找特色客栈 Tìm nhà khách đặc sắc zhǎo tèsè kèzhàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,附近有特色客栈吗?
B:有啊,往前走大概五百米,右手边有个叫‘水墨江南’的客栈,环境很好,也很有特色。
A:水墨江南?听起来不错!它有什么特色呢?
B:它是一座老宅改建的,保留了江南建筑的风格,房间里还有很多古董家具。
A:那太好了!谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:qingwen, fujin you tesese kezhan ma?
B:you a, wang qian zou dagai wubai mi, you shou bian you ge jiao 'shuimo jiangnan' de kezhan, huanjing hen hao, ye hen you tesese.
A:shuimo jiangnan? ting qilai bucuo! ta you shenme tesese ne?
B:ta shi yizuo lao zhai gai jian de, baoliu le jiangnan jianzhu de fengge, fangjian li hai you hen duo gudong jiaju.
A:na tai hao le! xiexie nin!
B:bukeqi, zhu nin lvyutu yukuai!

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có nhà khách nào đặc sắc không ạ?
B: Có chứ ạ. Đi thẳng khoảng 500 mét, bên phải có một nhà khách tên là ‘Shuǐmò Jiāngnán’, cảnh quan rất đẹp và độc đáo.
A: Shuǐmò Jiāngnán ạ? Nghe hay đấy! Nó có gì đặc sắc vậy ạ?
B: Đó là một ngôi nhà cổ được cải tạo, vẫn giữ nguyên phong cách kiến trúc Giang Nam. Các phòng thậm chí còn có đồ nội thất cổ.
A: Tuyệt vời! Cảm ơn anh/chị!
B: Không có gì ạ! Chúc anh/chị có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

特色客栈

tesè kèzhàn

Nhà khách đặc sắc

Nền văn hóa

中文

中国有很多特色客栈,它们通常保留了当地的传统建筑风格,并提供独特的文化体验。选择客栈时,可以根据个人喜好和预算进行选择。

拼音

zhōngguó yǒu hěn duō tèsè kèzhàn, tāmen tōngcháng bǎoliú le dāngdì de chuántǒng jiànzhù fēnggé, bìng tígōng dū tè de wénhuà tǐyàn. xuǎnzé kèzhàn shí, kěyǐ gēnjù gèrén xǐhào hé yùsuàn jìnxíng xuǎnzé。

Vietnamese

Việt Nam có rất nhiều nhà khách mang đậm nét văn hoá và truyền thống địa phương. Khi chọn nhà khách, hãy cân nhắc sở thích và ngân sách của bạn。

Các biểu hiện nâng cao

中文

这家客栈环境清幽,服务周到,非常适合休闲度假。

这家客栈地理位置优越,交通便利,方便游览周边景点。

拼音

zhè jiā kèzhàn huánjìng qīngyōu, fúwù zhōudào, fēicháng shìhé xiūxián dùjià。

zhè jiā kèzhàn dìlǐ wèizhì yōuyuè, jiāotōng biànlì, fāngbiàn yóulǎn zhōuwéi jǐngdiǎn。

Vietnamese

Nhà khách này có không gian yên tĩnh, dịch vụ chu đáo, rất thích hợp để nghỉ ngơi và thư giãn.

Nhà khách này có vị trí thuận lợi, giao thông đi lại dễ dàng, thuận tiện cho việc tham quan các điểm du lịch xung quanh。

Các bản sao văn hóa

中文

询问价格时,要委婉一些,避免直接问“多少钱”;尊重客栈的文化特色,不要随意破坏客栈内的设施。

拼音

xúnwèn jiàgé shí, yào wěi wǎn yīxiē, bìmiǎn zhíjiē wèn “duōshao qián”;zūnjìng kèzhàn de wénhuà tèsè, bùyào suíyì pòhuài kèzhàn nèi de shèshī。

Vietnamese

Khi hỏi giá, hãy dùng lời lẽ tế nhị, tránh hỏi thẳng “bao nhiêu tiền?”; hãy tôn trọng nét văn hóa đặc sắc của nhà khách và đừng làm hư hại đồ đạc trong nhà khách.

Các điểm chính

中文

该场景适用于旅游者在陌生的城市寻找特色客栈时使用,无论年龄和身份都可以使用。需要注意的是,要礼貌地询问,并注意倾听对方回答。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú lǚyóuzhě zài mòshēng de chéngshì xúnzhǎo tèsè kèzhàn shí shǐyòng, wúlùn niánlíng hé shēnfèn dōu kěyǐ shǐyòng。xūyào zhùyì de shì, yào lǐmào de xúnwèn, bìng zhùyì qīngtīng duìfāng huídá。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với khách du lịch đang tìm kiếm nhà khách đặc sắc ở những thành phố xa lạ, bất kể tuổi tác và địa vị. Điều cần lưu ý là phải hỏi han lịch sự và chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的问路方式,例如使用地标、方位词等。

在练习时,可以模拟真实的场景,提高应对能力。

注意语调和表情,使交流更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de wènlù fāngshì, lìrú shǐyòng dìbiao, fāngwèicí děng。

zài liànxí shí, kěyǐ mòní zhēnshí de chǎngjǐng, tígāo yìngduì nénglì。

zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng, shǐ jiāoliú gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách hỏi đường khác nhau, ví dụ như sử dụng các địa danh, từ chỉ hướng, v.v…

Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng phó.

Hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn。