寻找厕所 Tìm nhà vệ sinh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,最近的厕所在哪里?
B:往前直走,过了十字路口,在左手边,看到一个写着‘洗手间’的标志。
A:谢谢!
B:不客气!
A:请问,这个洗手间是免费的吗?
B:是的,免费的。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, nhà vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?
B: Đi thẳng, qua ngã tư, bên trái, bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn 'Nhà vệ sinh'.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Xin lỗi, nhà vệ sinh này có miễn phí không?
B: Vâng, miễn phí.
Các cụm từ thông dụng
请问最近的厕所/洗手间在哪里?
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?
直走,然后左转/右转
Đi thẳng, rồi rẽ trái/phải
在……的旁边/对面/附近
Bên cạnh…/Đối diện…/Gần…
Nền văn hóa
中文
在中国,公共场所的厕所通常被称为“厕所”、“洗手间”或“卫生间”。在一些较为正式的场合,可以使用“洗手间”或“卫生间”,显得更为礼貌。而“厕所”则更为口语化,日常使用较多。
cultural_de
cultural_en
cultural_es
cultural_fr
cultural_jp
cultural_ko
cultural_pinyin
cultural_pt
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhà vệ sinh công cộng thường được gọi là "nhà vệ sinh", "toilet", hoặc "WC". Trong một số bối cảnh trang trọng hơn, "nhà vệ sinh" được dùng nhiều hơn. Còn "toilet" và "WC" thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近有提供无障碍设施的卫生间吗?
请问附近有没有比较干净、私密的卫生间?
拼音
Vietnamese
Có nhà vệ sinh nào gần đây có trang thiết bị hỗ trợ người khuyết tật không?
Có nhà vệ sinh nào tương đối sạch sẽ và riêng tư gần đây không?
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合大声询问厕所位置可能会被认为是不礼貌的。
拼音
zai gonggong changhe dasheng xunwen cesuo weizhi keneng hui bei renwei shi bu limao de。
Vietnamese
Hỏi lớn tiếng về vị trí nhà vệ sinh ở nơi công cộng có thể bị coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
选择合适的问话方式,根据场合和对象调整语言,避免过于直接或粗鲁。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp, điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp với hoàn cảnh và người đối thoại, tránh những câu hỏi quá thẳng thừng hoặc thô lỗ.Các mẹo để học
中文
反复练习不同场景下的问路方式,例如在商场、火车站、餐厅等。
与朋友或家人进行角色扮演练习,提高真实场景下的沟通能力。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần cách hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như ở trung tâm thương mại, nhà ga và nhà hàng.
Đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.