定时设置 Cài đặt hẹn giờ dīngshí shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这电饭煲定时功能怎么用啊?我早上想做好饭,晚上下班回家就能吃了。
小李:您看,这儿有个“定时”按键,按下后屏幕上会显示时间,您可以设置好做饭结束的时间。
老王:哦,那要是想早上7点做好饭,我现在该怎么设置?
小李:您现在是下午3点,那您就设置成7:00,电饭煲就会自动在早上7点开始工作。
老王:明白了,那太好了!谢谢您!
小李:不客气,祝您用餐愉快!

拼音

Lao Wang: ai, zhe dianfanbao dingshi gongneng zenme yong a? wo zaoshang xiang zuohao fan, wanshang xiaban hui jia jiu neng chile.
Xiao Li: nin kan, zher you ge "dingshi" anjian, anxia hou pingmu shang hui xianshi shijian, nin keyi shezhi hao zuofan jieshu de shijian.
Lao Wang: o, na yao shi xiang zaoshang 7 dian zuohao fan, wo xianzai gai zenme shezhi?
Xiao Li: nin xianzai shi xiawu 3 dian, na nin jiu shezhi cheng 7:00, dianfanbao jiu hui zidong zai zaoshang 7 dian kai shi gongzuo.
Lao Wang: mingbaile, na taihaole! xiexie nin!
Xiao Li: bukeqi, zhu nin yongcan yukuai!

Vietnamese

Lão Vương: Này, chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện này dùng như thế nào vậy? Tôi muốn cơm chín vào buổi sáng để khi nào tan làm về nhà là có thể ăn ngay.
Tiểu Lý: Anh xem này, đây có một nút “Hẹn giờ”, ấn vào thì màn hình sẽ hiển thị thời gian, anh có thể thiết lập thời gian kết thúc nấu cơm.
Lão Vương: Ồ, nếu muốn cơm chín lúc 7 giờ sáng thì bây giờ tôi phải thiết lập như thế nào?
Tiểu Lý: Bây giờ là 3 giờ chiều, vậy anh cứ thiết lập là 7:00, nồi cơm điện sẽ tự động bắt đầu hoạt động lúc 7 giờ sáng.
Lão Vương: Tôi hiểu rồi, tốt quá! Cảm ơn anh!
Tiểu Lý: Không có gì, chúc anh ngon miệng!

Các cụm từ thông dụng

设置定时

shèzhì dingshí

Thiết lập hẹn giờ

Nền văn hóa

中文

在中国,使用家用电器定时功能非常普遍,尤其是在早上准备早餐或晚上预备晚餐时。

拼音

zai Zhongguo, shiyong jiayong dianqi dingshi gongneng feichang pupian, youqi shi zai zaoshang zhunbei zaocan huo wanshang yubei wancan shi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sử dụng chức năng hẹn giờ trên các thiết bị gia dụng rất phổ biến, đặc biệt là khi chuẩn bị bữa sáng vào buổi sáng hoặc bữa tối vào buổi tối

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据需要设置多个定时任务,例如,早上先煮粥,然后定时开始蒸馒头。

拼音

nin keyi genju xuyao shezhi duoge dingshi renwu, liru, zaoshang xian zhu zhou, ranhou dingshi kaishi zheng mantou。

Vietnamese

Bạn có thể thiết lập nhiều tác vụ hẹn giờ tùy theo nhu cầu, ví dụ, trước tiên là nấu cháo vào buổi sáng, sau đó bắt đầu hấp bánh bao bằng hẹn giờ.

Các bản sao văn hóa

中文

在设置定时时,要注意选择适合的烹饪时间,避免食物烧焦或煮烂。

拼音

zai shezhi dingshi shi, yao zhuyi xuanze shihe de pengren shijian, bimian shiwu shaojiao huo zhulan。

Vietnamese

Khi thiết lập hẹn giờ, cần lưu ý chọn thời gian nấu ăn phù hợp để tránh làm cháy hoặc nấu quá nhừ thức ăn.

Các điểm chính

中文

定时设置适用于各种家用电器,如电饭煲、电磁炉、烤箱等。不同电器的操作方法可能略有不同,请仔细阅读说明书。老年人或对电子产品不熟悉的人可能需要家人或朋友的帮助。

拼音

dingshi shezhi shiyuyugezhong jiayong dianqi, ru dianfanbao, diancishi, kao xiang deng. butong dianqi de caozuo fangfa keneng lve you butong, qing zixili yuedu shuoming shu. laonian ren huo dui dianzi chanpin bu shuxi de ren keneng xuyao jiaren huo pengyou de bangzhu。

Vietnamese

Thiết lập hẹn giờ phù hợp với nhiều thiết bị gia dụng như nồi cơm điện, bếp từ, lò nướng, v.v. Phương pháp vận hành của các thiết bị khác nhau có thể hơi khác nhau, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng. Người già hoặc những người không quen thuộc với sản phẩm điện tử có thể cần sự trợ giúp từ gia đình hoặc bạn bè.

Các mẹo để học

中文

可以模拟实际场景,例如,你和家人一起练习如何设置电饭煲的定时功能。

拼音

keyi moni shiji changjing, liru, ni he jiaren yiqi lianxi ruhe shezhi dianfanbao de dingshi gongneng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ, cùng luyện tập với gia đình cách thiết lập chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện.