寻找汽车旅馆 Tìm nhà nghỉ xúnzhǎo qìchē lǚguǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

请问,附近有汽车旅馆吗?
好的,谢谢您!
请问大概有多远?
步行可以到吗?
如果打车,大概需要多少钱?

拼音

qǐngwèn, fùjìn yǒu qìchē lǚguǎn ma?
hǎo de, xièxie nín!
qǐngwèn dàgài yǒu duō yuǎn?
bùxíng kěyǐ dào ma?
rúguǒ dǎchē, dàgài xūyào duōshao qián?

Vietnamese

Xin lỗi, có nhà nghỉ gần đây không?
Được rồi, cảm ơn bạn!
Khoảng cách bao xa?
Có thể đi bộ được không?
Nếu đi taxi, khoảng bao nhiêu tiền?

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,请问附近有没有汽车旅馆?
有啊,往前走大概五百米,右手边就能看到。
好的,谢谢!
请问那里交通方便吗?
方便,公交车很多,打车也方便。

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu qìchē lǚguǎn?
yǒu a, wǎng qián zǒu dàgài wǔbǎi mǐ, yòushǒu biān jiù néng kàn dào.
hǎo de, xièxie!
qǐngwèn nàlǐ jiāotōng fāngbiàn ma?
fāngbiàn, gōnggōng chē hěn duō, dǎchē yě fāngbiàn.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

汽车旅馆

qìchē lǚguǎn

nhà nghỉ

附近

fùjìn

gần đây

请问

qǐngwèn

Xin lỗi

谢谢

xièxie

cảm ơn bạn

交通

jiāotōng

giao thông

方便

fāngbiàn

thuận tiện

Nền văn hóa

中文

在中國,汽車旅館的數量相對較少,尤其在非旅遊城市。人們通常會選擇酒店或賓館。

問路時,使用“請問”更為禮貌。

中國人通常會直接詢問價格,這是正常的。

拼音

zài zhōngguó, qìchē lǚguǎn de shùliàng xiāngduì jiào shǎo, yóuqí zài fēi lǚyóu chéngshì. rénmen tōngcháng huì xuǎnzé jiǔdiàn huò bīnguǎn. wènlù shí, shǐyòng “qǐngwèn” gèng wéi lǐmào. zhōngguó rén tōngcháng huì zhíjiē xúnwèn jiàgé, zhè shì zhèngcháng de.

Vietnamese

Ở Việt Nam, số lượng nhà nghỉ tương đối ít, đặc biệt là ở các thành phố không phải là điểm du lịch. Mọi người thường chọn khách sạn hoặc nhà trọ.

Khi hỏi đường, sử dụng "Xin lỗi" sẽ lịch sự hơn.

Người Việt Nam thường hỏi giá trực tiếp, điều này là bình thường

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有价格适中的汽车旅馆?

请问这家汽车旅馆的地理位置如何,交通方便吗?

请问这家汽车旅馆有停车场吗?

拼音

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu jiàgé shìzhōng de qìchē lǚguǎn? qǐngwèn zhè jiā qìchē lǚguǎn de dìlǐ wèizhì rúhé, jiāotōng fāngbiàn ma? qǐngwèn zhè jiā qìchē lǚguǎn yǒu tíngchē chǎng ma?

Vietnamese

Có nhà nghỉ nào gần đây có giá cả phải chăng không? Vị trí của nhà nghỉ này thế nào, và giao thông có thuận tiện không? Nhà nghỉ này có bãi đậu xe không?

Các bản sao văn hóa

中文

在问路时,避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。尽量保持礼貌和客气。避免直接询问个人隐私信息。

拼音

zài wènlù shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán. jǐnliàng bǎochí lǐmào hé kèqì. bìmiǎn zhíjiē xúnwèn gèrén yǐnsī xìnxī.

Vietnamese

Khi hỏi đường, tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Cố gắng giữ thái độ lịch sự và lễ phép. Tránh hỏi trực tiếp thông tin cá nhân.

Các điểm chính

中文

在中國,使用簡潔明瞭的語言問路,通常能快速得到幫助。注意觀察周圍環境,結合地圖和導航使用,提高問路效率。

拼音

zài zhōngguó, shǐyòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán wènlù, tōngcháng néng kuàisù dédào bāngzhù. zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng, jiéhé dìtú hé dǎoháng shǐyòng, tígāo wènlù xiàolǜ.

Vietnamese

Ở Việt Nam, sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng khi hỏi đường thường sẽ nhanh chóng nhận được sự giúp đỡ. Chú ý quan sát môi trường xung quanh, kết hợp sử dụng bản đồ và định vị để tăng hiệu quả khi hỏi đường.

Các mẹo để học

中文

多和朋友或家人練習問路和指路,提高反應速度。

提前學習一些常用路標和地名的英文或其他語言表達。

模仿影片或聽力材料中的人物對話,學習更自然的表達方式。

拼音

duō hé péngyou huò jiārén liànxí wènlù hé zhǐlù, tígāo fǎnyìng sùdù. tiqián xuéxí yīxiē chángyòng lùbiāo hé dìmíng de yīngwén huò qítā yǔyán biǎodá. mófang yǐngpiàn huò tīnglì cáiliào zhōng de rénwù duìhuà, xuéxí gèng zìrán de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập hỏi đường và chỉ đường với bạn bè hoặc người thân để nâng cao tốc độ phản xạ.

Tìm hiểu trước một số biển báo giao thông và tên địa danh thông dụng bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.

Bắt chước các đoạn hội thoại của nhân vật trong video hoặc tài liệu nghe để học cách diễn đạt tự nhiên hơn