改进计划 Kế hoạch cải tiến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:王经理,您好!我的改进计划已经完成了,想向您汇报一下。
王经理:好的,李明,请说说看。
李明:这份计划主要针对我们部门的工作流程,我建议简化几个步骤,提高效率。
王经理:听起来不错,具体是怎么做的呢?
李明:我已经做了一些模拟测试,结果显示效率提升了15%。
王经理:很好!那还有什么其他的建议吗?
李明:我还建议增加一些团队协作的培训,以便更好地执行新的流程。
王经理:这个建议也很有价值,我会考虑的。谢谢你的汇报!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, quản lý Vương! Kế hoạch cải tiến của tôi đã hoàn thành, và tôi muốn báo cáo với anh.
Quản lý Vương: Được rồi, Lý Minh, làm ơn hãy nói cho tôi biết.
Lý Minh: Kế hoạch này chủ yếu nhắm vào quy trình làm việc của bộ phận chúng ta. Tôi đề xuất đơn giản hóa một vài bước để nâng cao hiệu quả.
Quản lý Vương: Nghe có vẻ hay đấy. Cụ thể là làm như thế nào?
Lý Minh: Tôi đã thực hiện một số bài kiểm tra mô phỏng, và kết quả cho thấy hiệu quả đã được cải thiện 15%.
Quản lý Vương: Tuyệt vời! Anh có đề xuất nào khác không?
Lý Minh: Tôi cũng đề xuất thêm một số khóa đào tạo về làm việc nhóm để thực hiện tốt hơn các quy trình mới.
Quản lý Vương: Đây là một đề xuất có giá trị, và tôi sẽ xem xét nó. Cảm ơn báo cáo của anh!
Các cụm từ thông dụng
改进计划
Kế hoạch cải tiến
Nền văn hóa
中文
在中国的职场文化中,汇报工作通常比较正式,需要提前准备好材料,并清晰地表达自己的想法。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, việc báo cáo công việc thường khá trang trọng, đòi hỏi chuẩn bị tài liệu trước và diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Việc trình bày một cách có cấu trúc và có dữ liệu hỗ trợ rất quan trọng để báo cáo thành công.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本改进计划旨在优化工作流程,提升部门整体效率,并为未来发展奠定坚实基础。
该计划的实施将有效降低运营成本,并提高客户满意度。
拼音
Vietnamese
Kế hoạch cải tiến này nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình công việc, nâng cao hiệu quả tổng thể của bộ phận và đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.
Việc thực hiện kế hoạch này sẽ giúp giảm hiệu quả chi phí hoạt động và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Các bản sao văn hóa
中文
在汇报改进计划时,避免过于夸大其词,或者贬低其他同事的工作。要以客观的态度,实事求是地进行汇报。
拼音
Zài huìbào gǎijìn jìhuà shí, bìmiǎn guòyú kuādà qícì, huò zhě biǎndī qítā tóngshì de gōngzuò. Yào yǐ kèguān de tàidu, shíshìqiúshì de jìnxíng huìbào。
Vietnamese
Khi trình bày kế hoạch cải tiến, hãy tránh phóng đại hoặc đánh giá thấp công việc của đồng nghiệp. Hãy duy trì một cách tiếp cận khách quan và dựa trên thực tế.Các điểm chính
中文
改进计划的汇报对象通常是你的直接领导或相关部门负责人。汇报时,需要重点突出改进的方案、预期效果以及实施步骤。
拼音
Vietnamese
Người nhận báo cáo kế hoạch cải tiến thường là người quản lý trực tiếp của bạn hoặc người đứng đầu bộ phận liên quan. Khi báo cáo, cần nhấn mạnh các đề xuất cải tiến, kết quả mong đợi và các bước thực hiện.Các mẹo để học
中文
练习时可以模拟真实的汇报场景,并邀请朋友或家人扮演你的领导,以便更好地掌握汇报技巧。
练习如何清晰简洁地表达你的改进方案和预期效果。
练习如何应对领导的提问。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình luyện tập, hãy mô phỏng các tình huống báo cáo thực tế, và mời bạn bè hoặc người thân đóng vai quản lý của bạn để nắm vững kỹ năng báo cáo tốt hơn.
Hãy luyện tập cách diễn đạt rõ ràng và cô đọng các đề xuất cải tiến và kết quả mong đợi của bạn.
Hãy luyện tập cách trả lời các câu hỏi của quản lý của bạn.