报警求助 Gọi cảnh sát và yêu cầu giúp đỡ bào jǐng qiú zhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客A:您好,请问附近有派出所吗?我的钱包被偷了。
警察:您好,请您稍等,我帮您联系最近的派出所。请问您的具体位置?
游客A:我在故宫附近,东华门附近。
警察:好的,请您稍等,我马上查询最近的派出所,并通知他们。
游客A:谢谢您!
警察:不客气,请您保持电话畅通,我们会尽快赶到。

拼音

Yóukè A: Hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu pài chūsuǒ ma? Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.
Jǐngchá: Hǎo, qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín liánxì zuìjìn de pài chūsuǒ. Qǐngwèn nín de jùtǐ wèizhì?
Yóukè A: Wǒ zài gùgōng fùjìn, dōnghuámén fùjìn.
Jǐngchá: Hǎo de, qǐng nín shāoděng, wǒ mǎshàng cháxún zuìjìn de pài chūsuǒ, bìng tōngzhī tāmen.
Yóukè A: Xièxie nín!
Jǐngchá: Bù kèqì, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng, wǒmen huì jǐnkuài gǎn dào.

Vietnamese

Du khách A: Xin chào, gần đây có đồn cảnh sát nào không? Ví của tôi bị mất cắp rồi.
Cảnh sát: Xin chào, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ giúp bạn liên lạc với đồn cảnh sát gần nhất. Vị trí chính xác của bạn là ở đâu?
Du khách A: Tôi ở gần Tử Cấm Thành, gần cửa Đông Hoa.
Cảnh sát: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ ngay lập tức tìm đồn cảnh sát gần nhất và báo cho họ.
Du khách A: Cảm ơn bạn!
Cảnh sát: Không có gì, vui lòng giữ máy luôn mở, chúng tôi sẽ đến càng sớm càng tốt.

Các cụm từ thông dụng

报警

bào jǐng

Gọi cảnh sát

求助

qiú zhù

Xin giúp đỡ

派出所

pài chū suǒ

Đồn cảnh sát

Nền văn hóa

中文

在中国,报警通常拨打110;在遇到紧急情况时,应保持镇定,准确描述事件及自身位置,方便警察及时处理。

不同地区的警察局或派出所的联系方式可能有所不同,最好提前了解当地相关信息。

拼音

Zài zhōngguó, bàojǐng tōngcháng bōdǎ 110; zài yùdào jǐnjí qíngkuàng shí, yīng bǎochí zhèndìng, zhǔnquè miáoshù shìjiàn jí zìshēn wèizhì, fāngbiàn jǐngchá jíshí chǔlǐ。

Bùtóng dìqū de jǐngchájú huò pài chūsuǒ de liánxì fāngshì kěnéng yǒusuǒ bùtóng, zuì hǎo tiánqián liǎojiě dāngdì xiāngguān xìnxī。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người ta thường gọi điện thoại đến số 110 để báo cảnh sát; trong trường hợp khẩn cấp, nên giữ bình tĩnh, mô tả chính xác sự việc và vị trí của mình để cảnh sát có thể xử lý kịp thời.

Thông tin liên lạc của các đồn cảnh sát có thể khác nhau tùy theo khu vực; tốt nhất nên tìm hiểu thông tin địa phương trước

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我遭遇了紧急情况,需要立即获得帮助。”

“我的财物被盗,请求警方介入调查。”

“请您尽快派警力前来处置。”

拼音

Wǒ zāoyù le jǐnjí qíngkuàng, xūyào lìjí huòdé bāngzhù。

Wǒ de cáiwù bèi dào, qǐngqiú jǐngfāng jiērù diàochá。

Qǐng nín jǐnkuài pài jǐnglì lái qián chǔzhì。

Vietnamese

Tôi đang trong tình trạng khẩn cấp và cần hỗ trợ ngay lập tức.

Đồ đạc của tôi bị đánh cắp và tôi yêu cầu cảnh sát can thiệp.

Vui lòng cử cảnh sát đến hiện trường càng sớm càng tốt

Các bản sao văn hóa

中文

避免在报警时使用过激语言或威胁恐吓警察。

拼音

Bìmiǎn zài bàojǐng shí shǐyòng guòjī yǔyán huò wēixié kǒnghè jǐngchá。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ hung hăng hoặc đe dọa cảnh sát khi gọi điện để xin giúp đỡ

Các điểm chính

中文

报警时要保持冷静,准确清晰地描述事件经过、地点和自己的情况,以便警方快速有效地处理。记住报警电话号码110。

拼音

Bàojǐng shí yào bǎochí lěngjìng, zhǔnquè qīngxī de miáoshù shìjiàn jīngguò, dìdiǎn hé zìjǐ de qíngkuàng, yǐbiàn jǐngfāng kuàisù yǒuxiào de chǔlǐ。Jì zhù bàojǐng diànhuà hàomǎ 110。

Vietnamese

Giữ bình tĩnh khi báo cáo sự việc, mô tả rõ ràng sự việc, vị trí và tình huống của bạn để cảnh sát có thể xử lý hiệu quả. Hãy nhớ số điện thoại khẩn cấp 110.

Các mẹo để học

中文

模拟报警场景,练习如何清晰简洁地描述事件。

与朋友或家人进行角色扮演,增强实际运用能力。

熟记报警电话号码110。

拼音

Mónǐ bàojǐng chǎngjǐng, liànxí rúhé qīngxī jiǎnjié de miáoshù shìjiàn。

Yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, zēngqiáng shíjì yùnyòng nénglì。

Shújì bàojǐng diànhuà hàomǎ 110。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống khẩn cấp để luyện tập mô tả sự việc một cách rõ ràng và ngắn gọn.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao kỹ năng áp dụng thực tiễn.

Hãy ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp 110