寻找健身房 Tìm phòng tập thể dục xún zhǎo jiàn shēn fáng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好,请问附近有健身房吗?
好的,谢谢!
请问怎么走?
一直往前走,看到十字路口右转,然后在第二个红绿灯路口左转,健身房就在左手边。
谢谢!

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu jiànshēnfáng ma?
hǎo de, xiè xie!
qǐngwèn zěnme zǒu?
yīzhí wǎng qián zǒu, kàndào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, ránhòu zài dì èr gè hóng lǜdēng lùkǒu zuǒ zhuǎn, jiànshēnfáng jiù zài zuǒ shǒu biān.
xiè xie!

Vietnamese

Chào bạn, gần đây có phòng tập thể dục nào không?
Được rồi, cảm ơn!
Bạn có thể chỉ đường cho mình được không?
Đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư, rồi rẽ trái ở ngã tư đèn giao thông thứ hai. Phòng tập ở bên trái.
Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

附近有健身房吗?

fùjìn yǒu jiànshēnfáng ma?

Gần đây có phòng tập thể dục nào không?

请问怎么走?

qǐngwèn zěnme zǒu?

Bạn có thể chỉ đường cho mình được không?

一直往前走

yīzhí wǎng qián zǒu

Đi thẳng

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会先用“请问”表示礼貌。

可以直接问路,也可以先寒暄几句再问路,这取决于你与对方的关系。

在城市里,你可能会遇到很多路人,但通常人们乐于助人。

拼音

zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì xiān yòng “qǐngwèn” biǎoshì lǐmào。

kěyǐ zhíjiē wènlù, yě kěyǐ xiān hánxuān jǐ jù zài wènlù, zhè qǔjué yú nǐ yǔ duìfāng de guānxi。

zài chéngshì lǐ, nǐ kěnéng huì yùdào hěn duō lùrén, dàn tōngcháng rénmen lèyú zhùrén。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường bắt đầu bằng câu "Chào bạn" hoặc "Xin lỗi bạn" để thể hiện sự lịch sự.

Bạn có thể hỏi đường trực tiếp hoặc có thể bắt chuyện một chút trước khi hỏi. Điều này phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn với người đó.

Ở các thành phố, bạn sẽ gặp nhiều người, nhưng nhìn chung mọi người đều sẵn lòng giúp đỡ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有比较高级的健身房?

请问这个健身房的设施怎么样?

请问健身房的会员费是多少?

拼音

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu bǐjiào gāojí de jiànshēnfáng?

qǐngwèn zhège jiànshēnfáng de shèshī zěnmeyàng?

qǐngwèn jiànshēnfáng de huìyuánfèi shì duōshao?

Vietnamese

Gần đây có phòng tập thể dục nào cao cấp hơn không? Thiết bị ở phòng tập này như thế nào? Học phí ở phòng tập này là bao nhiêu?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在问路时表现出不耐烦或不尊重。

拼音

bùyào zài wènlù shí biǎoxiàn chū bùnàifán huò bù zūnjìng。

Vietnamese

Đừng mất kiên nhẫn hoặc bất lịch sự khi hỏi đường.

Các điểm chính

中文

在问路时,要清晰地表达你的需求,并使用礼貌的语言。选择合适的问路方式,根据实际情况选择,例如在城市里,可以选择问路人,在偏僻的地方,可以选择使用地图软件或导航。

拼音

zài wènlù shí, yào qīngxī de biǎodá nǐ de xūqiú, bìng shǐyòng lǐmào de yǔyán。 xuǎnzé héshì de wènlù fāngshì, gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé, lìrú zài chéngshì lǐ, kěyǐ xuǎnzé wèn lùrén, zài piānpì de dìfang, kěyǐ xuǎnzé shǐyòng dìtú ruǎnjiàn huò dǎoháng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Chọn cách hỏi đường phù hợp, tùy thuộc vào tình huống. Ví dụ, ở thành phố, bạn có thể hỏi người đi đường; ở những nơi hẻo lánh, bạn có thể sử dụng ứng dụng bản đồ hoặc thiết bị định vị.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路对话,例如在商场、公园、火车站等。

尝试用不同的表达方式来问路,例如使用更简洁的语言或更详细的描述。

可以和朋友一起练习,互相扮演问路人和指路人。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù duìhuà, lìrú zài shāngchǎng, gōngyuán, huǒchē zhàn děng。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái wènlù, lìrú shǐyòng gèng jiǎnjié de yǔyán huò gèng xiángxì de miáoshù。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn wènlù rén hé zhǐlù rén。

Vietnamese

Thực hành hội thoại hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, công viên, nhà ga,…

Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn hơn hoặc mô tả chi tiết hơn.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, cùng nhau đóng vai người hỏi đường và người chỉ đường