验独特的中国文化魅力。

拼音

wǒmen shāngwù zhōngxīn zhìlì yú dài jiàn yīgè cùjìn wénhuà jiāoliú de píngtái,ràng nín zài shāngwù zhī yú,tǐyàn dútè de zhōngguó wénhuà mèilì。

Vietnamese

Trung tâm kinh doanh của chúng tôi cam kết xây dựng một nền tảng để thúc đẩy giao lưu văn hóa, cho phép quý khách trải nghiệm sức hấp dẫn độc đáo của văn hóa Trung Quốc trong chuyến đi công tác của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

注意尊重中国文化习俗,避免不当言行。

拼音

zhùyì zūnjìng zhōngguó wénhuà xísú,bìmiǎn bùdàng yánxíng。

Vietnamese

Hãy chú ý tôn trọng các phong tục tập quán văn hóa Trung Quốc và tránh những hành vi không phù hợp.

Các điểm chính

中文

商务中心文化交流活动适合各个年龄段的商务人士和游客,但需要提前预约。

拼音

shāngwù zhōngxīn wénhuà jiāoliú huódòng shìhé gè gè niánlíng duàn de shāngwù rénshì hé yóukè,dàn xūyào tíqián yùyuē。

Vietnamese

Các hoạt động giao lưu văn hóa tại trung tâm kinh doanh phù hợp với các doanh nhân và khách du lịch ở mọi lứa tuổi, nhưng cần đặt chỗ trước.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达对文化活动的兴趣和疑问,并注意礼貌用语。

多了解中国传统文化,以便更好地进行交流。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén biǎodá duì wénhuà huódòng de xìngqù hé yíwèn,bìng zhùyì lǐmào yòngyǔ。 duō liǎojiě zhōngguó chuántǒng wénhuà,yǐbiàn gèng hǎo de jìnxíng jiāoliú。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt sự quan tâm và các câu hỏi của bạn về các hoạt động văn hóa bằng tiếng Trung, chú ý đến ngôn ngữ lịch sự.

Hãy tìm hiểu thêm về văn hóa truyền thống Trung Quốc để có thể giao tiếp tốt hơn.