月租优惠 Ưu Đãi Thuê Tháng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问您对我们这套月租房感兴趣吗?
租客:是的,我很感兴趣,请问具体有哪些优惠?
房东:我们现在有月租优惠活动,租满一个月可享受八折优惠,租满三个月可享受七折优惠。
租客:那如果租半年呢?
房东:租半年的话,可以享受六五折优惠,并且可以免除押金。
租客:太好了!那房租包含哪些费用?
房东:房租包含水电费和网络费,其他的费用需要您自己承担。
租客:好的,我考虑一下。
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, anh/chị có quan tâm đến căn hộ cho thuê tháng của chúng tôi không?
Người thuê: Vâng, tôi rất quan tâm, vậy có những ưu đãi nào cụ thể không ạ?
Chủ nhà: Hiện tại chúng tôi có chương trình khuyến mãi cho thuê tháng, thuê đủ một tháng được giảm 20%, thuê đủ ba tháng được giảm 30%.
Người thuê: Vậy nếu thuê nửa năm thì sao ạ?
Chủ nhà: Nếu thuê nửa năm, sẽ được giảm 35% và được miễn tiền đặt cọc.
Người thuê: Tuyệt vời! Vậy tiền thuê bao gồm những khoản phí nào?
Chủ nhà: Tiền thuê bao gồm nước, điện và internet, các khoản phí khác anh/chị phải tự chi trả.
Người thuê: Được rồi, tôi sẽ cân nhắc.
Các cụm từ thông dụng
月租优惠
Ưu đãi thuê tháng
Nền văn hóa
中文
在中国,月租优惠是一种常见的租房促销方式,尤其是在大城市。房东会根据租赁期限的不同给予不同的折扣优惠,吸引租客。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, ưu đãi thuê tháng là phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn. Chủ nhà cung cấp nhiều mức giảm giá khác nhau tùy thuộc vào thời hạn thuê để thu hút người thuê.
Các biểu hiện nâng cao
中文
此外,我们还可以提供一些增值服务,例如免费保洁、定期维修等等。
为了感谢您的长期支持,我们还可以考虑提供更低的折扣。
拼音
Vietnamese
Ngoài ra, chúng tôi cũng có thể cung cấp một số dịch vụ giá trị gia tăng, ví dụ như dọn dẹp miễn phí, bảo trì định kỳ, v.v…
Để cảm ơn sự ủng hộ lâu dài của quý khách, chúng tôi cũng có thể xem xét việc cung cấp mức giảm giá cao hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
租房时注意合同条款,避免因语言歧义产生纠纷。
拼音
zū fáng shí zhùyì hétóng tiáokuǎn,biànmiǎn yīn yǔyán qíyì chǎnshēng jiūfēn。
Vietnamese
Lưu ý các điều khoản trong hợp đồng khi thuê nhà để tránh tranh chấp do sự mơ hồ về ngôn ngữ.Các điểm chính
中文
此场景适用于酒店民宿租房场景,尤其是在与房东或中介沟通月租优惠时。适用于各种年龄和身份的人群,但需要注意语言表达方式,根据对方身份调整语气。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho các bối cảnh khách sạn, nhà nghỉ và căn hộ cho thuê, đặc biệt khi giao tiếp với chủ nhà hoặc môi giới về ưu đãi thuê tháng. Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần chú ý đến cách dùng từ và điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với địa vị của người đối thoại.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的对话,例如:与房东讨价还价,询问具体优惠细节,了解租房合同条款等。
可以和朋友进行角色扮演,模拟真实的租房场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: mặc cả với chủ nhà, hỏi chi tiết về ưu đãi, tìm hiểu các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà, v.v…
Bạn có thể hóa thân thành các nhân vật và đóng vai cùng với bạn bè để mô phỏng các tình huống thuê nhà thực tế.