植树造林 Trồng cây zhí shù zào lín

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

志愿者A:您好,欢迎参加今天的植树活动!
志愿者B:您好!很高兴能参与。
志愿者A:我们今天要种的是一种叫‘香樟’的树,它对环境有很好的改善作用。
志愿者B:香樟?听起来不错。请问种植方法是怎样的?
志愿者A:首先要挖一个合适的坑,然后把树苗轻轻放入,再回填土壤,最后浇透水。
志愿者B:明白了,我会仔细操作的。
志愿者A:好的,祝您植树顺利!

拼音

Zhiyuanzhe A:Nin hao,huan ying canjia jintian de zhi shu huodong!
Zhiyuanzhe B:Nin hao!Hen gaoxing neng canyu 。
Zhiyuanzhe A:Women jintian yao zhong de shi yi zhong jiao ‘xiang zhang’ de shu,ta dui huanjing you hen hao de gai shan zuoyong。
Zhiyuanzhe B:Xiang zhang?Ting qilai bucuo。Qing wen zhongzhi fangfa shi zenyang de?
Zhiyuanzhe A:Shouxian yao wa yige heshi de keng,ranhou ba shu miao qing qing fang ru,zai huitian tudi,zuihou jiao tou shui。
Zhiyuanzhe B:Mingbai le,wo hui zixi canzuo de。
Zhiyuanzhe A:Hao de,zhu nin zhi shu shunli!

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Xin chào, chào mừng bạn tham gia hoạt động trồng cây hôm nay!
Tình nguyện viên B: Xin chào! Rất vui được tham gia.
Tình nguyện viên A: Hôm nay chúng ta sẽ trồng một loại cây gọi là 'long não', loại cây này rất tốt cho môi trường.
Tình nguyện viên B: Long não? Nghe hay đấy. Vậy cách trồng như thế nào?
Tình nguyện viên A: Trước tiên, hãy đào một cái hố phù hợp, sau đó đặt nhẹ nhàng cây con xuống, rồi lấp đất lại, cuối cùng tưới nước cho thật kỹ.
Tình nguyện viên B: Mình hiểu rồi, mình sẽ làm cẩn thận.
Tình nguyện viên A: Được rồi, chúc bạn trồng cây thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:请问一下,这里可以植树吗?
当地居民:可以啊,我们这里每年都会组织植树活动,欢迎您参加。
游客:太好了!请问活动时间是什么时候?
当地居民:通常在春季和秋季,具体时间我们会提前在村委会公告栏发布。
游客:好的,谢谢!我会关注的。

拼音

Youke:Qing wen yixia,zheli keyi zhi shu ma?
Dangdi jumin:Keyi a,women zheli meinian dou hui zuzhi zhi shu huodong,huanying nin canjia。
Youke:Tai hao le!Qing wen huodong shijian shi shenme shihou?
Dangdi jumin:Tongchang zai chunji he qiujie,ju ti shijian women hui tiqian zai cunweihui gonggao lan fabu。
Youke:Hao de,xiexie!Wo hui guanzhu de。

Vietnamese

Khách du lịch: Xin lỗi, ở đây có được phép trồng cây không?
Người dân địa phương: Được chứ, ở đây chúng tôi tổ chức hoạt động trồng cây mỗi năm, rất hoan nghênh bạn tham gia.
Khách du lịch: Tuyệt vời! Vậy thời gian diễn ra hoạt động là khi nào?
Người dân địa phương: Thông thường vào mùa xuân và mùa thu, thời gian cụ thể chúng tôi sẽ thông báo trước trên bảng thông báo của ủy ban làng.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn! Mình sẽ chú ý.

Các cụm từ thông dụng

植树造林

zhí shù zào lín

Trồng cây

Nền văn hóa

中文

植树造林在中国传统文化中具有重要的象征意义,代表着对未来的期盼和对自然的敬畏。在许多地区,植树节是重要的节日,人们会在这一天参加植树活动。

植树造林活动在不同地区和场合的形式各异,既有官方组织的大规模植树活动,也有民间自发的植树活动。

拼音

Zhi shu zao lin zai Zhongguo chuantong wenhua zhong juyou zhongyao de xiangzheng yiyi,daibiao zhe dui weilai de qipian he dui ziran de jingwei。Zai xuduodiqu,zhi shu jie shi zhongyao de jieri,renmen hui zai zhe yi tian canjia zhi shu huodong。

Zhi shu zao lin huodong zai butong diqu he changhe de xingshi geyi,ji you guangfang zuzhi de daguimo zhi shu huodong,ye you minjian zifa de zhi shu huodong。

Vietnamese

Trồng cây giữ vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hoá, thường tượng trưng cho hy vọng về tương lai và sự tôn trọng đối với thiên nhiên. Nhiều quốc gia có ngày Tết trồng cây để khuyến khích việc trồng cây.

Ở Việt Nam, các dự án trồng cây thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các tổ chức bảo vệ môi trường, nhưng cũng có các nỗ lực của cộng đồng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极参与生态文明建设,共建绿色家园。

通过植树造林,改善区域生态环境,提升人民生活水平。

拼音

Jiji canyu shengtai wenming jianshe,gong jian lvse jiayuan。

Tongguo zhi shu zao lin,gaishan quyu shengtai huanjing,tisheng renmin shenghuo shuiping。

Vietnamese

Tham gia tích cực vào việc xây dựng nền văn minh sinh thái, cùng nhau xây dựng một ngôi nhà xanh.

Thông qua việc trồng cây, cải thiện môi trường sinh thái khu vực và nâng cao mức sống của người dân.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不适宜的季节或地点植树,以免造成资源浪费和环境破坏。

拼音

Bimian zai bushiyi de jiejie huo didian zhi shu,yimian zaocheng ziyuan langfei he huanjing pohuai。

Vietnamese

Tránh trồng cây vào mùa hoặc địa điểm không thích hợp để tránh lãng phí tài nguyên và gây hại cho môi trường.

Các điểm chính

中文

植树造林活动通常在春季或秋季进行,选择适宜的树种和种植方法至关重要。活动参与者需要具备一定的环保意识和实际操作能力。

拼音

Zhi shu zao lin huodong tongchang zai chunji huo qiujie jinxing,xuanze shiyi de shuzhong he zhongzhi fangfa zhiguan zhongyao。Huodong canyu zhe xuyao jubei yiding de huanbao yishi he shiji caozuo nengli。

Vietnamese

Hoạt động trồng cây thường được tiến hành vào mùa xuân hoặc mùa thu, việc lựa chọn giống cây và phương pháp trồng thích hợp là vô cùng quan trọng. Người tham gia hoạt động cần có ý thức bảo vệ môi trường và kỹ năng thực hành nhất định.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的对话。

注意语气和语调,力求自然流畅。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

Duo jinxing juese banyanzh lianxi,moni butong changjing xia de duihua。

Zhuyi yuqi he yudiao,liqiu ziran liuchang。

Keyi yaoqing pengyou huo jiaren yiqi lianxi,huxiang jiu zheng cuowu。

Vietnamese

Thường xuyên thực hành đóng vai, mô phỏng cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng sao cho tự nhiên và trôi chảy.

Có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, góp ý sửa chữa cho nhau.