工资待遇 Lương và Phúc lợi gōngzī dàiyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:请问一下,公司对于加班工资是怎么规定的?

小李:加班费按照国家规定执行,平时加班1.5倍工资,周末加班2倍工资,法定节假日3倍工资。

小王:那如果加班时间很长,比如一个月加班超过100个小时,会有额外的补偿吗?

小李:超过法定加班时间,公司会根据实际情况进行协商,可能会有一些额外的补贴或者调休。具体可以参考公司内部的规章制度。

小王:好的,谢谢!我去看看公司内部的制度。

拼音

Xiao Wang: Qing wen yi xia, gongsi dui yu jia ban gong zi shi zen me gui ding de?

Xiao Li: Jia ban fei an zhao guo jia gui ding zhi xing, ping shi jia ban 1.5 bei gong zi, zhou mo jia ban 2 bei gong zi, fa ding jie ri 3 bei gong zi.

Xiao Wang: Na ru guo jia ban shi jian hen chang, bi ru yi ge yue jia ban chao guo 100 ge xiao shi, hui you e wai de bu chang ma?

Xiao Li: Chao guo fa ding jia ban shi jian, gongsi hui gen ju shi ji qing kuang jin xing xie shang, ke neng hui you yi xie e wai de bu tie huo zhe diao xiu. Ju ti ke yi can kao gong si nei bu de gui zhang zhi du.

Xiao Wang: Hao de, xie xie! Wo qu kan kan gong si nei bu de zhi du.

Vietnamese

Xiao Wang: Bạn có thể cho tôi biết quy định về lương làm thêm giờ ở công ty không?

Xiao Li: Lương làm thêm giờ được thực hiện theo quy định của nhà nước. Làm thêm giờ vào ngày thường được trả 1,5 lần lương, cuối tuần được trả gấp đôi và ngày lễ được trả gấp ba.

Xiao Wang: Nếu làm thêm giờ quá nhiều, ví dụ hơn 100 giờ một tháng, thì có được bồi thường thêm không?

Xiao Li: Vượt quá thời gian làm thêm giờ được phép theo luật, công ty sẽ thương lượng tùy theo hoàn cảnh cụ thể, có thể có một số khoản trợ cấp bổ sung hoặc nghỉ phép bù. Chi tiết cụ thể có thể được tìm thấy trong nội quy của công ty.

Xiao Wang: Được rồi, cảm ơn bạn! Tôi sẽ xem nội quy của công ty.

Các cụm từ thông dụng

工资待遇

gōngzī dàiyù

Lương và phúc lợi

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会使用更正式的表达,例如“薪酬待遇”、“薪资福利”等。在非正式场合,可以使用更口语化的表达,例如“工资”、“待遇”等。

中国法律规定了最低工资标准,以及加班费的计算方法。很多公司会根据行业标准和自身情况制定更具体的工资待遇制度。

在与外国人交流时,需要明确地解释中国的工资结构,例如基本工资、绩效工资、奖金等,避免文化差异造成的误解。

拼音

zai zheng shi chang he, tong chang hui shi yong geng zheng shi de biao da, li ru “xin chou dai yu”, “xin zi fu li” deng. Zai fei zheng shi chang he, ke yi shi yong geng kou yu hua de biao da, li ru “gong zi”, “dai yu” deng.

zhong guo fa lv gui ding le zui di gong zi biao zhun, yi ji jia ban fei de ji suan fang fa. Hen duo gong si hui gen ju hang ye biao zhun he zi shen qing kuang zhi ding geng ju ti de gong zi dai yu zhi du.

zai yu wai guo ren jiao liu shi, xu yao ming que di jie shi zhong guo de gong zi jie gou, li ru ji ben gong zi, ji xiao gong zi, jiang jin deng, bi mian wen hua cha yi zao cheng de wu jie.

Vietnamese

Trong các bối cảnh trang trọng, người ta thường sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn, chẳng hạn như “lương và phúc lợi”, “gói bồi thường”, v.v. Trong các bối cảnh không trang trọng, có thể sử dụng các cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ như “lương”, “tiền lương”, v.v.

Luật pháp Việt Nam quy định mức lương tối thiểu và phương pháp tính lương làm thêm giờ. Nhiều công ty sẽ xây dựng các hệ thống lương và phúc lợi cụ thể hơn dựa trên tiêu chuẩn ngành và tình hình riêng của họ.

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần phải giải thích rõ ràng cấu trúc tiền lương của Việt Nam, chẳng hạn như lương cơ bản, lương dựa trên hiệu quả công việc, tiền thưởng, v.v., để tránh hiểu lầm do khác biệt văn hóa

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了基本工资外,我们还提供丰厚的福利待遇,包括五险一金、带薪年假、绩效奖金等。

公司非常重视员工的职业发展,会提供完善的培训体系和晋升机会。

我们致力于打造一个积极向上、充满活力和公平公正的工作环境。

拼音

chu le ji ben gong zi wai, women hai ti gong fenghou de fu li dai yu, bao kuo wu xian yi jin, dai xin nian jia, ji xiao jiang jin deng.

gong si fei chang zhong shi yuan gong de zhi ye fa zhan, hui ti gong wan shan de pei xun ti xi he jin sheng ji hui.

women zhi yu yu dazao yi ge ji ji xiang shang, chong man huoli he gong ping gong zheng de gong zuo huan jing.

Vietnamese

Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn cung cấp các phúc lợi hậu hĩnh, bao gồm bảo hiểm xã hội, nghỉ phép năm có lương, thưởng hiệu quả công việc, v.v.

Công ty rất coi trọng sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên và sẽ cung cấp hệ thống đào tạo hoàn chỉnh và cơ hội thăng tiến.

Chúng tôi cam kết tạo ra một môi trường làm việc tích cực, năng động và công bằng

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问对方的工资,这属于个人隐私。在谈论工资时,要注意措辞,避免冒犯他人。

拼音

bi mian zhi jie xun wen dui fang de gong zi, zhe shu yu ge ren yin si. Zai tan lun gong zi shi, yao zhu yi cuo ci, bi mian mao fan ta ren.

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về mức lương của người khác, đây được coi là thông tin cá nhân. Khi thảo luận về lương, hãy chú ý đến cách dùng từ và tránh làm tổn thương người khác

Các điểm chính

中文

在与雇主或人力资源部门交流时,可以参考法律法规和公司内部规定,有针对性地询问相关信息。注意礼貌用语,尊重对方的意见。

拼音

zai yu gu zhu huo ren li zi yuan bu men jiao liu shi, ke yi can kao fa lv fa gui he gong si nei bu gui ding, you zhen dui xing di xun wen xiang guan xin xi. Zhu yi li mao yong yu, zun zhong dui fang de yi jian.

Vietnamese

Khi giao tiếp với chủ lao động hoặc bộ phận nhân sự, bạn có thể tham khảo luật pháp và các quy định nội bộ của công ty, và đặt câu hỏi về thông tin liên quan một cách có chủ đích. Hãy chú ý đến ngôn từ lịch sự và tôn trọng ý kiến của phía bên kia

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。

在练习时,注意语气和语调,力求自然流畅。

可以根据不同的情境,设计不同的对话内容。

拼音

mo ni shi ji chang jing, yu peng you huo jia ren jin xing jiao se ban yan lian xi.

zai lian xi shi, zhu yi yu qi he yu diao, li qiu zi ran liu chang.

ke yi gen ju bu tong de qing jing, she ji bu tong de dui hua nei rong.

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành diễn kịch với bạn bè hoặc người thân.

Trong khi thực hành, hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng để lời nói tự nhiên và trôi chảy.

Có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh khác nhau