模式切换 Chuyển đổi chế độ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:哎,这空调怎么吹出来的风老是热的?
小丽:您看,模式是不是调错了?现在是制热模式呢!
老王:哎呀,还真忘了!怎么切换到制冷模式?
小丽:你看这遥控器上,有个雪花标志的按键,按一下就切换到制冷模式了。
老王:哦,找到了!谢谢啊!
小丽:不客气!
拼音
Vietnamese
Lao Wang: Này, sao máy điều hòa này cứ thổi ra gió nóng thế?
Xiao Li: Anh xem nào, có phải chế độ bị chỉnh sai không? Hiện tại đang ở chế độ sưởi ấm đấy!
Lao Wang: Ôi, tôi quên mất rồi! Làm sao để chuyển sang chế độ làm mát?
Xiao Li: Trên điều khiển từ xa, anh sẽ thấy một nút có biểu tượng bông tuyết. Nhấn một lần để chuyển sang chế độ làm mát.
Lao Wang: À, tìm thấy rồi! Cảm ơn anh nhé!
Xiao Li: Không có gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:哎,这空调怎么吹出来的风老是热的?
小丽:您看,模式是不是调错了?现在是制热模式呢!
老王:哎呀,还真忘了!怎么切换到制冷模式?
小丽:你看这遥控器上,有个雪花标志的按键,按一下就切换到制冷模式了。
老王:哦,找到了!谢谢啊!
小丽:不客气!
Vietnamese
Lao Wang: Này, sao máy điều hòa này cứ thổi ra gió nóng thế?
Xiao Li: Anh xem nào, có phải chế độ bị chỉnh sai không? Hiện tại đang ở chế độ sưởi ấm đấy!
Lao Wang: Ôi, tôi quên mất rồi! Làm sao để chuyển sang chế độ làm mát?
Xiao Li: Trên điều khiển từ xa, anh sẽ thấy một nút có biểu tượng bông tuyết. Nhấn một lần để chuyển sang chế độ làm mát.
Lao Wang: À, tìm thấy rồi! Cảm ơn anh nhé!
Xiao Li: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
模式切换
Chuyển đổi chế độ
Nền văn hóa
中文
在中国,家用电器的模式切换通常非常直观,多数电器都配备了遥控器或面板上的按键进行操作。
不同品牌、不同类型的电器,其模式切换方式可能略有差异,需要参考说明书。
老年人可能对模式切换操作不太熟悉,需要耐心指导。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc chuyển đổi chế độ trên các thiết bị gia dụng thường rất trực quan, hầu hết các thiết bị đều được trang bị điều khiển từ xa hoặc các nút trên bảng điều khiển để vận hành.
Các thương hiệu và loại thiết bị khác nhau có thể có phương pháp chuyển đổi chế độ hơi khác nhau, vì vậy cần tham khảo hướng dẫn sử dụng.
Người lớn tuổi có thể không quen thuộc với thao tác chuyển đổi chế độ và cần được hướng dẫn một cách kiên nhẫn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试使用更精准的描述来表达您的需求,例如:'将空调切换到制冷模式,温度设定为26摄氏度'。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử sử dụng mô tả chính xác hơn để diễn đạt nhu cầu của mình, ví dụ: 'Chuyển máy điều hòa sang chế độ làm mát và đặt nhiệt độ ở 26 độ C'.
Các bản sao văn hóa
中文
无特殊禁忌,注意语境和对象即可。
拼音
wu teshu jinji, zhuyi yujing he duixiang jiu ke.
Vietnamese
Không có điều cấm kỵ đặc biệt nào, chỉ cần chú ý đến ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện.Các điểm chính
中文
使用场景:在家中使用家用电器时。 年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都适用。 常见错误提醒:操作不当可能会导致电器损坏或无法正常工作。
拼音
Vietnamese
Tình huống sử dụng: Khi sử dụng thiết bị gia dụng trong nhà. Độ phù hợp về độ tuổi/thân phận: Áp dụng cho tất cả các nhóm tuổi và thân phận. Nhắc nhở về lỗi thường gặp: Vận hành không đúng cách có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị hoặc trục trặc.Các mẹo để học
中文
可以与朋友或家人一起练习,模拟不同的使用场景。
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习。
可以参考一些视频或音频资料来学习更自然的表达。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình, mô phỏng các tình huống sử dụng khác nhau.
Bạn có thể thử luyện tập với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.
Bạn có thể tham khảo một số tài liệu video hoặc âm thanh để học cách diễn đạt tự nhiên hơn.