无接触配送 Giao Hàng Không Tiếp Xúc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,麻烦把外卖放在门口,谢谢!
快递员:好的,请您确认一下,我已经把外卖放在您家门口了。请注意查收。
顾客:好的,收到,谢谢!
快递员:不客气,祝您用餐愉快!
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, làm ơn để đồ ăn ở cửa, cảm ơn!
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng xác nhận, tôi đã để đồ ăn ở cửa nhà bạn rồi. Vui lòng kiểm tra.
Khách hàng: Được rồi, đã nhận được, cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!
Khách hàng: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
无接触配送
Giao hàng không tiếp xúc
Nền văn hóa
中文
无接触配送是中国在疫情期间兴起的一种服务方式,体现了对公共卫生的重视和对顾客安全的考虑。
这种方式逐渐成为一种新的生活方式,被广泛应用于外卖、快递等行业。
拼音
Vietnamese
Giao hàng không tiếp xúc trở thành dịch vụ phổ biến ở Trung Quốc trong thời kỳ đại dịch, phản ánh tầm quan trọng của y tế cộng đồng và sự an toàn của khách hàng.
Phương thức này dần trở thành một lối sống mới và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp giao đồ ăn và dịch vụ chuyển phát nhanh. Ở Việt Nam, hình thức này cũng ngày càng phổ biến vì sự tiện lợi và giảm thiểu tiếp xúc thân thể, đặc biệt hữu ích trong các đợt bùng phát dịch bệnh
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您在收到外卖后尽快确认收货,谢谢配合!
为了您的安全,请尽量避免与快递员面对面接触。
感谢您选择无接触配送服务,祝您生活愉快!
拼音
Vietnamese
Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn sớm nhất có thể, cảm ơn sự hợp tác của bạn!
Vì sự an toàn của bạn, vui lòng tránh tiếp xúc trực tiếp với người giao hàng nếu có thể.
Cảm ơn bạn đã chọn dịch vụ giao hàng không tiếp xúc của chúng tôi, chúc bạn một ngày tốt lành!
Các bản sao văn hóa
中文
不要在门口留下贵重物品,避免不必要的损失。
拼音
Bùyào zài ménkǒu liúxià guìzhòng wùpǐn, bìmiǎn bù bìyào de sǔnshī。
Vietnamese
Đừng để đồ đạc có giá trị ở cửa để tránh tổn thất không cần thiết.Các điểm chính
中文
无接触配送适用于各种外卖和快递场景,尤其是在疫情期间或顾客有特殊需求时。需要注意的是,确保将物品安全放置在约定地点,并及时与顾客确认。
拼音
Vietnamese
Giao hàng không tiếp xúc phù hợp với nhiều tình huống giao đồ ăn và dịch vụ chuyển phát nhanh, đặc biệt là trong thời gian đại dịch hoặc khi khách hàng có nhu cầu đặc biệt. Điều cần lưu ý là đảm bảo hàng hóa được đặt an toàn tại địa điểm đã thỏa thuận và xác nhận kịp thời với khách hàng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如不同类型的顾客、不同的天气情况等。
注意语气和语调,使其更自然流畅。
在练习中不断总结经验,提高自己的表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như với nhiều loại khách hàng, điều kiện thời tiết khác nhau, v.v.
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn.
Không ngừng tóm tắt kinh nghiệm trong quá trình thực hành để nâng cao khả năng diễn đạt của bản thân