在线支付 Thanh toán trực tuyến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,我的外卖到了吗?
送餐员:到了,您一共消费58元,请问您怎么支付?
顾客:我用支付宝支付吧。
送餐员:好的,请您扫一下这个码。
顾客:好的,支付成功了,谢谢!
送餐员:不客气,请您拿好您的外卖。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, đồ ăn của tôi đã đến chưa?
Người giao hàng: Rồi, tổng cộng là 58 nhân dân tệ. Quý khách muốn thanh toán như thế nào?
Khách hàng: Tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng quét mã này.
Khách hàng: Được rồi, thanh toán thành công, cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, xin mời nhận đồ ăn của quý khách.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:你好,外卖到了,多少钱?
送餐员:您好,一共是65元,支持微信和支付宝支付。
顾客:我用微信支付可以吗?
送餐员:当然可以,请您扫码支付。
顾客:好的,已支付,谢谢!
送餐员:不客气,请您注意查收。
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
在线支付
Thanh toán trực tuyến
扫码支付
Thanh toán bằng mã QR
支付宝
Alipay
微信支付
WeChat Pay
Nền văn hóa
中文
在中国,移动支付非常普及,几乎所有商家都接受支付宝和微信支付。
外卖送餐员通常会提供二维码供顾客扫码支付。
非现金支付方式更快捷和方便,也更卫生。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, thanh toán di động rất phổ biến, hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ đều chấp nhận Alipay và WeChat Pay.
Người giao hàng thường cung cấp mã QR để khách hàng quét mã và thanh toán.
Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt nhanh hơn, thuận tiện hơn và vệ sinh hơn hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以选择使用支付宝或者微信进行支付,两种方式都非常方便快捷。
请问您是使用支付宝还是微信支付?
除了支付宝和微信,我们还支持银联卡支付。
拼音
Vietnamese
Quý khách có thể lựa chọn thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat Pay; cả hai phương thức này đều rất thuận tiện và nhanh chóng.
Quý khách muốn thanh toán bằng Alipay hay WeChat Pay?
Ngoài Alipay và WeChat Pay, chúng tôi còn hỗ trợ thanh toán bằng thẻ UnionPay.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在支付过程中询问顾客的个人信息,例如银行卡号等。在公共场合,应避免大声说出支付金额。
拼音
Bìmiǎn zài zhīfù guòchéng zhōng xúnwèn gùkè de gèrén xìnxī, lìrú yínhángkǎ hào děng。Zài gōnggòng chǎnghé, yīng bìmiǎn dàshēng shuō chū zhīfù jīn'é。
Vietnamese
Tránh hỏi thông tin cá nhân của khách hàng, ví dụ như số thẻ ngân hàng, trong quá trình thanh toán. Ở nơi công cộng, nên tránh nói to số tiền thanh toán.Các điểm chính
中文
在中国,移动支付非常普及,外卖送餐员通常会提供二维码供顾客扫码支付。顾客需要在手机上安装支付宝或微信,并绑定银行卡。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, thanh toán di động rất phổ biến. Người giao hàng thường cung cấp mã QR để quét và thanh toán. Khách hàng cần cài đặt Alipay hoặc WeChat trên điện thoại và liên kết với tài khoản ngân hàng.Các mẹo để học
中文
模拟送餐员和顾客的对话,练习不同支付方式的使用。
练习用不同的语言表达支付方式。
与朋友一起练习,互相扮演不同的角色。
拼音
Vietnamese
Thử mô phỏng cuộc trò chuyện giữa người giao hàng và khách hàng, luyện tập sử dụng các phương thức thanh toán khác nhau.
Luyện tập diễn đạt các phương thức thanh toán bằng các ngôn ngữ khác nhau.
Luyện tập cùng bạn bè, thay phiên nhau đóng các vai trò khác nhau.