寻求辅导 Tìm kiếm sự hướng dẫn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:王老师,您好!我想请教您一个关于古代诗词的问题,我最近在学习李白的诗歌,有些地方不太理解。
王老师:你好,李明。你说说看,哪一部分不懂?我很乐意帮你解答。
李明:是《将进酒》里的“天生我材必有用”这句,我不太明白它的具体含义。
王老师:这句诗体现了李白豪迈的性格和对自身才能的自信。它表达了即使暂时遭遇挫折,也相信自己最终会有所成就的信念。
李明:哦,我明白了。谢谢老师!
王老师:不客气,有什么不懂的尽管来问我。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào thầy Vương! Em muốn hỏi thầy một câu về thơ cổ Trung Quốc. Dạo này em đang học thơ Lí Bạch, có một vài chỗ em không hiểu.
Thầy Vương: Xin chào Lý Minh. Nói xem, chỗ nào em không hiểu? Thầy rất sẵn lòng giúp em.
Lý Minh: Đó là câu “天生我材必有用” (Tiānshēng wǒ cái bì yǒuyòng) trong bài “将进酒” (Jiāng jìnjiǔ). Em không hiểu rõ nghĩa của câu này.
Thầy Vương: Câu thơ này thể hiện tính cách hào hùng của Lí Bạch và sự tự tin vào tài năng của mình. Nó thể hiện niềm tin rằng dù có gặp phải trở ngại tạm thời, cuối cùng người đó cũng sẽ đạt được thành công.
Lý Minh: À, em hiểu rồi. Cảm ơn thầy!
Thầy Vương: Không có gì, cứ hỏi thầy nếu em không hiểu điều gì nhé.
Các cụm từ thông dụng
寻求辅导
Tìm kiếm sự hướng dẫn
Nền văn hóa
中文
在中国,寻求辅导是一种常见的学习方式,尤其是在考试前。辅导可以是学校老师提供的,也可以是请家教或参加补习班。寻求辅导通常被认为是积极主动的表现,能够帮助学生提高学习成绩。
在正式场合,比如向老师寻求帮助,应该使用礼貌的语言和态度。在非正式场合,比如向同学寻求帮助,可以相对轻松一些,但也要尊重对方。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc tìm kiếm sự hướng dẫn là một cách học tập phổ biến, đặc biệt là trước khi thi. Sự hướng dẫn có thể do giáo viên trường học cung cấp, hoặc học sinh có thể thuê gia sư hoặc tham gia các lớp học thêm. Việc tìm kiếm sự hướng dẫn thường được coi là một hành động chủ động tích cực, có thể giúp học sinh nâng cao thành tích học tập. Trong những trường hợp trang trọng, ví dụ như khi nhờ giáo viên giúp đỡ, cần sử dụng ngôn ngữ và thái độ lịch sự. Trong những trường hợp không trang trọng, ví dụ như khi nhờ bạn học giúp đỡ, người ta có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần phải tôn trọng người khác
Các biểu hiện nâng cao
中文
恳请您拨冗指导
期待您的悉心教导
不胜感激您的帮助
拼音
Vietnamese
Kính mong thầy/cô hướng dẫn
Em rất mong chờ sự hướng dẫn tận tình của thầy/cô
Em vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của thầy/cô
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合大声喧哗或争论,保持安静和礼貌。注意避免使用粗鲁或不尊重的语言。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chànghé dàshēng xuānhuá huò zhēnglùn, bǎochí ānjìng hé lǐmào. Zhùyì bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán.
Vietnamese
Tránh việc la hét hoặc tranh cãi lớn tiếng nơi công cộng, hãy giữ thái độ bình tĩnh và lịch sự. Lưu ý tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
该场景适用于学生向老师或其他有经验的人寻求学习上的帮助。年龄和身份没有严格限制,但语言和态度应根据对方的身份和场合进行调整。常见错误包括使用不礼貌的语言或态度,以及表达不清,导致对方难以理解你的需求。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho học sinh tìm kiếm sự giúp đỡ trong học tập từ giáo viên hoặc những người có kinh nghiệm khác. Không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi hoặc danh tính, nhưng ngôn ngữ và thái độ nên được điều chỉnh theo danh tính và ngữ cảnh của bên kia. Những lỗi thường gặp bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ hoặc thái độ bất lịch sự, và cách diễn đạt không rõ ràng, khiến bên kia khó hiểu được nhu cầu của bạn.Các mẹo để học
中文
多与老师和同学练习对话,在不同场合下尝试不同的表达方式。
可以根据自己的实际情况修改对话内容,使其更贴合实际场景。
注意观察老师和同学的反应,并根据反馈调整自己的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với giáo viên và các bạn cùng lớp, thử nghiệm các cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau. Bạn có thể sửa đổi nội dung hội thoại theo tình huống thực tế của mình để phù hợp hơn với bối cảnh thực tế. Hãy chú ý quan sát phản ứng của giáo viên và các bạn cùng lớp và điều chỉnh cách diễn đạt của mình dựa trên phản hồi.