旅行计划 Kế hoạch Du lịch
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我的梦想是去日本旅行,你有什么旅行计划吗?
B:我正计划去欧洲,想去看看那些古老的城堡和美丽的风景。
A:欧洲啊,听起来很不错!你打算去哪些国家?
B:我打算去法国、意大利和西班牙,大概需要一个月的时间。
A:一个月!真羡慕你,看来你准备得很充分啊。
B:是的,我已经开始查机票和酒店了,也在学习一些基本的当地语言。
A:加油!祝你旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Ước mơ của tôi là đi du lịch Nhật Bản, bạn có kế hoạch du lịch nào không?
B: Tôi đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu, muốn đi xem những lâu đài cổ kính và phong cảnh xinh đẹp.
A: Châu Âu à, nghe hay đấy! Bạn định đi những nước nào?
B: Tôi định đi Pháp, Ý và Tây Ban Nha, khoảng một tháng.
A: Một tháng! Tôi ngưỡng mộ bạn đấy, trông bạn chuẩn bị rất kỹ càng.
B: Đúng rồi, tôi đã bắt đầu kiểm tra vé máy bay và khách sạn rồi, và cũng đang học một số ngôn ngữ địa phương cơ bản.
A: Cố lên! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:我打算暑假去西藏旅行,你有什么建议吗?
B:西藏很美,但是海拔高,要注意高原反应。
A:高原反应?有什么需要注意的吗?
B:出发前要做好充分的准备,比如锻炼身体,多喝水,不要剧烈运动。
A:好的,谢谢你的建议。
B:不客气,祝你旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Tôi định đi du lịch Tây Tạng vào kỳ nghỉ hè, bạn có lời khuyên nào không?
B: Tây Tạng rất đẹp, nhưng độ cao rất lớn, bạn cần chú ý đến bệnh cao độ.
A: Bệnh cao độ? Tôi cần chú ý những gì?
B: Trước khi khởi hành, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng, chẳng hạn như tập thể dục, uống nhiều nước và tránh tập thể dục mạnh.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
旅行计划
Kế hoạch du lịch
Nền văn hóa
中文
旅行计划在中国文化中通常比较注重实际情况,会考虑交通、住宿、景点等因素。也会根据个人喜好和预算进行调整。正式场合下,会比较正式地陈述计划,非正式场合下,可以随意一些。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, kế hoạch du lịch thường linh hoạt và dễ thay đổi do tính chất của các mối quan hệ xã hội và sự thích nghi cao. Việc lên kế hoạch chi tiết bị coi là cứng nhắc, điều chỉnh theo tình huống là điều bình thường. Ưu tiên thường đặt vào các mối quan hệ xã hội và trải nghiệm, hơn là lịch trình chặt chẽ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精妙的行程安排
量身定制的旅游方案
个性化的旅行体验
拼音
Vietnamese
Lịch trình tinh tế
Gói du lịch được thiết kế riêng
Trải nghiệm du lịch cá nhân hóa
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈论旅行计划时过于夸大或虚假,要尊重对方的意见,避免冒犯。
拼音
bìmiǎn zài tánlùn lǚxíng jìhuà shí guòyú kuādà huò xūjiǎ,yào zūnzhòng duìfāng de yìjiàn,bìmiǎn màofàn。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc nói dối khi thảo luận về kế hoạch du lịch. Hãy tôn trọng ý kiến của người khác và tránh làm tổn thương họ.Các điểm chính
中文
在与他人讨论旅行计划时,要注意对方的年龄、身份和兴趣爱好,选择合适的语言和表达方式。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về kế hoạch du lịch với người khác, hãy chú ý đến tuổi tác, địa vị và sở thích của họ, và chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp.Các mẹo để học
中文
多与朋友或家人练习对话,模拟真实的场景。
可以尝试用不同的表达方式来描述自己的旅行计划。
可以参考一些旅行相关的书籍或文章来丰富自己的词汇量。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc gia đình, mô phỏng các tình huống thực tế.
Có thể thử mô tả kế hoạch du lịch của bạn bằng các cách diễn đạt khác nhau.
Có thể tham khảo một số sách hoặc bài báo liên quan đến du lịch để làm phong phú vốn từ vựng của bạn.