描述赏雪 Miêu tả việc thưởng thức tuyết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看这雪景,真是太美了!你看那晶莹剔透的雪花,像不像美丽的精灵?
B:是啊,太美了!我仿佛置身于童话世界一样。这雪景真是让人心旷神怡。
C:我们来堆个雪人吧!
B:好主意!
A:我负责滚雪球,你负责装饰怎么样?
B:没问题!
拼音
Vietnamese
A: Nhìn cảnh tuyết này, thật là đẹp! Nhìn những bông tuyết trong suốt tinh khiết ấy, chúng có giống những nàng tiên xinh đẹp không?
B: Đúng vậy, thật đẹp! Tôi cảm thấy như mình đang ở trong thế giới cổ tích. Cảnh tuyết này thực sự ngoạn mục.
C: Chúng ta hãy làm người tuyết nào!
B: Ý kiến hay đấy!
A: Tôi sẽ lăn những quả cầu tuyết, còn bạn sẽ trang trí, được không?
B: Không vấn đề gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这雪下得真大,你看,地上已经积了厚厚的一层了。
B:是啊,今年的雪好像比往年下得都大。
C:记得小时候,我们经常在雪地里打雪仗、堆雪人,那段时光真快乐。
A:是啊,那时的冬天,充满了童趣。
B:是啊,现在城市里,能看到这么大的雪已经很难得了。
拼音
Vietnamese
A: Tuyết rơi thật là lớn, nhìn kìa, mặt đất đã phủ một lớp dày rồi.
B: Đúng vậy, tuyết năm nay dường như rơi nhiều hơn mọi năm.
C: Nhớ hồi nhỏ, chúng mình thường chơi ném tuyết và làm người tuyết ngoài trời tuyết, khoảng thời gian đó thật vui.
A: Đúng rồi, mùa đông lúc đó tràn đầy niềm vui tuổi thơ.
B: Đúng vậy, bây giờ ở thành phố, hiếm khi thấy tuyết rơi nhiều như vậy.
Các cụm từ thông dụng
赏雪
Thưởng thức tuyết
Nền văn hóa
中文
赏雪是中国传统文化的一部分,人们常在雪天外出赏雪,感受雪景的美丽。这是一种陶冶情操、放松身心的活动。
赏雪的场合可以是正式的,例如邀请朋友一起欣赏雪景,也可以是非正式的,例如一个人静静地欣赏雪景。
拼音
Vietnamese
Việc thưởng thức tuyết là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Mọi người thường ra ngoài vào những ngày có tuyết để cảm nhận vẻ đẹp của cảnh tuyết. Đây là một hoạt động để trau dồi tính cách và thư giãn.
Dịp thưởng thức tuyết có thể mang tính trang trọng, ví dụ như mời bạn bè cùng thưởng thức cảnh tuyết, hoặc không mang tính trang trọng, ví dụ như một mình yên tĩnh thưởng thức cảnh tuyết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这漫天飞舞的雪花,如同轻盈的精灵,在空中翩翩起舞。
雪后的世界,银装素裹,分外妖娆。
拼音
Vietnamese
Những bông tuyết đang khiêu vũ trên trời, như những nàng tiên nhỏ nhẹ nhàng, đang nhảy múa uyển chuyển giữa không trung.
Thế giới sau khi tuyết rơi, được phủ một lớp bạc, thật sự quyến rũ.
Các bản sao văn hóa
中文
在赏雪时,需要注意不要大声喧哗,以免影响其他人的欣赏。
拼音
Zài shǎng xuě shí, xūyào zhùyì bù yào dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā rén de xīnshǎng.
Vietnamese
Khi thưởng thức tuyết, cần chú ý không nên nói chuyện lớn tiếng, để tránh làm ảnh hưởng đến việc thưởng thức của người khác.Các điểm chính
中文
赏雪适合各个年龄段的人群,尤其适合带孩子一起感受大自然的美丽。需要注意的是,赏雪时要做好保暖工作,以免感冒。
拼音
Vietnamese
Việc thưởng thức tuyết phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là phù hợp để đưa trẻ em cùng nhau cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên. Cần lưu ý rằng khi thưởng thức tuyết, phải giữ ấm để tránh bị cảm lạnh.Các mẹo để học
中文
多进行实际情景模拟练习
与朋友或家人一起练习,模拟真实对话场景
尝试用不同的语气和表达方式进行练习
拼音
Vietnamese
Thực hành thêm nhiều tình huống thực tế.
Thực hành cùng với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.
Cố gắng thực hành với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.