Dialogue
处理行李丢失
Xử lý hành lý bị mất
chǔlǐ xínglǐ shī le
Dialogue 1
旅客
您好,我的行李在飞机上丢失了,航班号是CA1234。
nin hao,wo de xingli zai feiji shang shi le,hangban hao shi CA1234。
Xin chào, hành lý của tôi bị mất trên máy bay. Số hiệu chuyến bay là CA1234.
工作人员
您好,请您出示您的登机牌和行李牌。
nin hao,qing nin chushi nin de dengji pai he xingli pai。
Xin chào, vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay và thẻ hành lý của quý khách.
旅客
好的,这是我的登机牌和行李牌(递交)。
hao de,zhe shi wo de dengji pai he xingli pai(di jiao)。
Được rồi, đây là thẻ lên máy bay và thẻ hành lý của tôi (đưa).
工作人员
请您稍等,我帮您查询一下。……很抱歉,您的行李确实丢失了。
qing nin shao deng,wo bang nin cha xi yi xia。……hen baoqian,nin de xingli que shi shi le。
Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách… Rất tiếc, hành lý của quý khách đã bị mất thật.
旅客
那怎么办?
na zenme ban?
Vậy thì phải làm sao?
工作人员
我们会尽力帮您找回行李。请您填写一份行李丢失报告,我们会尽快与您联系。我们会根据您的行程安排,将行李送达您的酒店或您指定的地址。您也可以联系航空公司的客服电话进行咨询。
wo men hui jinli bang nin zhao hui xingli。qing nin tianxie yifen xingli shi le baogao,wo men hui jin kuai yu nin lianxi。wo men hui genju nin de xingcheng anpai,jiang xingli song da nin de jiudian huo nin zhidingle de dizhi。nin ye keyi lianxi hangkong gongsidesi kefu dianhua jinxing zixun。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp quý khách tìm lại hành lý. Vui lòng điền vào mẫu báo cáo hành lý bị mất, chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách sớm nhất có thể. Chúng tôi sẽ gửi hành lý đến khách sạn của quý khách hoặc địa chỉ mà quý khách chỉ định theo lịch trình của quý khách. Quý khách cũng có thể liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng của hãng hàng không để được tư vấn.
旅客
好的,谢谢您。
hao de,xie xie nin。
Được rồi, cảm ơn bạn.