定时开关 Công tắc hẹn giờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:妈妈,这个电饭煲怎么用定时功能?
B:很简单啊,你看,这个按钮就是定时开关,你想要几点钟煮好饭,就设置到几点。
C:哦,那如果我晚上想吃粥,早上设定好,中午回来就能吃了吗?
B:是的,设定好时间后,电饭煲会自动开始工作,到设定时间会自动停止。
A:太好了!我晚上可以设定早上八点煮好粥,这样上班前就能吃上热腾腾的早餐了。
B:对,这个定时功能很方便,特别是早上赶时间的时候。
拼音
Vietnamese
A: Mẹ ơi, chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện này dùng như thế nào ạ?
B: Rất đơn giản. Con xem, cái nút này là công tắc hẹn giờ, con muốn mấy giờ cơm chín thì đặt đến giờ đó.
C: Dạ, nếu con muốn ăn cháo tối, mà sáng con đặt giờ, trưa về con có ăn được không ạ?
B: Được chứ, sau khi đặt giờ xong, nồi cơm điện sẽ tự động bắt đầu làm việc, đến giờ đặt sẽ tự động tắt.
A: Tuyệt vời! Tối nay con có thể đặt giờ là 8 giờ sáng để có cháo nóng trước khi đi làm.
B: Đúng rồi, chức năng hẹn giờ rất tiện lợi, nhất là khi sáng vội vã.
Các cụm từ thông dụng
设置定时开关
Đặt hẹn giờ
Nền văn hóa
中文
定时开关在中国家庭中非常普遍,尤其是在使用电饭煲、电热水器等电器时。
定时功能方便了人们的生活,尤其是在早上赶时间的情况下。
拼音
Vietnamese
Công tắc hẹn giờ rất phổ biến trong các hộ gia đình ở Trung Quốc, đặc biệt là khi sử dụng các thiết bị như nồi cơm điện và bình nóng lạnh điện.
Chức năng hẹn giờ giúp cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn, đặc biệt là vào buổi sáng khi vội vàng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据自己的需要,灵活运用定时功能,比如预约烹饪,节约时间。
这个电饭煲的定时功能非常智能,可以精准控制烹饪时间,让您轻松享用美食。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể sử dụng chức năng hẹn giờ một cách linh hoạt tùy theo nhu cầu của mình, ví dụ như đặt lịch nấu ăn và tiết kiệm thời gian.
Chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện này rất thông minh, có thể điều khiển chính xác thời gian nấu ăn, giúp bạn dễ dàng thưởng thức những món ăn ngon.
Các bản sao văn hóa
中文
定时开关的使用较为普遍,并没有特别的文化禁忌。注意使用安全,避免因操作不当造成火灾或其他事故。
拼音
dìngshí kāiguān de shǐyòng jiào wéi pǔbiàn, bìng méiyǒu tèbié de wénhuà jìnjì。 zhùyì shǐyòng ānquán, bìmiǎn yīn cāozuò bùdàng zào chéng huǒzāi huò qítā shìgù。
Vietnamese
Việc sử dụng công tắc hẹn giờ khá phổ biến và không có điều kiêng kỵ văn hóa đặc biệt nào. Cần chú ý sử dụng an toàn, tránh gây ra hỏa hoạn hoặc các tai nạn khác do thao tác không đúng.Các điểm chính
中文
使用定时开关时,需要根据所用电器的说明书进行操作,避免因操作不当导致电器损坏或发生安全事故。不同年龄段的人群都可以使用,但对于儿童,需要家长指导。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng công tắc hẹn giờ, cần phải làm theo hướng dẫn sử dụng của thiết bị để tránh làm hỏng thiết bị hoặc xảy ra tai nạn an toàn do thao tác không đúng. Mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng, nhưng đối với trẻ em, cần có sự hướng dẫn của cha mẹ.Các mẹo để học
中文
与家人练习模拟场景对话,例如设置电饭煲定时煮饭。
尝试用不同的语句表达同样的意思,例如“设定几点钟”,“安排几点钟”等。
注意语音语调,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại mô phỏng với các thành viên trong gia đình, ví dụ như đặt hẹn giờ cho nồi cơm điện để nấu cơm.
Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng những câu khác nhau, ví dụ như "đặt giờ", "lên lịch giờ", v.v.
Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.