抽奖活动 Chương trình bốc thăm trúng thưởng Chōujiǎng Huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我刚刚点的外卖送到了,我看你们有抽奖活动,怎么参加?
快递员:您好,您点的外卖是吧?请您签收一下。您可以打开外卖包装,里面有一张抽奖券,刮开即可查看结果。
顾客:哦,是这样啊,谢谢!让我看看,哇,我中奖了!可以免费获得下次外卖的优惠券!
快递员:恭喜您!请您下次点餐时出示优惠券即可享受优惠。
顾客:好的,谢谢!
快递员:不客气,祝您用餐愉快!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ gānggāng diǎn de wàimài sòng dàole, wǒ kàn nǐmen yǒu chōujiǎng huódòng, zěnme cānjīa?
Kuaidìyuán: Nínhǎo, nín diǎn de wàimài shì ba? Qǐng nín qiānshōu yīxià. Nín kěyǐ dǎkāi wàimài bāozhuāng, lǐmiàn yǒu yī zhāng chōujiǎngquàn, guā kāi jí kě yǐ chá kàn jiéguǒ.
Gùkè: Ó, shì zhèyàng a, xièxie! Ràng wǒ kànkan, wā, wǒ zhòng jiǎngle! Kěyǐ miǎnfèi huòdé xià cì wàimài de yóuhuìquàn!
Kuaidìyuán: Gōngxǐ nín! Qǐng nín xià cì diǎncān shí chūshì yóuhuìquàn jí kě xiǎngshòu yōuhuì.
Gùkè: Hǎode, xièxie!
Kuaidìyuán: Bù kèqì, zhù nín yōngcān yúkuài!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao hàng của tôi vừa đến. Tôi thấy các bạn có chương trình bốc thăm trúng thưởng. Làm thế nào để tham gia?
Người giao hàng: Xin chào, đây là đơn hàng của quý khách phải không ạ? Vui lòng ký nhận ở đây. Quý khách có thể mở bao bì, bên trong có một phiếu bốc thăm. Cào để xem kết quả.
Khách hàng: À, ra vậy, cảm ơn bạn! Để tôi xem nào… Ồ, tôi trúng rồi! Tôi được một phiếu giảm giá miễn phí cho lần đặt hàng tiếp theo!
Người giao hàng: Xin chúc mừng quý khách! Vui lòng xuất trình phiếu giảm giá khi đặt hàng lần sau để được hưởng ưu đãi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc quý khách ngon miệng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我刚刚点的外卖送到了,我看你们有抽奖活动,怎么参加?
快递员:您好,您点的外卖是吧?请您签收一下。您可以打开外卖包装,里面有一张抽奖券,刮开即可查看结果。
顾客:哦,是这样啊,谢谢!让我看看,哇,我中奖了!可以免费获得下次外卖的优惠券!
快递员:恭喜您!请您下次点餐时出示优惠券即可享受优惠。
顾客:好的,谢谢!
快递员:不客气,祝您用餐愉快!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao hàng của tôi vừa đến. Tôi thấy các bạn có chương trình bốc thăm trúng thưởng. Làm thế nào để tham gia?
Người giao hàng: Xin chào, đây là đơn hàng của quý khách phải không ạ? Vui lòng ký nhận ở đây. Quý khách có thể mở bao bì, bên trong có một phiếu bốc thăm. Cào để xem kết quả.
Khách hàng: À, ra vậy, cảm ơn bạn! Để tôi xem nào… Ồ, tôi trúng rồi! Tôi được một phiếu giảm giá miễn phí cho lần đặt hàng tiếp theo!
Người giao hàng: Xin chúc mừng quý khách! Vui lòng xuất trình phiếu giảm giá khi đặt hàng lần sau để được hưởng ưu đãi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc quý khách ngon miệng!

Các cụm từ thông dụng

参加抽奖活动

cānjiā chōujiǎng huódòng

Tham gia chương trình bốc thăm trúng thưởng

Nền văn hóa

中文

在中国,抽奖活动是一种常见的促销方式,常常用于提高商品或服务的销量,营造热闹的氛围。

拼音

zài zhōngguó, chōujiǎng huódòng shì yī zhǒng chángjiàn de cuòxiāo fāngshì, chángcháng yòng yú tígāo shāngpǐn huò fúwù de xiàoliàng, yáozao rènao de fēnwéi

Vietnamese

Ở Việt Nam, chương trình bốc thăm trúng thưởng là một phương thức khuyến mãi phổ biến, thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng hoặc dịch vụ và tạo ra không khí sôi nổi. Các chương trình bốc thăm thường được liên kết với các sự kiện lễ hội hoặc chương trình khuyến mãi đặc biệt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次抽奖活动奖品丰富,欢迎大家积极参与!

拼音

běncì chōujiǎng huódòng jiǎngpǐn fēngfù, huānyíng dàjiā jījí cānyù

Vietnamese

Giải thưởng của chương trình bốc thăm này rất hấp dẫn, mọi người đều được chào đón tham gia!

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或不当言论的宣传语。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò bùdàng yánlùn de xuānchuán yǔ

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quảng cáo mang tính phân biệt đối xử hoặc không phù hợp.

Các điểm chính

中文

在使用此场景对话时,需要注意礼貌用语,并根据顾客的实际情况进行调整。

拼音

zài shǐyòng cǐ chǎngjǐng duìhuà shí, xūyào zhùyì lǐmào yòngyǔ, bìng gēnjù gùkè de shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại trong tình huống này, cần chú ý đến lời nói lịch sự và điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế của khách hàng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达方式,例如热情、礼貌、冷静等。

模拟真实的场景进行练习,例如与朋友或家人进行角色扮演。

注意观察真实快递员与顾客的互动方式,学习他们的表达技巧。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá fāngshì, lìrú rèqíng, lǐmào, lěngjìng děng

mǒnì zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn

zhùyì guānchá zhēnshí kuàidìyuán yǔ gùkè de hùdòng fāngshì, xuéxí tāmen de biǎodá jìqiǎo

Vietnamese

Thực hành cách diễn đạt với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như nhiệt tình, lịch sự, điềm tĩnh, …

Thực hành trong những tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai với bạn bè hoặc người thân.

Chú ý quan sát cách tương tác giữa người giao hàng và khách hàng thực tế để học hỏi kỹ năng diễn đạt của họ.