晨会汇报 Báo cáo họp buổi sáng Chén huì huìbào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张三:各位早上好!昨天完成了A项目,进度超前。
李四:B项目遇到了一些挑战,需要技术支持。
王五:C项目进展顺利,预计下周完成。
张三:好的,技术部需要协助李四解决B项目问题。
李四:谢谢张三!
王五:我这边会继续努力完成C项目。

拼音

Zhang San: Guìwèi zǎoshang hǎo! Zuótiān wánchéng le A xiàngmù, jìndù chāoqián.
Li Si: B xiàngmù yùndào le yīxiē tiǎozhàn, xūyào jìshù zhīchí.
Wang Wu: C xiàngmù jìnzǎn shùnlì, yùjì xià zhōu wánchéng.
Zhang San: Hǎode, jìshù bù xūyào xiézhù Li Si jiějué B xiàngmù wèntí.
Li Si: Xièxiè Zhang San!
Wang Wu: Wǒ zhèbiān huì jìxù nǔlì wánchéng C xiàngmù.

Vietnamese

Trương San: Chào buổi sáng mọi người! Dự án A đã hoàn thành ngày hôm qua, sớm hơn dự kiến.
Lý Tư: Dự án B gặp một số thách thức và cần hỗ trợ kỹ thuật.
Vương Ngũ: Dự án C đang tiến triển tốt và dự kiến hoàn thành vào tuần tới.
Trương San: Được rồi, bộ phận kỹ thuật cần hỗ trợ Lý Tư giải quyết vấn đề của dự án B.
Lý Tư: Cảm ơn Trương San!
Vương Ngũ: Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để hoàn thành dự án C.

Các cụm từ thông dụng

汇报工作

Huìbào gōngzuò

Báo cáo công việc

Nền văn hóa

中文

在中国的职场文化中,晨会汇报通常简洁明了,重点突出工作进展和遇到的问题。

拼音

Zài zhōngguó de zhí chǎng wénhuà zhōng, chén huì huìbào tōngcháng jiǎnjié míngliǎo, zhòngdiǎn tūchū gōngzuò jìnzǎn hé yùndào de wèntí。

Vietnamese

Trong văn hoá doanh nghiệp Trung Quốc, báo cáo buổi sáng thường ngắn gọn, xúc tích, nhấn mạnh tiến độ công việc và những vấn đề gặp phải. Sự trang trọng rất quan trọng, đặc biệt khi giao tiếp với đồng nghiệp cấp cao hoặc cấp trên. Nên tránh chỉ trích trực tiếp; thay vào đó, nên nhấn mạnh khía cạnh tích cực và đưa ra đề xuất cải thiện một cách thận trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“本周工作重点是……”

“预计下周完成……”

“目前面临的挑战是……”

拼音

“Běn zhōu gōngzuò zhòngdiǎn shì……”

“Yùjì xià zhōu wánchéng……”

“Mùqián miànlín de tiǎozhàn shì……”

Vietnamese

“Trọng tâm công việc tuần này là…”

“Dự kiến hoàn thành vào tuần sau…”

“Thử thách hiện nay là…”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在晨会汇报中批评他人或抱怨工作,保持积极乐观的态度。

拼音

Bìmiǎn zài chén huì huìbào zhōng pīpíng tārén huò bàoyuàn gōngzuò, bǎochí jījí lèguān de tàidù。

Vietnamese

Tránh chỉ trích người khác hoặc phàn nàn về công việc trong báo cáo buổi sáng. Giữ thái độ tích cực và lạc quan.

Các điểm chính

中文

适用场景:公司晨会,适用于各个职位的人员。关键点:简洁明了,重点突出,时间控制。

拼音

Shìyòng chǎngjǐng: Gōngsī chén huì, shìyòng yú gège zhíwèi de rényuán. Guānjiǎndiǎn: Jiǎnjié míngliǎo, zhòngdiǎn tūchū, shíjiān kòngzhì。

Vietnamese

Bối cảnh áp dụng: Họp buổi sáng công ty, áp dụng cho tất cả các vị trí. Điểm mấu chốt: Ngắn gọn, rõ ràng, nhấn mạnh vào những điểm chính, kiểm soát thời gian.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的汇报方式。

模拟真实场景,与同事进行练习。

注意语言的准确性和简洁性。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de huìbào fāngshì。

Móni zhēnshí chǎngjǐng, yǔ tóngshì jìnxíng liànxí。

Zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng hé jiǎnjiéxìng。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách báo cáo khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành với đồng nghiệp.

Chú ý đến độ chính xác và tính ngắn gọn của ngôn ngữ.