户外野餐 Dã Ngoại Ngoài Trời
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:哇,这野餐地点选得太好了!风景真漂亮。
B:是啊,空气也好,远离城市的喧嚣。你带了什么好吃的?
A:我带了凉拌土豆丝、春卷和一些水果。你呢?
B:我带了烤鸡、三明治和饮料,我们一起分享吧。
A:好啊!对了,你用筷子习惯吗?
B:还行,不过我还是喜欢用叉子。
A:没问题,咱们随意就好。
拼音
Vietnamese
A: Ôi, địa điểm dã ngoại này được chọn tuyệt vời! Phong cảnh thật đẹp.
B: Đúng vậy, không khí cũng trong lành, xa rời sự ồn ào của thành phố. Bạn mang theo món ngon gì vậy?
A: Mình mang theo salad khoai tây, gỏi cuốn và một số trái cây. Còn bạn?
B: Mình mang theo gà nướng, bánh mì sandwich và đồ uống. Chúng ta cùng chia sẻ nhé!
A: Tuyệt vời! Nhân tiện, bạn có quen dùng đũa không?
B: Cũng được, nhưng mình vẫn thích dùng nĩa hơn.
A: Không sao cả, chúng ta cứ thoải mái thôi.
Các cụm từ thông dụng
户外野餐
Dã ngoại ngoài trời
Nền văn hóa
中文
野餐在中国是一种很受欢迎的休闲活动,尤其是在春天和秋天。通常会选择风景优美的公园或郊外。
野餐的食物通常比较简单,方便携带和食用,例如三明治、水果、饮料等。
在野餐时,人们会随意地坐在草地上或铺好的野餐布上,分享食物和饮料,享受轻松愉快的时光。
拼音
Vietnamese
Dã ngoại là một hoạt động giải trí phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là vào mùa xuân và mùa thu. Người ta thường chọn các công viên có phong cảnh đẹp hoặc vùng ngoại ô.
Thức ăn cho dã ngoại thường khá đơn giản, dễ mang theo và ăn, ví dụ như bánh mì sandwich, trái cây, đồ uống.
Trong khi dã ngoại, mọi người sẽ ngồi thư giãn trên cỏ hoặc trên tấm thảm dã ngoại, cùng nhau chia sẻ đồ ăn và thức uống, tận hưởng khoảng thời gian thư thái và vui vẻ
Các biểu hiện nâng cao
中文
这野餐地点环境清幽,让人心旷神怡。
我们来一起分享这丰盛的野餐吧,感受大自然的馈赠。
这顿野餐真惬意,让我们暂时忘却城市的喧嚣。
拼音
Vietnamese
Địa điểm dã ngoại này thật yên bình và thư giãn.
Hãy cùng nhau chia sẻ buổi dã ngoại phong phú này và cảm nhận những món quà từ thiên nhiên.
Buổi dã ngoại này thật thú vị; nó cho phép chúng ta tạm quên đi sự ồn ào của thành phố
Các bản sao văn hóa
中文
避免在野餐时大声喧哗,注意保持环境卫生,不要乱扔垃圾。
拼音
Bìmiǎn zài yěcān shí dàshēng xuānhuá,zhùyì bǎochí huánjìng wèishēng,bù yào luàn rēng lèsè。
Vietnamese
Tránh nói chuyện lớn tiếng trong khi dã ngoại, chú ý giữ gìn vệ sinh môi trường, không vứt rác bừa bãi.Các điểm chính
中文
适合朋友、家人或情侣间的休闲活动。年龄跨度较大,但需根据具体参与者的身体情况和喜好调整。注意食物选择和携带方式,避免食物变质或损坏。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho các hoạt động giải trí với bạn bè, gia đình hoặc người yêu. Phù hợp với nhiều độ tuổi khác nhau, nhưng cần điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và sở thích của người tham gia. Chú ý đến việc lựa chọn và cách mang theo thức ăn để tránh bị hỏng hoặc hư hại.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如选择不同的野餐地点、食物和天气。
可以尝试和朋友或家人一起模拟野餐场景进行练习。
可以录制自己的练习过程,并反复观看,找出不足之处。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như chọn địa điểm dã ngoại, thức ăn và thời tiết khác nhau.
Có thể thử mô phỏng các tình huống dã ngoại cùng với bạn bè hoặc gia đình.
Có thể ghi lại quá trình thực hành của mình và xem đi xem lại nhiều lần để tìm ra những điểm chưa tốt