水温调节 Điều chỉnh Nhiệt độ Nước Shuǐwēn tiáozhé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:热水器的水温太高了,能不能调低一点?
B:好的,您想调到多少度?
A:38度左右吧。
B:好的,我帮您调到38度。稍等一下。
A:谢谢,现在温度刚刚好。

拼音

A:rèshuǐqì de shuǐwēn tài gāo le, néng bùnéng diào dī yīdiǎn?
B:hǎo de, nín xiǎng diào dào duōshao dù?
A:38 dù zuǒyòu ba。
B:hǎo de, wǒ bāng nín diào dào 38 dù。shāoděng yīxià。
A:xièxie, xiànzài wēndù gānggāng hǎo。

Vietnamese

A: Nước nóng trong máy nước nóng quá nóng. Có thể điều chỉnh xuống thấp hơn được không?
B: Được rồi, bạn muốn điều chỉnh xuống bao nhiêu độ?
A: Khoảng 38 độ.
B: Được rồi, tôi sẽ điều chỉnh xuống 38 độ. Xin vui lòng chờ một chút.
A: Cảm ơn bạn, bây giờ nhiệt độ vừa phải rồi.

Các cụm từ thông dụng

水温调节

shuǐwēn tiáozhé

Điều chỉnh nhiệt độ nước

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常更倾向于将热水器的水温调得较高,因为很多人喜欢洗热水澡。

在公共场合,水温调节通常由管理人员负责。

家庭中,老人和小孩对水温比较敏感,需要格外注意水温的调节。

拼音

zài zhōngguó, rénmen tōngcháng gèng qīngxiàng yú jiāng rèshuǐqì de shuǐwēn diào de gāo yīdiǎn, yīnwèi hěn duō rén xǐhuan xǐ rèshuǐ zǎo。

zài gōnggòng chǎnghé, shuǐwēn tiáozhé tōngcháng yóu guǎnlǐ rényuán fùzé。

jiātíng zhōng, lǎorén hé xiǎohái duì shuǐwēn bǐjiào mǐngǎn, xūyào géwài zhùyì shuǐwēn de tiáozhé。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc điều chỉnh nhiệt độ nước nóng thường được thực hiện dựa trên sở thích cá nhân.

Ở những nơi công cộng, việc điều chỉnh nhiệt độ nước thường do nhân viên quản lý thực hiện.

Trong gia đình, người già và trẻ em nhạy cảm hơn với nhiệt độ nước, vì vậy cần phải chú ý đến việc điều chỉnh nhiệt độ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请将水温设定在舒适的温度范围。

您可以根据个人喜好调节水温。

水温过高或过低都会影响使用体验。

拼音

qǐng jiāng shuǐwēn shèdìng zài shūshì de wēndù fànwéi。

nín kěyǐ gēnjù gèrén xǐhào tiáozhé shuǐwēn。

shuǐwēn guò gāo huò guò dī dōu huì yǐngxiǎng shǐyòng tǐyàn。

Vietnamese

Hãy đặt nhiệt độ nước ở mức thoải mái.

Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ nước theo sở thích cá nhân.

Nhiệt độ nước quá cao hoặc quá thấp đều sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论水温调节的问题,以免引起不必要的误会。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn shuǐwēn tiáozhé de wèntí, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùhuì。

Vietnamese

Tránh thảo luận to quá trình điều chỉnh nhiệt độ nước ở nơi công cộng để tránh gây ra những hiểu lầm không cần thiết.

Các điểm chính

中文

根据个人喜好和实际情况调节水温,注意老人和小孩对水温的敏感度。

拼音

gēnjù gèrén xǐhào hé shíjì qíngkuàng tiáozhé shuǐwēn, zhùyì lǎorén hé xiǎohái duì shuǐwēn de mǐngǎndù。

Vietnamese

Điều chỉnh nhiệt độ nước tùy thuộc vào sở thích cá nhân và điều kiện thực tế, lưu ý độ nhạy cảm của người già và trẻ em đối với nhiệt độ nước.

Các mẹo để học

中文

多与家人朋友练习对话,模拟真实场景。

注意语调和语气,使表达更自然流畅。

可以尝试不同的表达方式,丰富语言表达能力。

拼音

duō yǔ jiārén péngyǒu liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ biǎodá gèng zìrán liúlàng。

kěyǐ chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì, fēngfù yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với gia đình và bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.

Có thể thử các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ.