完成作业 Hoàn thành bài tập về nhà Wánchéng zuòyè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:小丽,你完成作业了吗?
小丽:还没呢,这道数学题把我难住了。
李明:哪道题?我也在做,咱们一起讨论一下吧。
小丽:就是最后一道应用题,我算了好几遍,结果都不对。
李明:哦,这道题确实有点复杂,我们一步一步来分析条件吧……
小丽:嗯,好,谢谢你!
李明:不客气,互相帮助嘛!

拼音

Li Ming: Xiao Li, ni wancheng zuoye le ma?
Xiao Li: Hai mei ne, zhe dao shuxue ti ba wo nan zhu le.
Li Ming: Na dao ti? Wo ye zai zuo, zangmen yiqi taolun yixia ba.
Xiao Li: Jiu shi zuihou yi dao yingyong ti, wo suan le hao ji bian, jieguo dou bu dui.
Li Ming: O, zhe dao ti que shi youdian fuza, women yibu yibu lai fenxi tiaojian ba……
Xiao Li: En, hao, xiexie ni!
Li Ming: Bu keci, huxiang bangzhu ma!

Vietnamese

Lý Minh: Tiểu Ly, con đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?
Tiểu Ly: Chưa ạ, bài toán này làm con khó hiểu quá.
Lý Minh: Bài nào vậy? Con cũng đang làm, mình cùng thảo luận nhé.
Tiểu Ly: Bài toán cuối cùng, con tính đi tính lại nhiều lần rồi mà kết quả vẫn sai.
Lý Minh: Ồ, bài này đúng là hơi phức tạp. Mình cùng phân tích từng điều kiện một nhé…
Tiểu Ly: Vâng, cảm ơn anh/chị!
Lý Minh: Không có gì, giúp đỡ nhau mà!

Các cụm từ thông dụng

完成作业

Wánchéng zuòyè

Hoàn thành bài tập về nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,完成作业是学生日常生活中非常重要的环节,它不仅关系到学生的学习成绩,也体现了学生的责任感和学习态度。

拼音

Zài zhōngguó, wánchéng zuòyè shì xuéshēng rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng zhòngyào de huánjié, tā bù jǐn guānxi dào xuéshēng de xuéxí chéngjī, yě tǐxiàn le xuéshēng de zérèngǎn hé xuéxí tàidù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, hoàn thành bài tập về nhà là một phần rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của học sinh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thành tích học tập của các em mà còn phản ánh ý thức trách nhiệm và thái độ học tập của các em

Các biểu hiện nâng cao

中文

我正在努力完成我的作业,争取尽善尽美。

我已经完成了大部分作业,剩下一些细节需要完善。

为了提高效率,我通常会先制定一个学习计划,然后按照计划逐步完成作业。

拼音

Wǒ zhèngzài nǔlì wánchéng wǒ de zuòyè, zhēngqǔ jìnshànjìnměi。 Wǒ yǐjīng wánchéng le dà bùfen zuòyè, shèngxià yīxiē xìjié xūyào wánshàn。 Wèile tígāo xiàolǜ, wǒ tōngcháng huì xiān zhìdìng yīgè xuéxí jìhuà, ránhòu ànzhào jìhuà zhúbù wánchéng zuòyè。

Vietnamese

Tôi đang cố gắng hoàn thành bài tập về nhà của mình một cách cẩn thận.

Tôi đã hoàn thành phần lớn bài tập về nhà, chỉ còn một vài chi tiết cần hoàn thiện.

Để tăng hiệu quả, tôi thường lập kế hoạch học tập trước, sau đó hoàn thành bài tập của mình từng bước một theo kế hoạch đó

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合大声讨论作业内容,以免打扰他人或显得不尊重。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tǎolùn zuòyè nèiróng, yǐmiǎn dǎorǎo tārén huò xiǎn de bù zūnjìng。

Vietnamese

Tránh thảo luận bài tập về nhà lớn tiếng ở nơi công cộng để không làm phiền người khác hoặc tỏ ra thiếu tôn trọng

Các điểm chính

中文

完成作业的关键在于认真对待,理解知识点,并按时完成。不同年龄段的学生,作业难度和完成方式有所不同。

拼音

Wánchéng zuòyè de guānjiàn zàiyú rènzhēn dàidài, lǐjiě zhīshì diǎn, bìng àn shí wánchéng。Bùtóng niánlíng duàn de xuéshēng, zuòyè nándù hé wánchéng fāngshì yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Khóa để hoàn thành bài tập về nhà là làm bài tập một cách nghiêm túc, hiểu các điểm kiến thức trọng tâm và hoàn thành đúng giờ. Khó khăn và cách thức hoàn thành bài tập khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của học sinh

Các mẹo để học

中文

选择合适的学习环境,避免干扰。

制定合理的学习计划,循序渐进地完成作业。

遇到问题及时寻求帮助,不要轻易放弃。

检查作业是否正确,确保按时完成并提交。

拼音

Xuǎnzé héshì de xuéxí huánjìng, bìmiǎn gānrǎo。 Zhìdìng hélǐ de xuéxí jìhuà, xúnxù jìnjìn de wánchéng zuòyè。 Yùdào wèntí jíshí xúnqiú bāngzhù, bùyào qīngyì fàngqì。 Jiǎnchá zuòyè shìfǒu zhèngquè, quèbǎo àn shí wánchéng bìng tíjiāo。

Vietnamese

Chọn môi trường học tập phù hợp để tránh bị phân tâm.

Lập kế hoạch học tập hợp lý và hoàn thành bài tập của bạn từng bước một.

Khi gặp vấn đề, hãy tìm kiếm sự trợ giúp kịp thời, đừng dễ dàng bỏ cuộc.

Kiểm tra bài tập của bạn đã đúng chưa, đảm bảo hoàn thành và nộp đúng giờ