提案撰写 Viết đề xuất
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:李经理,这份关于市场拓展的提案,您觉得怎么样?
乙:总体思路不错,但数据支撑还不够充分,建议补充一些市场调研报告。
甲:好的,我明白了。我会尽快补充完整。另外,您觉得结论部分需要修改吗?
乙:结论部分可以更简洁有力一些,突出项目的可行性和盈利性。
甲:好的,我会修改的。谢谢李经理的指导。
拼音
Vietnamese
A: Quản lý Lý, ông nghĩ sao về đề xuất mở rộng thị trường này?
B: Ý tưởng tổng thể không tồi, nhưng dữ liệu hỗ trợ chưa đủ. Tôi đề nghị bổ sung một số báo cáo nghiên cứu thị trường.
A: Được, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ hoàn thành nó sớm nhất có thể. Ngoài ra, ông có nghĩ phần kết luận cần sửa đổi không?
B: Phần kết luận có thể ngắn gọn và tác động hơn, nhấn mạnh tính khả thi và lợi nhuận của dự án.
A: Được, tôi sẽ sửa đổi nó. Cảm ơn sự hướng dẫn của ông, Quản lý Lý.
Các cụm từ thông dụng
提案撰写
Viết đề xuất
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,提案撰写通常非常正式,需要注重逻辑性和数据支撑。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh ở Việt Nam, việc viết đề xuất thường rất trang trọng, cần chú trọng đến tính logic và bằng chứng dữ liệu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本提案立足于长远发展战略,旨在提升企业核心竞争力。
鉴于市场变化莫测,建议动态调整策略。
综合以上分析,本提案具有显著的经济效益和社会效益。
拼音
Vietnamese
Đề xuất này dựa trên chiến lược phát triển dài hạn, nhằm mục đích nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.
Xét đến những thay đổi khó lường của thị trường, nên điều chỉnh chiến lược một cách năng động.
Tóm lại, đề xuất này mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在提案中使用过于夸张或不切实际的语言,避免使用带有歧视性或冒犯性的词汇。
拼音
bìmiǎn zài tíchǎn zhōng shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bùqiē shíjì de yǔyán, bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshìxìng huò màofànxìng de cíhuì。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ cường điệu hoặc phi thực tế trong đề xuất, và tránh sử dụng các thuật ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm.Các điểm chính
中文
提案撰写需要根据不同的受众和目的调整语言风格和内容深度。
拼音
Vietnamese
Viết đề xuất cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ và độ sâu của nội dung theo đối tượng và mục đích khác nhau.Các mẹo để học
中文
多阅读优秀提案,学习其结构和表达方式。
多进行模拟练习,提升表达能力。
寻求专业人士的反馈和建议。
拼音
Vietnamese
Đọc nhiều đề xuất xuất sắc để học hỏi cấu trúc và cách diễn đạt của chúng.
Thực hành mô phỏng để nâng cao khả năng diễn đạt.
Tìm kiếm phản hồi và đề xuất từ các chuyên gia.