寻找观光点 Tìm kiếm địa điểm tham quan
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
游客:您好,请问附近有故宫博物院吗?
本地人:有,故宫博物院在东边,往前直走大约一公里,您就能看到它了,非常宏伟壮观。
游客:好的,谢谢您!请问怎么走才能更快一些?
本地人:您可以乘坐地铁1号线到天安门东站下车,然后步行5分钟就能到达故宫博物院。
游客:地铁啊,这样方便多了,谢谢!
本地人:不客气,祝您参观愉快!
拼音
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, gần đây có bảo tàng Cố Cung không ạ?
Người dân địa phương: Có ạ, bảo tàng Cố Cung ở phía đông, đi thẳng khoảng một cây số nữa là đến, rất tráng lệ và hùng vĩ.
Khách du lịch: Vâng, cảm ơn anh/chị! Cho em hỏi làm sao để đi nhanh hơn được không ạ?
Người dân địa phương: Anh/chị có thể đi tàu điện ngầm tuyến 1 đến ga Thiên An Môn Đông, rồi đi bộ 5 phút nữa là đến bảo tàng Cố Cung.
Khách du lịch: Tàu điện ngầm à, tiện hơn nhiều, cảm ơn anh/chị!
Người dân địa phương: Không có gì, chúc anh/chị tham quan vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
请问附近有……吗?
Gần đây có ... không ạ?
怎么走才能更快一些?
Làm sao để đi nhanh hơn được không ạ?
谢谢您!
Cảm ơn anh/chị!
Nền văn hóa
中文
在中国问路,通常会得到热情的帮助。人们会详细地告诉你怎么走,甚至会主动带路。
在正式场合,例如与政府官员或商务人士交流,语言应更为正式和礼貌。
在非正式场合,例如与朋友或家人交流,语言可以更为随意。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi hỏi đường, bạn thường nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình. Mọi người sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách đi, thậm chí còn chủ động dẫn đường. Trong những trường hợp trang trọng, ví dụ như khi giao tiếp với các quan chức chính phủ hoặc doanh nhân, ngôn ngữ nên trang trọng và lịch sự hơn. Trong những trường hợp không trang trọng, ví dụ như khi giao tiếp với bạn bè hoặc người thân, ngôn ngữ có thể thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有什么值得参观的地方?
请问您能推荐一些附近的景点吗?
除了…之外,附近还有什么其他的观光点吗?
拼音
Vietnamese
Anh/chị có thể gợi ý một số địa điểm tham quan gần đây không ạ? Ngoài ..., gần đây còn có những địa điểm tham quan nào khác không ạ? Gần đây còn có những địa điểm nào khác đáng để tham quan không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
问路时避免使用过于生硬或不礼貌的语气。切勿随意打断对方说话。
拼音
wen lu shi bimian shiyong guo yu shengying huo bu limao de yuqi. Qie wu suiyi daduan duifang shuohua.
Vietnamese
Tránh dùng giọng điệu quá gắt gao hoặc bất lịch sự khi hỏi đường. Không nên tùy tiện cắt ngang lời người khác.Các điểm chính
中文
在问路时,要清楚表达自己的目的地,可以使用地图或照片辅助说明。注意观察周围环境,以便更好地理解对方提供的方向信息。该场景适用于所有年龄和身份的人群。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy nêu rõ điểm đến của mình, có thể sử dụng bản đồ hoặc hình ảnh để hỗ trợ giải thích. Chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn thông tin hướng dẫn mà người khác cung cấp. Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟问路场景,练习使用不同的表达方式。
尝试在真实环境中练习问路,提高实际应用能力。
关注语调和肢体语言,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy mô phỏng tình huống hỏi đường với bạn bè hoặc người thân, luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau. Hãy thử luyện tập hỏi đường trong môi trường thực tế để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn. Hãy chú trọng đến giọng điệu và ngôn ngữ hình thể để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.