复习计划 Kế hoạch học tập
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:丽莎,期末考试快到了,我们一起制定个复习计划吧?
丽莎:好啊!你想怎么复习呢?
小明:我觉得可以先把重点章节列出来,然后每天分配一定的时间复习。
丽莎:这个主意不错!我们还可以互相检查学习进度,互相督促。
小明:对呀!这样复习效率会高很多。你觉得每天花多少时间比较合适呢?
丽莎:我觉得两个小时就够了,我们还可以根据实际情况进行调整。
小明:好,就这么定了!我们明天开始复习,加油!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Lisa, kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi, chúng mình cùng lập kế hoạch ôn tập nhé?
Lisa: Được thôi! Bạn muốn ôn tập như thế nào?
Xiaoming: Mình nghĩ chúng ta có thể liệt kê các chương quan trọng trước, rồi phân bổ một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày để ôn tập.
Lisa: Ý kiến hay đó! Chúng mình cũng có thể cùng nhau kiểm tra tiến độ học tập và động viên nhau nữa.
Xiaoming: Đúng rồi! Như vậy hiệu quả học tập sẽ cao hơn nhiều. Bạn nghĩ mỗi ngày nên dành bao nhiêu thời gian là hợp lý?
Lisa: Mình nghĩ hai tiếng là đủ rồi, chúng mình có thể điều chỉnh tùy theo tình hình thực tế.
Xiaoming: Được rồi, vậy là đã quyết định! Chúng mình sẽ bắt đầu ôn tập từ ngày mai. Cố lên nào!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老师:同学们,期末考试临近,你们都制定好复习计划了吗?
学生A:老师,我制定了计划,打算每天复习两章内容,重点关注课本例题和课后习题。
学生B:我每天计划复习一个小时,主要集中在薄弱环节。
老师:很好,复习计划要具体,切合实际,并根据自身情况灵活调整。希望大家都能取得好成绩。
拼音
Vietnamese
Cô giáo: Các em học sinh, kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi, các em đã lập kế hoạch ôn tập chưa?
Học sinh A: Thưa cô, em đã lập kế hoạch rồi ạ. Em dự định mỗi ngày sẽ ôn tập hai chương, tập trung vào các ví dụ và bài tập trong sách giáo khoa.
Học sinh B: Em dự định mỗi ngày sẽ ôn tập một tiếng, chủ yếu tập trung vào những phần em còn yếu.
Cô giáo: Rất tốt, kế hoạch ôn tập cần cụ thể, sát thực tế và điều chỉnh linh hoạt theo tình hình của mỗi người. Cô mong tất cả các em đều đạt được kết quả tốt.
Các cụm từ thông dụng
复习计划
Kế hoạch ôn tập
Nền văn hóa
中文
制定复习计划是学习中普遍的做法,体现了中国学生认真努力的学习态度。计划通常会根据考试科目和自身情况而有所调整。
拼音
Vietnamese
Việc lập kế hoạch ôn tập là một việc làm phổ biến trong học tập, thể hiện thái độ học tập nghiêm túc và chăm chỉ của học sinh. Kế hoạch thường được điều chỉnh tùy theo môn thi và hoàn cảnh cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
制定一个详尽的复习计划,包括每个科目的具体时间安排、复习内容以及相应的学习方法。
为了提高复习效率,可以尝试多种学习方法,例如:小组讨论、互问互答、制作思维导图等。
拼音
Vietnamese
Lập một kế hoạch ôn tập chi tiết, bao gồm việc sắp xếp thời gian cụ thể cho từng môn học, nội dung ôn tập và các phương pháp học tập tương ứng. Để nâng cao hiệu quả ôn tập, bạn có thể thử nhiều phương pháp học tập khác nhau, ví dụ như: thảo luận nhóm, hỏi đáp lẫn nhau, vẽ sơ đồ tư duy, v.v…
Các bản sao văn hóa
中文
不要在复习计划中设定不切实际的目标,以免造成压力和挫败感。
拼音
bùyào zài fùxí jìhuà zhōng shèdìng bù qiēshíjì de mùbiāo,yǐmiǎn zàochéng yālì hé cuòbài gǎn。
Vietnamese
Không nên đặt ra những mục tiêu không thực tế trong kế hoạch ôn tập để tránh gây áp lực và thất vọng.Các điểm chính
中文
制定复习计划时,要根据自身情况灵活调整,切忌生搬硬套。计划应包含具体内容,如复习时间、复习科目、学习方法等,并注意留有余地,避免过度安排。适合各个年龄段的学生,尤其是考试前需要集中复习的学生。常见错误:计划过于理想化,缺乏执行力。
拼音
Vietnamese
Khi lập kế hoạch ôn tập, cần điều chỉnh linh hoạt theo tình hình cá nhân, tránh việc áp dụng máy móc. Kế hoạch cần bao gồm các nội dung cụ thể như thời gian ôn tập, các môn học, phương pháp học tập…và lưu ý đến tính linh hoạt, tránh sắp xếp quá tải. Kế hoạch phù hợp với học sinh mọi lứa tuổi, đặc biệt là những em cần tập trung ôn tập trước khi thi. Lỗi thường gặp: kế hoạch quá lý tưởng, thiếu tính khả thi.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起制定复习计划,互相监督,共同进步。 可以根据自己的学习情况,对复习计划进行调整和修改。 可以将复习计划分解成更小的任务,循序渐进地完成。
拼音
Vietnamese
Các em có thể cùng bạn bè lập kế hoạch ôn tập, cùng nhau giám sát và cùng nhau tiến bộ. Có thể điều chỉnh và sửa đổi kế hoạch ôn tập theo tình hình học tập của bản thân. Có thể chia nhỏ kế hoạch ôn tập thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, hoàn thành từng bước một.