找博物馆 Tìm bảo tàng zhǎo bówùguǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问附近有博物馆吗?
B:有的,往前直走,看到十字路口右转,就能看到市博物馆了。
A:谢谢!大概走多久能到呢?
B:大约十分钟左右吧,您走得快的话,可能更快一些。
A:好的,谢谢您的指引!
B:不客气,祝您参观愉快!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu bówùguǎn ma?
B:Yǒude, wǎng qián zhí zǒu, kàn dào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, jiù néng kàn dào shì bówùguǎn le.
A:Xiè xie!Dàgài zǒu duōjiǔ néng dào ne?
B:Dàyuē shí fēn zhōng zuǒyòu ba, nín zǒu de kuài de huà, kěnéng kuài yīxiē le.
A:Hǎo de, xièxiè nín de zhǐyǐn!
B:Bù kèqì, zhù nín cānguān yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có bảo tàng nào không?
B: Có ạ, đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư, bạn sẽ thấy Bảo tàng Thành phố.
A: Cảm ơn! Khoảng bao lâu để đến đó?
B: Khoảng mười phút. Nếu bạn đi nhanh, có thể nhanh hơn.
A: Được rồi, cảm ơn vì chỉ đường!
B: Không có gì, chúc bạn có chuyến tham quan vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,去省博物馆怎么走?
B:您现在的位置是在哪里?
A:我在人民广场。
B:哦,从人民广场过去,您可以乘坐地铁二号线,到博物馆站下车。
A:好的,谢谢!

拼音

A:Qǐngwèn, qù shěng bówùguǎn zěnme zǒu?
B:Nín xiànzài de wèizhi shì zài nǎlǐ?
A:Wǒ zài rénmín guǎngchǎng.
B:Ó, cóng rénmín guǎngchǎng guòqù, nín kěyǐ chéngzuò dìtiě èr hào xiàn, dào bówùguǎn zhàn xià chē.
A:Hǎo de, xiè xie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm thế nào để đến Bảo tàng Tỉnh?
B: Bạn đang ở đâu?
A: Tôi đang ở Quảng trường Nhân dân.
B: À, từ Quảng trường Nhân dân, bạn có thể đi metro tuyến 2 đến ga Bảo tàng.
A: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:你好,请问这个博物馆怎么走?
B:您想去哪个博物馆?
A:我想去故宫博物院。
B:故宫博物院啊,您可以乘坐公交车101路,或者地铁一号线到天安门东站下车,然后步行即可。
A:好的,谢谢您!
B:不客气。

拼音

A:Nǐ hǎo, qǐngwèn zhège bówùguǎn zěnme zǒu?
B:Nín xiǎng qù nǎge bówùguǎn?
A:Wǒ xiǎng qù gùgōng bówùyuàn.
B:Gùgōng bówùyuàn a, nín kěyǐ chéngzuò gōngjiāo chē yī bǎi líng yī lù, huòzhě dìtiě yī hào xiàn dào tiānānmén dōng zhàn xià chē, ránhòu bùxíng jí kě.
A:Hǎo de, xièxiè nín!
B:Bù kèqì.

Vietnamese

A: Xin chào, làm sao để đến bảo tàng này?
B: Bạn muốn đến bảo tàng nào?
A: Tôi muốn đến Cung điện Cổ Cung.
B: Cung điện Cổ Cung à, bạn có thể đi xe buýt số 101, hoặc metro tuyến 1 đến ga Thiên An Môn Đông, rồi đi bộ.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì.

Các cụm từ thông dụng

请问附近有博物馆吗?

Qǐngwèn fùjìn yǒu bówùguǎn ma?

Gần đây có bảo tàng nào không?

请问去……博物馆怎么走?

Qǐngwèn qù……bówùguǎn zěnme zǒu?

Làm thế nào để đến Bảo tàng …?

大概走多久能到?

Dàgài zǒu duōjiǔ néng dào?

Khoảng bao lâu để đến đó?

Nền văn hóa

中文

问路时,通常会使用“请问”等礼貌用语。

在公共场所,可以向陌生人问路,但要注意语气和措辞,避免过于唐突。

中国城市交通比较复杂,建议使用导航软件辅助出行。

拼音

Wèn lù shí, tōngcháng huì shǐyòng “qǐngwèn” děng lǐmào yòngyǔ。

Zài gōnggòng chǎngsuǒ, kěyǐ xiàng mòshēng rén wèn lù, dàn yào zhùyì yǔqì hé cuòcí, bìmiǎn guòyú tángtū。

Zhōngguó chéngshì jiāotōng bǐjiào fùzá, jiànyì shǐyòng dǎoháng ruǎnjiàn fǔzhù chūxíng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, thường dùng các cụm từ lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Làm ơn”.

Ở những nơi công cộng, bạn có thể hỏi đường người lạ, nhưng cần chú ý đến giọng điệu và lời nói của mình, tránh sự đột ngột.

Giao thông công cộng ở các thành phố Trung Quốc có thể khá phức tạp, nên sử dụng ứng dụng dẫn đường để hỗ trợ việc đi lại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您指点一下去博物馆的路。

请问最近的博物馆在哪里,以及如何到达?

能否请您详细说明前往博物馆的路线?

拼音

Qǐng nín zhǐdiǎn yīxià qù bówùguǎn de lù。

Qǐngwèn zuìjìn de bówùguǎn zài nǎlǐ, yǐjí rúhé dàodá?

Néngfǒu qǐng nín xiángxì shuōmíng qiánwǎng bówùguǎn de lùxiàn?

Vietnamese

Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng không?

Bạn có thể cho tôi biết bảo tàng gần nhất ở đâu và làm thế nào để đến đó không?

Bạn có thể giải thích chi tiết lộ trình đến bảo tàng không?

Các bản sao văn hóa

中文

问路时,避免使用粗鲁或不礼貌的语言。避免在公众场合大声喧哗。

拼音

Wèn lù shí, bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù lǐmào de yǔyán。Bìmian zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng xuānhuá。

Vietnamese

Tránh dùng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu lịch sự khi hỏi đường. Tránh la hét nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

问路时,要清晰地表达你的目的地,并注意倾听对方的回答。根据对方的回答,适时地进行补充提问。

拼音

Wèn lù shí, yào qīngxī de biǎodá nǐ de mùdìdì, bìng zhùyì qīngtīng duìfāng de huídá。Gēnjù duìfāng de huídá, shìshí de jìnxíng bǔchōng tíwèn。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy nói rõ điểm đến của bạn và chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác. Đặt câu hỏi thêm nếu cần.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,一人扮演问路者,一人扮演指路人。

可以模拟不同场景,例如在火车站、机场等公共场所问路。

可以尝试用不同的表达方式问路,例如使用更正式或更口语化的表达。

拼音

Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, yī rén bànyǎn wènlù zhě, yī rén bànyǎn zhǐ lùrén。

Kěyǐ mónǐ bùtóng chǎngjǐng, lìrú zài huǒchē zhàn、jīchǎng děng gōnggòng chǎngsuǒ wènlù。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì wènlù, lìrú shǐyòng gèng zhèngshì huò gèng kǒuyǔ huà de biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, một người đóng vai người hỏi đường, một người đóng vai người chỉ đường.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như hỏi đường ở nhà ga, sân bay.

Bạn có thể thử hỏi đường bằng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như sử dụng cách diễn đạt trang trọng hoặc khẩu ngữ hơn.