找照相馆 Tìm tiệm ảnh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,附近有照相馆吗?
B:有啊,往前走,过了十字路口,左手边第三家就是。
A:谢谢!请问走多久能到?
B:大概十分钟左右吧。
A:好的,谢谢!
B:不客气。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, gần đây có tiệm ảnh nào không?
B: Có đấy, cứ đi thẳng, qua ngã tư, cửa hàng thứ ba bên trái.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
附近有照相馆吗?
Gần đây có tiệm ảnh nào không?
往前走
cứ đi thẳng
左手边
bên trái
Nền văn hóa
中文
在中国,问路时通常会使用礼貌用语,例如“请问”,“谢谢”,“不客气”。
照相馆在中国很常见,通常规模大小不一,服务内容也各有不同。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu lịch sự như “Xin lỗi”, “Cảm ơn”, và “Không có gì”.
Các tiệm ảnh rất phổ biến ở Việt Nam, và quy mô cũng như dịch vụ của chúng rất đa dạng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近的照相馆在哪里?
请问您知道附近有没有专业拍证件照的照相馆?
请问这家照相馆的营业时间是什么时候?
拼音
Vietnamese
Cửa hàng ảnh gần nhất ở đâu? Bạn có biết gần đây có tiệm ảnh nào chuyên chụp ảnh giấy tờ không? Tiệm ảnh này mở cửa lúc mấy giờ?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于粗鲁或不尊重的语言,保持礼貌。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, bǎochí lǐmào。
Vietnamese
Tránh dùng từ ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, hãy giữ thái độ lịch sự.Các điểm chính
中文
问路时要清晰表达自己的需求,并注意对方的回应。注意选择合适的问路方式,根据实际情况调整语言表达。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình và chú ý đến phản hồi của người khác. Chú ý lựa chọn cách hỏi đường phù hợp và điều chỉnh lời nói cho phù hợp với tình huống.Các mẹo để học
中文
多练习不同的问路方式,例如使用不同的地标或方位词。
可以与朋友或家人模拟问路场景,提高实际应用能力。
可以观看一些关于问路的视频或阅读相关的文章,学习更地道的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách hỏi đường khác nhau, ví dụ như sử dụng các địa danh hoặc từ chỉ phương hướng khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống hỏi đường với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.
Bạn có thể xem các video về việc hỏi đường hoặc đọc các bài báo liên quan để học hỏi các cách diễn đạt tự nhiên hơn.