在线课程 Các khóa học trực tuyến Zài xiàn kèchéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想了解一下你们这门关于中国文化的在线课程。
B:您好!欢迎咨询!这门课程涵盖了中国历史、哲学、艺术、文学等多个方面,非常全面。您有什么具体想了解的吗?
C:课程的学习方式是怎样的?需要预先具备哪些知识吗?
B:课程以视频讲解为主,配有课件和习题,学习方式灵活,可以根据自身情况安排学习进度。不需要预先具备任何特殊知识,课程会从基础开始讲解。
A:太好了!那课程的费用是多少?
B:课程费用是……元,您可以通过……方式支付。
C:好的,谢谢您的介绍,我考虑一下。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐmen zhè mén guānyú zhōngguó wénhuà de zài xiàn kèchéng。
B:nínhǎo!huānyíng zīxún!zhè mén kèchéng hángài le zhōngguó lìshǐ、zhéxué、yìshù、wénxué děng duō gè fāngmiàn,fēicháng quánmiàn。nín yǒu shénme jùtǐ xiǎng liǎojiě de ma?
C:kèchéng de xuéxí fāngshì shì zěn yàng de?xūyào yùxiān jùbèi něi xiē zhīshì ma?
B:kèchéng yǐ shìpín jiǎngjiě wéizhǔ,pèi yǒu kèjiàn hé xíti,xuéxí fāngshì línghuó,kěyǐ gēnjù zìshēn qíngkuàng ānpái xuéxí jìndù。bù xūyào yùxiān jùbèi rènhé tèshū zhīshì,kèchéng huì cóng jīchǔ kāishǐ jiǎngjiě。
A:tài hǎo le!nà kèchéng de fèiyòng shì duōshao?
B:kèchéng fèiyòng shì……yuán,nín kěyǐ tōngguò……fāngshì zhīfù。
C:hǎo de,xièxiè nín de jièshào,wǒ kǎolǜ yīxià。

Vietnamese

A: Xin chào, mình muốn tìm hiểu thêm về khóa học trực tuyến về văn hoá Trung Quốc của các bạn.
B: Xin chào! Chào mừng bạn! Khóa học này bao gồm nhiều khía cạnh của văn hoá Trung Quốc, bao gồm lịch sử, triết học, nghệ thuật và văn học. Bạn muốn tìm hiểu cụ thể điều gì?
C: Phương pháp học tập của khóa học như thế nào? Có cần kiến thức nền nào trước đó không?
B: Khóa học chủ yếu dựa trên bài giảng video, kèm theo bài học và bài tập, phương pháp học tập linh hoạt, có thể sắp xếp tiến độ học tập theo tình hình cá nhân. Không cần kiến thức nền đặc biệt nào, khóa học sẽ bắt đầu từ cơ bản.
A: Tuyệt vời! Vậy học phí của khóa học là bao nhiêu?
B: Học phí của khóa học là … đồng, bạn có thể thanh toán thông qua ….
C: Được rồi, cảm ơn bạn đã giới thiệu, mình sẽ xem xét.

Các cụm từ thông dụng

在线课程

zài xiàn kèchéng

Khóa học trực tuyến

中国文化

Zhōngguó wénhuà

Văn hoá Trung Quốc

学习方法

xuéxí fāngfǎ

Phương pháp học tập

文化交流

wénhuà jiāoliú

Trao đổi văn hoá

Nền văn hóa

中文

在线教育在中国发展迅速,已成为一种普遍的学习方式。

在线课程的费用因课程内容和机构而异,需提前了解。

学习者应根据自身情况选择合适的课程和学习方式。

拼音

zài xiàn jiàoyù zài zhōngguó fāzhǎn sùsù,yǐ chéngwéi yī zhǒng pǔbiàn de xuéxí fāngshì。

zài xiàn kèchéng de fèiyòng yīn kèchéng nèiróng hé jīgòu ér yì,xū tíqián liǎojiě。

xuéxí zhě yīng gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de kèchéng hé xuéxí fāngshì。

Vietnamese

Giáo dục trực tuyến đang phát triển nhanh chóng ở Trung Quốc và đã trở thành một phương pháp học tập phổ biến.

Học phí các khóa học trực tuyến khác nhau tùy thuộc vào nội dung khóa học và tổ chức; hãy tìm hiểu trước.

Học viên nên lựa chọn các khóa học và phương pháp học tập phù hợp với hoàn cảnh của bản thân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这门课程不仅涵盖了中国文化的方方面面,还注重培养学生的批判性思维和跨文化沟通能力。

通过参与讨论和完成项目,学生可以深入了解中国文化的精髓,并提升自身的综合素质。

拼音

zhè mén kèchéng bù jǐn hángài le zhōngguó wénhuà de fāngfāng miànmiàn,hái zhùzhòng péiyǎng xuésheng de pīpàn xìng sīwéi hé kuà wénhuà gōutōng nénglì。

tōngguò cānyù tǎolùn hé wánchéng xiàngmù,xuésheng kěyǐ shēnrù liǎojiě zhōngguó wénhuà de jīngsuǐ,bìng tíshēng zìshēn de zōnghé sùzhì。

Vietnamese

Khóa học này không chỉ bao gồm tất cả các khía cạnh của văn hóa Trung Quốc, mà còn tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp liên văn hóa của sinh viên.

Bằng cách tham gia vào các cuộc thảo luận và hoàn thành các dự án, sinh viên có thể hiểu sâu sắc hơn về bản chất của văn hóa Trung Quốc và nâng cao chất lượng tổng thể của bản thân.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在课程中涉及敏感的政治或社会话题。尊重中国文化的多样性,避免使用带有偏见或歧视性的语言。

拼音

bìmiǎn zài kèchéng zhōng shèjí mǐngǎn de zhèngzhì huò shèhuì huàtí。zūnjìng zhōngguó wénhuà de duōyàng xìng,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu piānjiàn huò qíshì xìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc xã hội trong khóa học. Tôn trọng sự đa dạng của văn hóa Trung Quốc và tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

适合对中国文化感兴趣的学习者,年龄和身份没有限制。

拼音

shìhé duì zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù de xuéxí zhě,niánlíng hé shēnfèn méiyǒu xiànzhì。

Vietnamese

Phù hợp với những người học quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, không giới hạn về độ tuổi hay địa vị.

Các mẹo để học

中文

多听、多说、多读、多写,练习口语和书面表达能力。

与其他学习者交流学习心得,互相学习。

结合实际生活场景,运用所学知识。

拼音

duō tīng、duō shuō、duō dú、duō xiě,liànxí kǒuyǔ hé shūmiàn biǎodá nénglì。

yǔ qítā xuéxí zhě jiāoliú xuéxí xīnde,hùxiāng xuéxí。

jiéhé shíjì shēnghuó chǎngjǐng,yùnyòng suǒ xué zhīshì。

Vietnamese

Nghe nhiều, nói nhiều, đọc nhiều, viết nhiều để luyện tập khả năng diễn đạt bằng lời nói và văn bản.

Trao đổi kinh nghiệm học tập với những người học khác và học hỏi lẫn nhau.

Kết hợp với những tình huống thực tế trong cuộc sống, áp dụng những kiến thức đã học.