房屋验收 Khảo sát nhà fángwū yànshōu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎入住!请问您对房间还有什么疑问吗?
租客:您好,我想检查一下房间的设施设备是否齐全。
房东:好的,请您随意检查。有什么问题随时跟我说。
租客:空调、冰箱、电视、Wi-Fi 都能正常使用吗?
房东:是的,都可以正常使用。如果您不会操作,我可以教您。
租客:好的,谢谢。热水器也正常吗?
房东:当然,您随时都可以使用热水。
租客:好的,我再仔细检查一下其他的,谢谢您的帮助。
房东:不客气,有任何问题都可以联系我。

拼音

fangdong:nin hao,huan ying ru zhu!qing wen nin dui fangjian hai you shenme yi wen ma?
zukè:nin hao,wo xiang jiancha yixia fangjian de sheshi shebei shifou qiuquan。
fangdong:hao de,qing nin suiyi jiancha。you shenme wenti suishi gen wo shuo。
zukè:kongtiao、bingxiang、dianshi、Wi-Fi dou neng zhengchang shiyong ma?
fangdong:shi de,dou keyi zhengchang shiyong。ruguo nin bu hui caozuo,wo keyi jiao nin。
zukè:hao de,xiexie。reshuiqi ye zhengchang ma?
fangdong:dangran,nin suishi dou keyi shiyong re shui。
zukè:hao de,wo zai zixi jiancha yixia qitades,xiexie nin de bangzhu。
fangdong:bu keqi,you renhe wenti dou keyi lianxi wo。

Vietnamese

Chủ nhà: Chào bạn, chào mừng bạn đến! Bạn có thắc mắc gì về phòng không?
Người thuê: Chào bạn, mình muốn kiểm tra xem các thiết bị và tiện nghi trong phòng có đầy đủ không.
Chủ nhà: Được rồi, bạn cứ tự nhiên kiểm tra nhé. Nếu có vấn đề gì cứ nói với mình.
Người thuê: Điều hòa, tủ lạnh, tivi, và Wifi có hoạt động bình thường không?
Chủ nhà: Có, tất cả đều hoạt động bình thường. Nếu bạn không biết cách sử dụng, mình có thể hướng dẫn bạn.
Người thuê: Được rồi, cảm ơn bạn. Bình nóng lạnh cũng hoạt động bình thường phải không?
Chủ nhà: Tất nhiên rồi, bạn có thể sử dụng nước nóng bất cứ lúc nào.
Người thuê: Được rồi, mình sẽ kiểm tra kỹ lại những thứ khác, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Chủ nhà: Không có gì, nếu có vấn đề gì cứ liên hệ với mình nhé.

Các cụm từ thông dụng

房屋验收

fángwū yànshōu

Kiểm tra nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,房屋验收通常在租客入住前或入住后进行,目的是确保房屋设施完好,符合租赁合同约定。

拼音

zai zhōngguó,fángwū yànshōu tōngcháng zài zū kè rù zhù qián huò rù zhù hòu jìnxíng,mùdì shì quèbǎo fángwū shèshī wánhǎo,fúhé zūlìng hétóng yuēdìng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra nhà thường được thực hiện trước hoặc sau khi người thuê nhà chuyển đến, nhằm đảm bảo rằng các thiết bị và tiện nghi trong nhà đều hoạt động tốt và phù hợp với hợp đồng thuê nhà. Quá trình này có thể khá không chính thức, tùy thuộc vào mối quan hệ giữa chủ nhà và người thuê nhà.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细检查一下各个房间的设施是否完好无损。

为了避免后续纠纷,我们建议双方对验收结果进行详细记录。

请您在验收过程中如有任何疑问,随时提出。

拼音

qing nín zǐxì jiǎnchá yīxià gège fángjiān de shèshī shìfǒu wánhǎo wú sǔn。

wèile bìmiǎn hòuxù jiūfēn,wǒmen jiànyì shuāngfāng duì yànshōu jiéguǒ jìnxíng xiángxì jìlù。

qing nín zài yànshōu guòchéng zhōng rú yǒu rènhé yíwèn,suíshí tíchū。

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng xem các thiết bị trong mỗi phòng có nguyên vẹn không nhé.

Để tránh tranh chấp sau này, chúng tôi đề nghị cả hai bên lập biên bản chi tiết kết quả kiểm tra.

Trong quá trình kiểm tra, nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng đặt câu hỏi ngay nhé.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在验收过程中过分挑剔或强词夺理,保持理性沟通。尊重房东的劳动成果。

拼音

bìmiǎn zài yànshōu guòchéng zhōng guòfèn tiāoqì huò qiángcí duólǐ,bǎochí lǐxìng gōutōng。zūnjìng fángdōng de láodòng chéngguǒ。

Vietnamese

Tránh việc quá cầu kỳ hoặc không hợp lý trong quá trình kiểm tra; duy trì giao tiếp hợp lý. Tôn trọng công sức của chủ nhà.

Các điểm chính

中文

在验收前,最好事先了解房屋的具体情况,准备好相关的验收清单。验收过程中,注意拍照或录像作为证据,避免日后纠纷。

拼音

zài yànshōu qián,zuì hǎo shìxiān liǎojiě fángwū de jùtǐ qíngkuàng,zhǔnbèi hǎo xiāngguān de yànshōu qīngdān。yànshōu guòchéng zhōng,zhùyì pāizhào huò lùxiàng zuòwéi zhèngjù,bìmiǎn rìhòu jiūfēn。

Vietnamese

Trước khi kiểm tra, tốt nhất nên tìm hiểu trước tình hình cụ thể của ngôi nhà và chuẩn bị một danh sách kiểm tra liên quan. Trong quá trình kiểm tra, hãy nhớ chụp ảnh hoặc quay video làm bằng chứng để tránh tranh chấp sau này.

Các mẹo để học

中文

练习用不同的语气表达不同的需求,例如,礼貌地提出疑问、坚定地表达不满。

模拟不同的场景,例如,设施损坏、清洁不到位等。

与朋友或家人一起练习,互相扮演房东和租客的角色。

拼音

liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá bùtóng de xūqiú,lìrú,lǐmào de tíchū yíwèn、jiāndìng de biǎodá bù mǎn。

mòmǐ bùtóng de chǎngjǐng,lìrú,shèshī sǔnhuài、qīngjié bù dào wèi děng。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng bànyǎn fángdōng hé zū kè de juésè。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt các nhu cầu khác nhau với giọng điệu khác nhau, ví dụ như lịch sự đặt câu hỏi và kiên quyết bày tỏ sự không hài lòng.

Hãy mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như thiết bị bị hỏng, dọn dẹp không sạch sẽ, v.v...

Hãy luyện tập cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, cùng nhau đóng vai chủ nhà và người thuê nhà.