房东沟通 Giao tiếp với chủ nhà fangdong gou tong

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问有什么可以帮到您的?
租客:您好,我想咨询一下这套房子的具体情况,例如采光、周边环境等等。
房东:好的,这套房子采光很好,朝南,而且周边环境安静,生活便利。
租客:那太好了,请问附近有没有超市或者菜市场?
房东:有的,步行5分钟就能到。
租客:好的,谢谢您的详细解答。
房东:不客气,希望您能喜欢这套房子。

拼音

fangdong:nin hao,qing wen you shenme ke yi bang dao nin de?
zuke:nin hao,wo xiang zixun yi xia zhe tao fang zi de ju ti qingkuang,li ru caiguang、zhoubian huanjing deng deng。
fangdong:hao de,zhe tao fang zi caiguang hen hao,zhao nan,erqie zhoubian huanjing anjing,shenghuo bianli。
zuke:na tai hao le,qing wen fujin you meiyou chaoshi huo zhe caishi chang?
fangdong:you de,bu xing 5 fen zhong jiu neng dao。
zuke:hao de,xiexie nin de xiangxi jieda。
fangdong:bu ke qi,xiwang nin neng xihuan zhe tao fang zi。

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Người thuê: Xin chào, tôi muốn hỏi chi tiết về căn hộ này, ví dụ như ánh sáng và môi trường xung quanh.
Chủ nhà: Được rồi, căn hộ này có ánh sáng rất tốt, hướng nam, và môi trường xung quanh yên tĩnh và thuận tiện.
Người thuê: Tuyệt vời, có siêu thị hoặc chợ nào gần đó không?
Chủ nhà: Có, cách đó 5 phút đi bộ.
Người thuê: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết.
Chủ nhà: Không có gì, tôi hy vọng bạn sẽ thích căn hộ này.

Cuộc trò chuyện 2

中文

房东:您好,请问有什么可以帮到您的?
租客:您好,我想咨询一下这套房子的具体情况,例如采光、周边环境等等。
房东:好的,这套房子采光很好,朝南,而且周边环境安静,生活便利。
租客:那太好了,请问附近有没有超市或者菜市场?
房东:有的,步行5分钟就能到。
租客:好的,谢谢您的详细解答。
房东:不客气,希望您能喜欢这套房子。

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Người thuê: Xin chào, tôi muốn hỏi chi tiết về căn hộ này, ví dụ như ánh sáng và môi trường xung quanh.
Chủ nhà: Được rồi, căn hộ này có ánh sáng rất tốt, hướng nam, và môi trường xung quanh yên tĩnh và thuận tiện.
Người thuê: Tuyệt vời, có siêu thị hoặc chợ nào gần đó không?
Chủ nhà: Có, cách đó 5 phút đi bộ.
Người thuê: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết.
Chủ nhà: Không có gì, tôi hy vọng bạn sẽ thích căn hộ này.

Các cụm từ thông dụng

请问这套房子...

qing wen zhe tao fang zi...

Về căn hộ này...

Nền văn hóa

中文

在中国,租房时与房东沟通通常比较直接,可以就价格、房屋设施等细节问题进行协商。

拼音

zai zhongguo,zufang shi yu fangdong gou tong tongchang biaoji zhijie,ke yi jiu jiage、fangwu sheshi deng xijie wenti jinxing xieshang。

Vietnamese

Ở Việt Nam, sự lịch sự và tôn trọng rất được coi trọng khi giao tiếp với chủ nhà. Việc thương lượng giá cả và điều khoản thuê nhà là chuyện thường gặp. Cần giao tiếp rõ ràng và thẳng thắn để tránh hiểu lầm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了直接询问,还可以委婉地表达自己的需求,例如“请问这套房子采光怎么样,会不会比较阴暗?”

拼音

chu le zhijie xunwen,hai ke yi weiwanding di biaoda zi ji de xuqiu,li ru “qing wen zhe tao fang zi caiguang zenme yang,hui bu hui biaoji yinan?”

Vietnamese

Ngoài việc hỏi trực tiếp, bạn cũng có thể diễn đạt nhu cầu của mình một cách gián tiếp. Ví dụ, "Ánh sáng trong căn hộ này như thế nào? Có thể hơi tối không?"

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接谈论房东的个人隐私,以及一些敏感话题。

拼音

bi mian zhijie tanlun fangdong de geren yinshi,yiji yixie mingan huati。

Vietnamese

Tránh thảo luận về thông tin cá nhân của chủ nhà hoặc các chủ đề nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

沟通时要保持礼貌和尊重,注意措辞,避免引起误会。

拼音

goutong shi yao baochi limao he zunzhong,zhuyi cuoci,bimian yinqi wuhui。

Vietnamese

Giữ thái độ lịch sự và tôn trọng trong khi giao tiếp, chú ý cách dùng từ và tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试在不同的场景下运用。

可以邀请朋友进行角色扮演,提升沟通能力。

拼音

fanfu lianxi duihua,bing changshi zai butong de changjing xia yunyong。

ke yi yaoqing pengyou jinxing juesese banyen,tisheng goutong nengli。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần và cố gắng áp dụng chúng trong các tình huống khác nhau.

Bạn có thể mời bạn bè đóng vai để nâng cao khả năng giao tiếp.