Dialogue
寻找报警点
Tìm trạm cảnh sát
Xún zhǎo bào jǐng diǎn
Dialogue 1
游客
您好,请问附近有报警点吗?
Nin hao, qingwen fujin you baojingdian ma?
Xin chào, gần đây có trạm cảnh sát nào không ạ?
警察
您好,报警点在前面路口,那个银行旁边,看到一个红色的标志就是了。
Nin hao, baojingdian zai qianmian lukou, nage yinhang pangbian, kandao yige hongse de biaozhi jiushi le.
Xin chào, trạm cảnh sát ở ngã tư phía trước, kế bên ngân hàng. Tìm biển báo màu đỏ nhé.
游客
谢谢!红色的标志?
Xiexie! Hongse de biaozhi?
Cảm ơn! Biển báo màu đỏ ạ?
警察
是的,上面写着“110”字样。
Shi de, shangmian xie zhe “110” ziyang.
Vâng, trên đó ghi "110".
游客
明白了,谢谢您的帮助!
Mingbai le, xiexie nin de bangzhu!
Vâng, cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị!
警察
不客气,祝您旅途愉快!
Bukeqi, zhu nin lvyutu yukuai!
Không có gì, chúc anh/chị có chuyến đi vui vẻ!
Dialogue 2
游客
请问,最近的报警电话在哪里可以找到?
Qingwen, zuijin de baojing dianhua zai nali keyi zhaodao?
Xin lỗi, cho mình hỏi số điện thoại khẩn cấp gần nhất ở đâu vậy ạ?
路人
你看到那个银行了吗?报警电话就在银行的旁边,柱子上贴着红色标示。
Ni kandao nage yinhang le ma? Baojing dianhua jiu zai yinhang de pangbian, zhuzi shang tiezhe hongse biao shi.
Anh/chị thấy ngân hàng đó không? Số điện thoại khẩn cấp ngay cạnh đó, trên cột có biển báo màu đỏ.
游客
哦,好的,谢谢!我看到了。
O, hao de, xiexie! Wo kandao le.
À, được rồi, cảm ơn! Mình thấy rồi.
路人
不客气,注意安全!
Bu keqi, zhuyi anquan!
Không có gì, đi cẩn thận nhé!
游客
好的,谢谢!
Hao de, xiexie!
Được rồi, cảm ơn!