媒体素养 Tri thức truyền thông Méiti sùyǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽莎:你好,王先生,听说你对中国传统戏曲很了解?
王先生:是的,我非常喜欢京剧,也了解一些昆曲、越剧等。
丽莎:哇,太厉害了!你能解释一下京剧的面部化妆和服装的象征意义吗?
王先生:当然可以,京剧的脸谱颜色和图案代表不同的角色性格,服装也一样,比如红色通常代表忠义,黑色代表奸诈……
丽莎:明白了,那你看过哪些关于京剧的纪录片或介绍呢?你觉得哪些资源比较适合初学者了解京剧呢?
王先生:我看过中央电视台的纪录片《京剧》,还有很多网络上的视频教程,我觉得比较适合初学者的是一些入门级的视频,讲解比较简单易懂。
丽莎:谢谢你的建议!看来学习京剧需要多方面了解,不只是欣赏演出,还需要了解背后的文化内涵。

拼音

Li4 sa1: Ni3 hao3, Wang2 xian1sheng1, ting1 shuo1 ni3 dui4 zhong1guo2 chuan2tong3 xi3qu3 hen3 le4jie3?
Wang2 xian1sheng1: Shi4 de, wo3 fei1chang2 xi3huan1 jing1ju4, ye3 le4jie3 yi1xie1 kun1qu3, yue4ju4 deng3.
Li4 sa1: Wa1, tai4 li4hai3 le5! Ni3 neng2 jie3shi1 yi1xia4 jing1ju4 de men1bu4 hua4zhuang1 he2 fu2zhuang1 de xiang2zheng4 yi1yi4 ma?
Wang2 xian1sheng1: Dang1ran2 ke3yi3, jing1ju4 de lian3pu3 yan2se4 he2 tu2an4 dai4biao3 bu4tong2 de jiao2se4 xing2ge4, fu2zhuang1 ye3 yi1yang4, bi3ru2 hong2se4 tong2chang2 dai4biao3 zhong1yi4, hei1se4 dai4biao3 jian1zha4……
Li4 sa1: Ming2bai3 le, na4 ni3 kan4guo4 na3xie1 guan1yu2 jing1ju4 de ji4lu4pian4 huo4 jie4shao4 ne? Ni3 jue2de na3xie1 zi1yuan2 biao3jiao4 shi4he2 chu1xue2 zhe3 le4jie3 jing1ju4 ne?
Wang2 xian1sheng1: Wo3 kan4guo4 zhong1yang1 dian4shi4tai2 de ji4lu4pian4 《Jing1ju4》, hai2 you3 hen3duo1 wang3luo4 shang4 de shi4pin2 jiao4cheng2, wo3 jue2de biao3jiao4 shi4he2 chu1xue2 zhe3 de shi4 yi1xie1 ru4men2 ji2 de shi4pin2, jiang3jie3 biao3jiao4 jiandan1 yi4dong3.
Li4 sa1: Xie4xie4 ni3 de ji4jian4! Kan4lai2 xue2xi2 jing1ju4 xu1yao4 duo1 fang1mian4 le4jie3, bu4 zhi3 shi4 xin3shang3 yan3chu1, hai2 xu1yao4 le4jie3 bei4hou4 de wen2hua4 nei4han2.

Vietnamese

Lisa: Chào anh Wang, nghe nói anh rất hiểu về kịch truyền thống Trung Quốc?
Anh Wang: Vâng, tôi rất thích Kinh kịch, và cũng biết một chút về Kịch Côn, Kịch Việt, v.v...
Lisa: Chà, tuyệt vời! Anh có thể giải thích ý nghĩa tượng trưng của cách trang điểm mặt và trang phục trong Kinh kịch không?
Anh Wang: Được chứ, màu sắc và họa tiết trang điểm mặt trong Kinh kịch thể hiện tính cách khác nhau của nhân vật, trang phục cũng vậy. Ví dụ, màu đỏ thường tượng trưng cho lòng trung thành, màu đen tượng trưng cho sự phản bội…
Lisa: Tôi hiểu rồi, vậy anh đã xem những bộ phim tài liệu hoặc giới thiệu nào về Kinh kịch? Anh nghĩ những nguồn tài nguyên nào phù hợp với người mới bắt đầu tìm hiểu Kinh kịch?
Anh Wang: Tôi đã xem phim tài liệu của Đài truyền hình Trung ương “Kinh kịch”, và có rất nhiều bài hướng dẫn video trên mạng. Tôi nghĩ những video giới thiệu với lời giải thích đơn giản sẽ phù hợp hơn với người mới bắt đầu.
Lisa: Cảm ơn anh đã tư vấn! Có vẻ như học Kinh kịch cần có sự hiểu biết đa chiều, không chỉ thưởng thức buổi biểu diễn mà còn phải hiểu được hàm ý văn hóa đằng sau đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

媒体素养

méiti sùyang

Tri thức truyền thông

Nền văn hóa

中文

中国传统戏曲蕴含着丰富的文化内涵,京剧脸谱是其重要组成部分,颜色和图案象征着角色的性格和身份。学习媒体素养,不仅要欣赏艺术形式,更要了解其背后的文化背景。

拼音

zhong1guo2 chuan2tong3 xi3qu3 yun4han2 zhe rich2 you1 de wen2hua4 nei4han2, jing1ju4 lian3pu3 shi4 qi2 zhong4yao4 zu3cheng2 bu4fen4, yan2se4 he2 tu2an4 xiang2zheng4 zhe jiao2se4 de xing2ge4 he2 shen1fen4. xue2xi2 mei2ti3 su4yang3, bu4 jin3 yao4 xin3shang3 yi4shu4 xing2shi4, geng4 yao4 le4jie3 qi2 bei4hou4 de wen2hua4 bei3jing3.

Vietnamese

Kịch truyền thống Trung Quốc hàm chứa những ý nghĩa văn hóa phong phú. Cách trang điểm mặt trong Kinh kịch là một phần quan trọng, với màu sắc và họa tiết tượng trưng cho tính cách và bản sắc của nhân vật. Học tri thức truyền thông không chỉ là thưởng thức hình thức nghệ thuật mà còn là hiểu được bối cảnh văn hóa của nó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

批判性思维

信息筛选

媒体素养教育

拼音

pīpàn xìng sīwéi, xìnxī shāixuǎn, méitǐ sùyǎng jiàoyù

Vietnamese

Suy nghĩ phản biện

Lọc thông tin

Giáo dục về tri thức truyền thông

Các bản sao văn hóa

中文

在讨论媒体内容时,避免涉及敏感的政治或社会话题,尊重不同观点。

拼音

zài tǎolùn méitǐ nèiróng shí, bìmiǎn shèjí mǐngǎn de zhèngzhì huò shèhuì huàtí, zūnjìng bùtóng guāndiǎn.

Vietnamese

Khi thảo luận về nội dung truyền thông, hãy tránh những chủ đề chính trị hoặc xã hội nhạy cảm và tôn trọng các quan điểm khác nhau.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段,尤其适合在课堂教学、文化交流或日常生活中使用。关键点在于引导人们批判性地思考媒体信息,并尊重不同文化背景下的媒体表达方式。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíng duàn, yóuqí shìhé zài kè táng jiàoxué, wénhuà jiāoliú huò rìcháng shēnghuó zhōng shǐyòng. guānjiàn diǎn zàiyú yǐndǎo rénmen pīpàn xìng de sīkǎo méitǐ xìnxī, bìng zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de méitǐ biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trong giảng dạy trên lớp, trao đổi văn hóa hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Điểm mấu chốt là hướng dẫn mọi người suy nghĩ phản biện về thông tin truyền thông và tôn trọng các cách thể hiện thông tin đa dạng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同语言表达相同意思,尝试在不同语境下使用相关短语。

可以和朋友一起练习,模拟真实场景,提高口语表达能力。

注意观察母语人士的表达方式,学习更地道、自然的表达。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng yǔyán biǎodá xiāngtóng yìsi, chángshì zài bùtóng yǔjìng xià shǐyòng xiāngguān duǎnyǔ. kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ shízhēn chǎngjǐng, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì. zhùyì guānchá mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì, xuéxí gèng dìdào, zìrán de biǎodá.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, thử sử dụng các cụm từ liên quan trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Có thể luyện tập cùng với bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng nói của bạn. Chú ý quan sát cách diễn đạt của người bản ngữ, học hỏi cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác hơn.