Skip to content
学中文

Dialogue

改进计划

Kế hoạch cải tiến

Gǎijìn jìhuà

Dialogue 1

  1. 李明

    王经理,您好!我的改进计划已经完成了,想向您汇报一下。

    Wang jingli, nin hao! Wo de gaijin jihua yijing wancheng le, xiang xiang nin huibao yixia.

    Xin chào, quản lý Vương! Kế hoạch cải tiến của tôi đã hoàn thành, và tôi muốn báo cáo với anh.

  2. 王经理

    好的,李明,请说说看。

    Hao de, Li Ming, qing shuo shuo kan.

    Được rồi, Lý Minh, làm ơn hãy nói cho tôi biết.

  3. 李明

    这份计划主要针对我们部门的工作流程,我建议简化几个步骤,提高效率。

    Zhe fen jihua zhuyao zhendui women bumende gongzuo liucheng, wo jianyi jiandan jige buzhou,tigao xiaolv.

    Kế hoạch này chủ yếu nhắm vào quy trình làm việc của bộ phận chúng ta. Tôi đề xuất đơn giản hóa một vài bước để nâng cao hiệu quả.

  4. 王经理

    听起来不错,具体是怎么做的呢?

    Ting qilai bucuo, ju ti shi zenme zuo de ne?

    Nghe có vẻ hay đấy. Cụ thể là làm như thế nào?

  5. 李明

    我已经做了一些模拟测试,结果显示效率提升了15%。

    Wo yijing zuo le yixie moni ceshi, jieguo xianshi xiaolv tisheng le 15%.

    Tôi đã thực hiện một số bài kiểm tra mô phỏng, và kết quả cho thấy hiệu quả đã được cải thiện 15%.

  6. 王经理

    很好!那还有什么其他的建议吗?

    Hen hao! Na hai you shenme qitadesujian ma?

    Tuyệt vời! Anh có đề xuất nào khác không?

  7. 李明

    我还建议增加一些团队协作的培训,以便更好地执行新的流程。

    Wo hai jianyi zengjia yixie tuandui xiezuode peixun, yibian geng hao di zhixing xinde liucheng.

    Tôi cũng đề xuất thêm một số khóa đào tạo về làm việc nhóm để thực hiện tốt hơn các quy trình mới.

  8. 王经理

    这个建议也很有价值,我会考虑的。谢谢你的汇报!

    Zhege jianyi ye hen you jiazhi, wo hui kaolvde. Xiexie ni de huibao!

    Đây là một đề xuất có giá trị, và tôi sẽ xem xét nó. Cảm ơn báo cáo của anh!