幕后花絮 Hậu Trường Mùhòu Huāxù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:哇,这个场景布置得真漂亮!剧组真是用心了。
B:是啊,听说为了还原历史场景,剧组跑遍了好多地方取景呢。
C:辛苦了!那这场戏拍得顺利吗?
A:还算顺利,就是NG了几次,演员们都特别敬业。
B:敬业精神值得学习!那我们能去看看拍摄现场吗?
C:可以啊,不过要小心别影响到拍摄进度。

拼音

A:wa,zhe ge changjing buzhuo de zhen piaoliang!juzu zhen shi yongxin le。
B:shi a,tingshuo wei le huanyuan lishi changjing,juzu paobian le hao duo difang qujing ne。
C:xinku le!na zhe chang xi pai de shunli ma?
A:hai suan shunli,jiushi NG le ji ci,yanyuanduo du tebie jingye。
B:jingye jingshen zhide xuexi!na women neng qu kankan paishe xianchang ma?
C:keyi a,buguo yao xiaoxin bie yingxiang dao paishe jindu。

Vietnamese

A: Ồ, thiết kế bối cảnh đẹp quá! Đoàn làm phim đã rất tâm huyết.
B: Đúng vậy, mình nghe nói để tái hiện bối cảnh lịch sử, đoàn phim đã đi đến rất nhiều địa điểm khác nhau để quay phim.
C: Tuyệt vời! Việc quay cảnh này diễn ra suôn sẻ chứ?
A: Khá suôn sẻ, chỉ có vài cảnh phải quay lại, nhưng các diễn viên rất chuyên nghiệp.
B: Tinh thần làm việc chuyên nghiệp đáng để học hỏi! Chúng ta có thể đi xem phim trường không?
C: Được thôi, nhưng phải cẩn thận đừng làm ảnh hưởng đến tiến độ quay phim.

Các cụm từ thông dụng

幕后花絮

mùhòu huāxù

Hậu trường

Nền văn hóa

中文

“幕后花絮”指的是影视作品或其他演出活动拍摄或制作过程中的一些未公开的片段或故事,通常包括演员的趣事、拍摄过程中的困难与挑战,以及工作人员的辛勤付出等内容,旨在拉近创作者与观众之间的距离,增强观众对作品的理解和喜爱。

拼音

“mùhòu huāxù” zhǐ de shì yǐngshì zuòpǐn huò qítā yǎnchū huódòng pāishè huò zhìzuò guòchéng zhōng de yīxiē wèi gōngkāi de piàn duàn huò gùshì,tōngcháng bāokuò yǎnyuán de qùshì,pāishè guòchéng zhōng de kùnnán yǔ tiǎozhàn,yǐjí gōngzuò rényuán de xīnqín fùchū děng nèiróng,zhǐ zài là jìn chuàngzuò zhě yǔ guānzhòng zhī jiān de jùlí,zēngqiáng guānzhòng duì zuòpǐn de lǐjiě hé xǐ’ài。

Vietnamese

“Hậu trường” đề cập đến các đoạn phim hoặc câu chuyện chưa được công bố từ quá trình quay phim hoặc sản xuất phim, chương trình truyền hình hoặc các buổi biểu diễn khác. Thông thường, nó bao gồm những giai thoại về diễn viên, những khó khăn và thách thức trong quá trình quay phim, cũng như sự nỗ lực của các nhân viên, nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa người sáng tạo và khán giả, nâng cao sự hiểu biết và đánh giá của khán giả đối với tác phẩm

Các biểu hiện nâng cao

中文

这场戏的拍摄过程可谓一波三折,充满了挑战与惊喜。

剧组成员的精诚合作,最终克服了重重困难,呈现出如此精彩的画面。

这部剧的幕后故事,比剧情本身更加精彩,值得细细品味。

拼音

zhè chǎng xì de pāishè guòchéng kěwèi yībōsānzhé,chōngmǎn le tiǎozhàn yǔ jīngxǐ。

jùzǔ chéngyuán de jīngchéng hézuò,zuìzhōng kèfú le chóngchóng kùnnán,chéngxiàn chū rúcǐ jīngcǎi de huàmiàn。

zhè bù jù de mùhòu gùshì,bǐ jùqíng běnshēn gèngjiā jīngcǎi,zhídé xìxì pǐnwèi。

Vietnamese

Quá trình quay cảnh này có thể nói là đầy rẫy những khó khăn, thử thách và bất ngờ.

Sự hợp tác ăn ý của các thành viên đoàn làm phim cuối cùng đã vượt qua mọi khó khăn, tạo nên những thước phim tuyệt vời đến thế.

Câu chuyện hậu trường của bộ phim này còn hấp dẫn hơn cả cốt truyện và xứng đáng được thưởng thức một cách chậm rãi

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论拍摄过程中涉及到的负面新闻或敏感话题,例如演员之间的矛盾、剧组内部的纠纷等,以免造成不必要的麻烦。

拼音

bìmiǎn tánlùn pāishè guòchéng zhōng shèjí dào de fùmiàn xīnwén huò mǐngǎn huàtí,lìrú yǎnyuán zhī jiān de máodùn,jùzǔ nèibù de jiūfēn děng,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những tin tức tiêu cực hoặc các chủ đề nhạy cảm phát sinh trong quá trình quay phim, chẳng hạn như mâu thuẫn giữa các diễn viên hoặc tranh chấp nội bộ trong đoàn phim, để tránh những rắc rối không đáng có

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,需要注意语言的正式程度,根据场合和对象灵活调整。例如,与朋友闲聊时可以使用比较轻松的口语,而与导演或其他工作人员交流时则应使用较为正式的语言。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,xūyào zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù,gēnjù chǎnghé hé duìxiàng línghuó tiáozhěng。lìrú,yǔ péngyou xiánliáo shí kěyǐ shǐyòng bǐjiào qīngsōng de kǒuyǔ,ér yǔ dǎoyǎn huò qítā gōngzuò rényuán jiāoliú shí zé yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại trong trường cảnh này, cần lưu ý mức độ trang trọng của ngôn ngữ và điều chỉnh linh hoạt tùy theo hoàn cảnh và đối tượng. Ví dụ, khi trò chuyện với bạn bè, có thể sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ thoải mái hơn, còn khi giao tiếp với đạo diễn hoặc các nhân viên khác thì nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,注意语调和表情,力求自然流畅。

可以尝试与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的场景进行练习。

多关注影视作品的幕后花絮,学习相关的表达方式。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng,lìqiú zìrán liúchàng。

kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mòmní zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

duō guānzhù yǐngshì zuòpǐn de mùhòu huāxù,xuéxí xiāngguān de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần, chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm, hướng tới sự trôi chảy tự nhiên.

Có thể thử đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế và luyện tập.

Hãy chú ý nhiều hơn đến các cảnh hậu trường của các tác phẩm điện ảnh và truyền hình, và học hỏi các cách diễn đạt liên quan