团圆饭 Bữa Cơm Tất Niên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今晚的团圆饭真丰盛啊!你看这道红烧肉,色香味俱全。
B:是啊,都是妈妈精心准备的,每道菜都承载着家的味道。
C:我尝尝这个鱼,据说寓意年年有余呢!
D:嗯,好吃!这道菜做得真不错。
A:大家都多吃点,别客气!这是我们家的传统,每年都要一起吃团圆饭。
拼音
Vietnamese
A: Bữa cơm tất niên này thật thịnh soạn! Nhìn món thịt kho này xem, màu sắc, mùi vị đều tuyệt vời.
B: Đúng vậy, tất cả đều do mẹ chuẩn bị chu đáo, mỗi món ăn đều mang đậm hương vị gia đình.
C: Con thử món cá này xem, người ta nói nó tượng trưng cho sự dư dả quanh năm!
D: Ừm, ngon quá! Món này được làm rất ngon.
A: Mọi người cứ ăn thêm đi, đừng khách sáo! Đây là truyền thống gia đình chúng ta, mỗi năm chúng ta đều cùng nhau ăn cơm tất niên.
Các cụm từ thông dụng
团圆饭
Bữa cơm tất niên
Nền văn hóa
中文
团圆饭是中国传统节日的重要组成部分,通常在除夕或春节期间举行。
它象征着家庭的团聚和睦,是中华文化中重要的家庭伦理体现。
团圆饭的菜肴通常十分丰富,寓意着来年生活富足、家庭兴旺。
拼音
Vietnamese
Bữa cơm tất niên là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, thường được tổ chức vào đêm giao thừa Tết Nguyên đán hoặc trong suốt dịp Tết Nguyên đán. Nó tượng trưng cho sự đoàn tụ và hòa thuận của gia đình, và là hiện thân quan trọng của đạo đức gia đình trong văn hóa Trung Quốc. Các món ăn trong bữa cơm tất niên thường rất phong phú, tượng trưng cho cuộc sống sung túc và gia đình thịnh vượng trong năm tới
Các biểu hiện nâng cao
中文
这顿团圆饭真是宾主尽欢,充满了家的温暖。
今晚的团圆饭,不仅是一顿美味佳肴的盛宴,更是亲情凝聚的象征。
拼音
Vietnamese
Bữa cơm tất niên này thực sự thành công tốt đẹp, tràn ngập không khí ấm áp của gia đình.
Bữa cơm tất niên tối nay không chỉ là một bữa tiệc với những món ăn ngon tuyệt, mà còn là biểu tượng của tình thân gia đình
Các bản sao văn hóa
中文
注意避免在饭桌上谈论敏感话题,如政治、宗教等。
拼音
zhùyì bìmiǎn zài fànzhuō shang tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì、zōngjiào děng。
Vietnamese
Hãy cẩn thận tránh những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trên bàn ănCác điểm chính
中文
团圆饭的场景通常发生在家庭聚餐的场合,参与者多为家人及亲戚朋友。
拼音
Vietnamese
Cảnh bữa cơm tất niên thường xảy ra trong các bữa ăn gia đình, những người tham gia chủ yếu là các thành viên trong gia đình và họ hàngCác mẹo để học
中文
可以尝试模拟不同的家庭成员之间的对话,例如父母与子女,兄弟姐妹等。
可以根据不同的菜肴,设计不同的对话内容,增加趣味性。
可以加入一些文化元素,例如一些关于菜肴的寓意等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử mô phỏng các cuộc đối thoại giữa các thành viên khác nhau trong gia đình, ví dụ như cha mẹ và con cái, anh chị em, v.v.
Bạn có thể thiết kế các nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các món ăn khác nhau để tăng thêm sự thú vị.
Bạn có thể thêm một số yếu tố văn hóa, ví dụ như ý nghĩa của một số món ăn, v.v