Skip to content
学中文

Dialogue

团队合作

Công việc nhóm

Tuán duì hé zuò

Dialogue 1

  1. A

    这次项目合作,我觉得咱们团队配合得真不错,大家各司其职,效率很高。

    zhè cì xiàngmù hézuò, wǒ juéde zánmen tuánduī pèihé de zhēn bùcuò, dàjiā gèsī qízhí, xiàolǜ hěn gāo。

    Tôi nghĩ sự hợp tác nhóm trong dự án này thật tuyệt vời. Mọi người đã hoàn thành tốt vai trò của mình và hiệu quả công việc rất cao.

  2. B

    是啊,咱们团队成员都很专业,而且沟通也很顺畅,遇到问题也能及时解决。

    shì a, zánmen tuánduī chéngyuán dōu hěn zhuānyè, érqiě gōutōng yě hěn shùnchàng, yùndào wèntí yě néng jíshí jiějué。

    Đúng vậy, các thành viên trong nhóm chúng ta đều rất chuyên nghiệp, và việc giao tiếp cũng rất suôn sẻ. Chúng ta đã có thể giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.

  3. C

    这次合作让我体会到团队协作的重要性,大家的共同努力才能取得最终的成功。

    zhè cì hézuò ràng wǒ tǐhuì dào tuánduī xiézuò de zhòngyào xìng, dàjiā de gòngtóng nǔlì cáinéng qǔdé zuìzhōng de chénggōng。

    Lần hợp tác này giúp tôi nhận ra tầm quan trọng của tinh thần làm việc nhóm. Chính nhờ nỗ lực chung của mọi người mà chúng ta đã đạt được thành công cuối cùng.

  4. D

    确实,之前我一个人做事,感觉压力很大,现在团队合作,压力小多了,而且效率也提高了。

    quèshí, zhīqián wǒ yīgèrén zuòshì, gǎnjué yālì hěn dà, xiànzài tuánduī hézuò, yālì xiǎo duōle, érqiě xiàolǜ yě tígāo le。

    Đúng thế, trước đây khi làm việc một mình, tôi cảm thấy áp lực rất lớn. Giờ đây làm việc nhóm, áp lực giảm đi đáng kể và hiệu quả công việc cũng được cải thiện.

  5. A

    嗯,大家一起努力,共同克服困难,这种感觉真的很好。

    ń, dàjiā yīqǐ nǔlì, gòngtóng kèfú kùnnan, zhè zhǒng gǎnjué zhēn de hěn hǎo。

    Phải, cùng nhau nỗ lực và vượt qua khó khăn quả là một cảm giác rất tuyệt vời.

  6. B

    下次合作,我们还可以互相学习,共同进步。

    xià cì hézuò, wǒmen hái kěyǐ hùxiāng xuéxí, gòngtóng jìnbù。

    Trong lần hợp tác tiếp theo, chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.

Dialogue 2

  1. A

    这份方案,大家还有什么意见吗?

    zhè fèn fāng'àn, dàjiā hái yǒu shénme yìjiàn ma?

    Mọi người còn ý kiến gì khác về đề xuất này không?

  2. B

    我觉得在市场分析部分可以再详细一些。

    wǒ juéde zài shìchǎng fēnxī bùfèn kěyǐ zài xiángxí yīxiē。

    Tôi nghĩ phần phân tích thị trường có thể được chi tiết hơn.

  3. C

    我同意,可以补充一些最新的市场数据。

    wǒ tóngyì, kěyǐ bǔchōng yīxiē zuìxīn de shìchǎng shùjù。

    Tôi đồng ý, chúng ta có thể bổ sung thêm một số dữ liệu thị trường mới nhất.

  4. D

    关于推广策略,我觉得可以考虑加入短视频营销。

    guānyú tuīguǎng cèlüè, wǒ juéde kěyǐ kǎolǜ jiārù duǎn shìpín mákètíng。

    Về chiến lược quảng bá, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét việc thêm vào tiếp thị video ngắn.

  5. A

    好的,大家提的意见都很有价值,我们会认真考虑,并完善方案。

    hǎode, dàjiā tí de yìjiàn dōu hěn yǒu jiàzhí, wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ, bìng wánshàn fāng'àn。

    Được, tất cả các đề xuất đều rất có giá trị, chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng và hoàn thiện đề xuất.

Công việc nhóm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen