排水堵塞 Bồn rửa bị tắc pái shuǐ dǔ sè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:哎呀,厨房水槽堵住了,水都下不去!
B:怎么回事?是不是油污太多了?
B:我试试用管道疏通剂看看。
C:这个疏通剂用起来好麻烦,还有刺激性气味。
B:是啊,我以前也用过,效果不是很好,而且对环境也不友好。
A:那怎么办呢?
B:要不我们试试用热水冲洗一下?
A:热水?有用吗?
B:试试看吧,实在不行再找专业人士来疏通。
B:诶,好像有点效果了!水流顺畅多了。
A:太好了!看来热水还是有点作用的。

拼音

A:ai ya,chu fáng shuǐ cáo dǔ zhù le,shuǐ dōu xià bu qù le!
B:zěn me huí shì?shì bu shì yóu wū tài duō le?
B:wǒ shì shi yòng guǎn dào shū tōng jì kàn kan。
C:zhè ge shū tōng jì yòng qǐ lái hǎo má fan,hái yǒu cì jī xìng qì wèi。
B:shì a,wǒ yǐ qián yě yòng guò,xiào guǒ bù shì hěn hǎo,ér qiě duì huán jìng yě bù yǒu hǎo。
A:nà zěn me bàn ne?
B:yào bu wǒ men shì shi yòng rè shuǐ chōng xǐ yī xià?
A:rè shuǐ?yǒu yòng ma?
B:shì shi kàn ba,shí zài bù xíng zài zhǎo zhuān yè rén shì lái shū tōng。
B:āi,hǎo xiàng yǒu diǎn xiào guǒ le!shuǐ liú shùn chàng duō le。
A:tài hǎo le!kàn lái rè shuǐ hái shì yǒu diǎn zuò yòng de。

Vietnamese

A: Ôi không! Bồn rửa nhà bếp bị tắc! Nước không thoát được!
B: Chuyện gì vậy? Có phải do quá nhiều dầu mỡ không?
B: Để tôi thử dùng chất tẩy rửa cống.
C: Chất tẩy rửa cống này khó dùng quá, lại còn có mùi hắc nữa.
B: Đúng rồi, tôi cũng từng dùng rồi, không hiệu quả lắm, lại còn không thân thiện với môi trường nữa.
A: Vậy thì phải làm sao?
B: Hay là mình thử xả nước nóng xem sao?
A: Nước nóng à? Có hiệu quả không?
B: Hãy thử xem. Nếu không được thì gọi thợ chuyên nghiệp.
B: Này, hình như có hiệu quả rồi! Nước chảy dễ hơn rồi.
A: Tuyệt vời! Có vẻ nước nóng cũng có tác dụng đấy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:哎呀,厨房水槽堵住了,水都下不去!

Vietnamese

A: Ôi không! Bồn rửa nhà bếp bị tắc! Nước không thoát được!

Các cụm từ thông dụng

排水堵塞

pái shuǐ dǔ sè

Cống bị tắc

Nền văn hóa

中文

在中國,遇到排水堵塞,很多人會先嘗試自己解決,比如用熱水沖洗,或者使用管道疏通劑。如果自己無法解決,才會找專業人士幫忙。

熱水沖洗是常見的解決方法,因為它簡單易行,而且對環境比較友好。

管道疏通劑雖然有效,但很多產品含有化學成分,使用時需要注意安全,避免對人體和環境造成傷害。

拼音

zài zhōng guó,yù dào pái shuǐ dǔ sè,hěn duō rén huì xiān cháng shì zì jǐ jiě jué,bǐ rú yòng rè shuǐ chōng xǐ,huò zhě shǐ yòng guǎn dào shū tōng jì。rú guǒ zì jǐ wú fǎ jiě jué,cái huì zhǎo zhuān yè rén shì bāng máng。

rè shuǐ chōng xǐ shì cháng jiàn de jiě jué fāng fǎ,yīn wèi tā jiǎn dān yì xíng,ér qiě duì huán jìng bǐ jiào yǒu hǎo。

guǎn dào shū tōng jì suī rán yǒu xiào,dàn hěn duō chǎn pǐn hán yǒu huà xué chéng fèn,shǐ yòng shí xū yào zhù yì ān quán,bì miǎn duì rén tǐ hé huán jìng zào chéng shāng hài。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi cống bị tắc, nhiều người sẽ tự tìm cách khắc phục trước, ví dụ như dùng nước nóng xả hoặc dùng chất tẩy rửa cống. Chỉ khi nào tự khắc phục không được thì họ mới gọi thợ chuyên nghiệp.

Dùng nước nóng xả là cách làm phổ biến vì đơn giản và thân thiện với môi trường.

Mặc dù chất tẩy rửa cống hiệu quả, nhưng nhiều sản phẩm có chứa hóa chất, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hại cho người và môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个水槽似乎长期堵塞,需要彻底清理。

请专业人士检查下水管道,看看是不是有更深层次的问题。

拼音

zhège shuǐ cáo sìhū chángqí dǔsè,xūyào chèdǐ qīnglǐ。

qǐng zhuānyè rénshì jiǎnchá xiàshuǐ guǎndào,kànkan shì bùshì yǒu gèng shēncéncì de wèntí。

Vietnamese

Bồn rửa này có vẻ bị tắc kinh niên, cần phải được làm sạch kỹ lưỡng.

Hãy nhờ người thợ chuyên nghiệp kiểm tra đường ống thoát nước xem có vấn đề gì nghiêm trọng hơn không.

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声抱怨排水堵塞可能会被认为是不礼貌的。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn páishuǐ dǔsè kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de。

Vietnamese

Phàn nàn lớn tiếng về việc cống bị tắc ở nơi công cộng có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

使用场景:家庭厨房、卫生间等排水设施。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人都可以遇到排水堵塞的问题。常见错误提醒:使用过量的管道疏通剂可能会损坏管道,甚至对人体造成伤害。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng:jiātíng chūfáng、wèishēngjiān děng páishuǐ shèshī。niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng:suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de rén dōu kěyǐ yùdào páishuǐ dǔsè de wèntí。chángjiàn cuòwù tíxǐng:shǐyòng guòliàng de guǎndào shūtōng jì kěnéng huì sǔnhuài guǎndào,shènzhì duì réntǐ zàochéng shānghài。

Vietnamese

Tình huống sử dụng: Hệ thống thoát nước ở nhà bếp, nhà tắm, v.v... Độ tuổi/thân phận áp dụng: Người ở mọi lứa tuổi và mọi thân phận đều có thể gặp phải vấn đề tắc cống. Lỗi thường gặp: Sử dụng quá nhiều chất tẩy rửa cống có thể làm hỏng đường ống, thậm chí gây hại cho cơ thể người.

Các mẹo để học

中文

多与不同的人进行角色扮演,练习不同语境下的表达。

注意观察中国人在处理排水堵塞时的实际做法,并将其融入到对话中。

尝试用不同的语气和方式表达相同的含义,感受语言的细微差别。

拼音

duō yǔ bùtóng de rén jìnxíng juésè bànyǎn,liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá。

zhùyì guānchá zhōngguó rén zài chǔlǐ páishuǐ dǔsè shí de shíjì zuòfǎ,bìng jiāng qí róngrù dào duìhuà zhōng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé fāngshì biǎodá xiāngtóng de hán yì,gǎnshòu yǔyán de xìwēi chābié。

Vietnamese

Nhập vai với những người khác nhau để luyện tập các cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hãy quan sát cách người Việt Nam thực tế giải quyết vấn đề tắc cống và đưa điều đó vào cuộc hội thoại.

Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng những giọng điệu và cách thức khác nhau để cảm nhận được sự khác biệt tinh tế của ngôn ngữ.