团队合作 Công việc nhóm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:这次项目合作,我觉得咱们团队配合得真不错,大家各司其职,效率很高。
B:是啊,咱们团队成员都很专业,而且沟通也很顺畅,遇到问题也能及时解决。
C:这次合作让我体会到团队协作的重要性,大家的共同努力才能取得最终的成功。
D:确实,之前我一个人做事,感觉压力很大,现在团队合作,压力小多了,而且效率也提高了。
A:嗯,大家一起努力,共同克服困难,这种感觉真的很好。
B:下次合作,我们还可以互相学习,共同进步。
拼音
Vietnamese
A: Tôi nghĩ sự hợp tác nhóm trong dự án này thật tuyệt vời. Mọi người đã hoàn thành tốt vai trò của mình và hiệu quả công việc rất cao.
B: Đúng vậy, các thành viên trong nhóm chúng ta đều rất chuyên nghiệp, và việc giao tiếp cũng rất suôn sẻ. Chúng ta đã có thể giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.
C: Lần hợp tác này giúp tôi nhận ra tầm quan trọng của tinh thần làm việc nhóm. Chính nhờ nỗ lực chung của mọi người mà chúng ta đã đạt được thành công cuối cùng.
D: Đúng thế, trước đây khi làm việc một mình, tôi cảm thấy áp lực rất lớn. Giờ đây làm việc nhóm, áp lực giảm đi đáng kể và hiệu quả công việc cũng được cải thiện.
A: Phải, cùng nhau nỗ lực và vượt qua khó khăn quả là một cảm giác rất tuyệt vời.
B: Trong lần hợp tác tiếp theo, chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 这份方案,大家还有什么意见吗?
B: 我觉得在市场分析部分可以再详细一些。
C: 我同意,可以补充一些最新的市场数据。
D: 关于推广策略,我觉得可以考虑加入短视频营销。
A: 好的,大家提的意见都很有价值,我们会认真考虑,并完善方案。
拼音
Vietnamese
A: Mọi người còn ý kiến gì khác về đề xuất này không?
B: Tôi nghĩ phần phân tích thị trường có thể được chi tiết hơn.
C: Tôi đồng ý, chúng ta có thể bổ sung thêm một số dữ liệu thị trường mới nhất.
D: Về chiến lược quảng bá, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét việc thêm vào tiếp thị video ngắn.
A: Được, tất cả các đề xuất đều rất có giá trị, chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng và hoàn thiện đề xuất.
Các cụm từ thông dụng
团队合作
Làm việc nhóm
Nền văn hóa
中文
团队合作在中国文化中非常重要,它体现了集体主义精神和互相帮助的传统。在正式场合,团队合作通常被强调为高效完成任务的关键;在非正式场合,团队合作则可能更多地体现为朋友间的互相支持和帮助。
拼音
Vietnamese
Làm việc nhóm được đánh giá rất cao trong văn hóa Trung Quốc, phản ánh tinh thần tập thể và truyền thống tương trợ giúp đỡ. Trong các bối cảnh chính thức, làm việc nhóm thường được nhấn mạnh là chìa khóa để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả; trong các bối cảnh không chính thức, làm việc nhóm có thể thể hiện nhiều hơn ở sự hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau giữa những người bạn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精诚合作
密切协作
通力合作
群策群力
协同作战
拼音
Vietnamese
Hợp tác chân thành
Hợp tác chặt chẽ
Nỗ lực chung
Trí tuệ tập thể
Hoạt động hiệp đồng
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合批评团队成员,要注意维护团队的整体形象和团结氛围。
拼音
biànmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tuánduì chéngyuán, yào zhùyì wéihù tuánduì de zhěngtǐ xíngxiàng hé tuánjié fēnwéi。
Vietnamese
Tránh chỉ trích các thành viên trong nhóm ở nơi công cộng; hãy giữ gìn hình ảnh và sự đoàn kết của cả nhóm.Các điểm chính
中文
团队合作的适用范围很广,从学生团队到企业团队,几乎所有类型的团队都离不开团队合作。但是,团队合作也并非总是适合所有情况,在一些需要高度个人专注力或创造力的任务中,过多的团队合作反而会降低效率。
拼音
Vietnamese
Làm việc nhóm áp dụng được trong nhiều tình huống khác nhau, từ nhóm sinh viên đến nhóm doanh nghiệp; hầu hết các loại nhóm đều dựa vào nó. Tuy nhiên, làm việc nhóm không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi tình huống. Trong những nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung cao độ hoặc khả năng sáng tạo của cá nhân, làm việc nhóm quá mức có thể làm giảm hiệu quả.Các mẹo để học
中文
多参与团队活动,例如团队游戏、团队项目等,积累团队合作的经验。
多与团队成员沟通交流,了解他们的想法和感受。
在团队合作中,积极主动地承担责任,发挥自己的优势。
学习有效沟通技巧,提高团队协作效率。
学会倾听和理解他人的观点,在团队中达成共识。
拼音
Vietnamese
Tham gia nhiều hoạt động nhóm hơn, ví dụ như trò chơi nhóm, dự án nhóm, v.v., để tích lũy kinh nghiệm làm việc nhóm.
Giao tiếp nhiều hơn với các thành viên trong nhóm để hiểu suy nghĩ và cảm xúc của họ.
Trong công việc nhóm, hãy chủ động nhận trách nhiệm và phát huy thế mạnh của bản thân.
Học các kỹ năng giao tiếp hiệu quả để nâng cao hiệu quả làm việc nhóm.
Học cách lắng nghe và thấu hiểu quan điểm của người khác để đạt được sự đồng thuận trong nhóm.