描述志愿服务 Mô tả hoạt động tình nguyện miáoshù zhìyuàn fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

志愿者A:你好,欢迎参加我们的文化交流活动!
志愿者B:你好!很高兴参加。
志愿者A:这次活动我们准备了中国传统文化体验,比如书法、剪纸等等,你对什么感兴趣?
志愿者B:我对书法比较感兴趣,听说中国书法很有艺术性。
志愿者A:是的,非常有艺术性!我们有一位书法老师会现场指导,你可以尝试一下。
志愿者B:太好了!谢谢!
志愿者A:不用谢,希望你喜欢这次活动。

拼音

zhìyuàn zhě A: nǐ hǎo, huānyíng cānjiā wǒmen de wénhuà jiāoliú huódòng!
zhìyuàn zhě B: nǐ hǎo! hěn gāoxìng cānjiā.
zhìyuàn zhě A: zhè cì huódòng wǒmen zhǔnbèi le zhōngguó chuántǒng wénhuà tǐyàn, bǐrú shūfǎ, jiǎnzhǐ děngděng, nǐ duì shénme gǎn xìngqù?
zhìyuàn zhě B: wǒ duì shūfǎ bǐjiào gǎn xìngqù, tīngshuō zhōngguó shūfǎ hěn yǒu yìshù xìng.
zhìyuàn zhě A: shì de, fēicháng yǒu yìshù xìng! wǒmen yǒu yī wèi shūfǎ lǎoshī huì xiànchǎng zhǐdǎo, nǐ kěyǐ chángshì yīxià.
zhìyuàn zhě B: tài hǎo le! xièxie!
zhìyuàn zhě A: bù yòng xiè, xīwàng nǐ xǐhuan zhè cì huódòng.

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Xin chào, chào mừng bạn đến với buổi giao lưu văn hóa của chúng tôi!
Tình nguyện viên B: Xin chào! Rất vui được tham gia.
Tình nguyện viên A: Trong buổi này, chúng tôi đã chuẩn bị một số trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như thư pháp, cắt giấy, v.v. Bạn quan tâm đến điều gì?
Tình nguyện viên B: Tôi quan tâm đến thư pháp. Tôi nghe nói thư pháp Trung Quốc rất nghệ thuật.
Tình nguyện viên A: Đúng vậy, rất nghệ thuật! Chúng tôi có một giáo viên thư pháp sẽ hướng dẫn tại chỗ, bạn có thể thử.
Tình nguyện viên B: Tuyệt vời! Cảm ơn!
Tình nguyện viên A: Không có gì, hi vọng bạn thích buổi này.

Các cụm từ thông dụng

志愿服务

zhìyuàn fúwù

Hoạt động tình nguyện

Nền văn hóa

中文

志愿服务在中国是一种非常普遍的社会活动,体现了中华民族的传统美德。

拼音

zhìyuàn fúwù zài zhōngguó shì yī zhǒng fēicháng pǔbiàn de shèhuì huódòng, tǐxiàn le zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé。

Vietnamese

Công tác tình nguyện là một hoạt động xã hội rất phổ biến ở Trung Quốc, phản ánh những phẩm chất đạo đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa. Nó thường được thực hiện với lòng tự hào và sự tận tâm cao, thể hiện tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội sâu sắc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我参与了社区的环保志愿活动,我们一起清理了河道垃圾,感觉很有意义。

我长期担任学校的英语辅导志愿者,帮助学生提升英语能力,从中收获了很多快乐。

拼音

wǒ cānyù le shèqū de huánbǎo zhìyuàn huódòng, wǒmen yīqǐ qīnglǐ le hédào lèsè, gǎnjué hěn yǒu yìyì。

wǒ chángqī dānrèn xuéxiào de yīngyǔ fǔdǎo zhìyuàn zhě, bāngzhù xuésheng tíshēng yīngyǔ nénglì, cóng zhōng shōuhuò le hěn duō kuàilè。

Vietnamese

Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường tại cộng đồng, nơi chúng tôi cùng nhau dọn dẹp rác thải ở kênh mương; điều đó thật ý nghĩa.

Tôi đã làm tình nguyện viên dạy kèm tiếng Anh ở trường trong một thời gian dài, giúp đỡ học sinh nâng cao khả năng tiếng Anh; tôi nhận được rất nhiều niềm vui từ đó.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感政治话题,尊重中国文化传统。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí, zūnjìng zhōngguó wénhuà chuántǒng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề chính trị nhạy cảm, và hãy tôn trọng truyền thống văn hóa Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

志愿服务的场景描述需具体,语言简洁明了,突出志愿者付出和收获。

拼音

zhìyuàn fúwù de chǎngjǐng miáoshù xū jùtǐ, yǔyán jiǎnjié míngliǎo, tūchū zhìyuàn zhě fùchū hé shōuhuò。

Vietnamese

Mô tả hoạt động tình nguyện cần cụ thể, ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng, nhấn mạnh sự đóng góp và lợi ích của những người tình nguyện.

Các mẹo để học

中文

多与他人交流,了解不同的志愿服务项目。

尝试参与不同的志愿服务活动,积累经验。

用图片和视频等方式记录志愿服务过程,分享你的感受。

拼音

duō yǔ tārén jiāoliú, liǎojiě bùtóng de zhìyuàn fúwù xiàngmù。

chángshì cānyù bùtóng de zhìyuàn fúwù huódòng, jīlěi jīngyàn。

yòng túpiàn hé shìpín děng fāngshì jìlù zhìyuàn fúwù guòchéng, fēnxiǎng nǐ de gǎnshòu。

Vietnamese

Hãy giao lưu nhiều hơn với người khác để hiểu rõ hơn về các dự án tình nguyện khác nhau.

Hãy thử tham gia vào các hoạt động tình nguyện khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Hãy ghi lại quá trình hoạt động tình nguyện bằng hình ảnh và video, và chia sẻ cảm xúc của bạn.