洗漱用品 Đồ dùng vệ sinh xǐ shù yòng pǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问酒店提供一次性洗漱用品吗?
B:您好,我们酒店提供一次性牙刷、牙膏、梳子、浴帽等洗漱用品。
C:太好了,那沐浴露和洗发水呢?
B:沐浴露和洗发水我们也提供,都是环保可降解的。
A:谢谢!请问这些都是免费的吗?
B:是的,都是免费提供的。
A:非常感谢!

拼音

A:nín hǎo, qǐngwèn jiǔdiàn tígōng yīcìxìng xǐshù yòngpǐn ma?
B:nínhǎo, wǒmen jiǔdiàn tígōng yīcìxìng yáshuā、yágāo、shūzi、yù mào děng xǐshù yòngpǐn。
C:tài hǎole, nà mù yù lù hé xǐfà shuǐ ne?
B:mù yù lù hé xǐfà shuǐ wǒmen yě tígōng, dōu shì huánbǎo kě jiàngjiě de。
A:xiè xie!qǐngwèn zhèxiē dōu shì miǎnfèi de ma?
B:shì de, dōu shì miǎnfèi tígōng de。
A:fēicháng gǎnxiè!

Vietnamese

A: Xin chào, khách sạn có cung cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân dùng một lần không?
B: Xin chào, khách sạn chúng tôi cung cấp bàn chải đánh răng, kem đánh răng, lược và mũ tắm dùng một lần.
C: Tuyệt vời, còn sữa tắm và dầu gội đầu thì sao?
B: Chúng tôi cũng cung cấp sữa tắm và dầu gội đầu, tất cả đều thân thiện với môi trường và có thể phân hủy sinh học.
A: Cảm ơn! Tất cả đều miễn phí phải không?
B: Vâng, tất cả đều miễn phí.
A: Cảm ơn rất nhiều!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,房间里有没有提供洗发水和沐浴露?
B:有的,在浴室里,您可以看到。
A:好的,谢谢。对了,牙刷牙膏这些也提供吗?
B:牙刷牙膏我们也提供一次性的,在台子上。
A:太好了,谢谢!

拼音

A:qǐngwèn, fángjiān lǐ yǒu méiyǒu tígōng xǐfà shuǐ hé mù yù lù?
B:yǒu de, zài yùshì lǐ, nín kěyǐ kàn dào。
A:hǎo de, xiè xie。duì le, yá shuā yá gāo zhèxiē yě tígōng ma?
B:yá shuā yá gāo wǒmen yě tígōng yīcìxìng de, zài tái zi shang。
A:tài hǎo le, xiè xie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, trong phòng có cung cấp dầu gội và sữa tắm không?
B: Có, trong phòng tắm, bạn có thể thấy.
A: Được rồi, cảm ơn. Nhân tiện, bàn chải đánh răng và kem đánh răng cũng được cung cấp chứ?
B: Bàn chải đánh răng và kem đánh răng dùng một lần chúng tôi cũng cung cấp, ở trên bàn.
A: Tuyệt vời, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

洗漱用品

xǐ shù yòng pǐn

Đồ dùng vệ sinh cá nhân

Nền văn hóa

中文

中国酒店和民宿的洗漱用品提供情况多样,从免费的一次性用品到收费的套装都有。一次性用品更常见于经济型酒店和民宿。

拼音

zhōngguó jiǔdiàn hé mínsù de xǐshù yòngpǐn tígōng qíngkuàng duōyàng, cóng miǎnfèi de yīcìxìng yòngpǐn dào shōufèi de tāozhuāng dōu yǒu。yīcìxìng yòngpǐn gèng chángjiàn yú jīngjì xíng jiǔdiàn hé mínsù。

Vietnamese

Tại nhiều khách sạn và nhà nghỉ ở Việt Nam, việc cung cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân miễn phí là khá phổ biến, mặc dù chất lượng và loại sản phẩm có thể khác nhau tùy thuộc vào hạng sao của khách sạn. Đồ dùng vệ sinh cá nhân dùng một lần thường được tìm thấy ở các khách sạn bình dân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问酒店提供哪些品牌的洗漱用品?

这些洗漱用品是否符合环保标准?

请问酒店能否提供更高级的洗漱用品?

拼音

qǐngwèn jiǔdiàn tígōng nǎxiē pínpái de xǐshù yòngpǐn?

zhèxiē xǐshù yòngpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo biāozhǔn?

qǐngwèn jiǔdiàn néngfǒu tígōng gèng gāojí de xǐshù yòngpǐn?

Vietnamese

Khách sạn cung cấp các thương hiệu đồ dùng vệ sinh cá nhân nào?

Những đồ dùng vệ sinh cá nhân này có đáp ứng tiêu chuẩn môi trường không?

Khách sạn có thể cung cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân cao cấp hơn không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意丢弃洗漱用品,保持房间整洁。

拼音

bùyào suíyì diūqì xǐshù yòngpǐn, bǎochí fángjiān zhěngjié。

Vietnamese

Đừng vứt đồ dùng vệ sinh cá nhân bừa bãi, giữ cho phòng luôn sạch sẽ.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿入住时,询问洗漱用品的提供情况,根据自身需求选择使用或自带。一次性用品一般免费提供,但需节约使用。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù rùzhù shí, xúnwèn xǐshù yòngpǐn de tígōng qíngkuàng, gēnjù zìshēn xūqiú xuǎnzé shǐyòng huò zìdài。yīcìxìng yòngpǐn yìbān miǎnfèi tígōng, dàn xū jiéyuē shǐyòng。

Vietnamese

Khi nhận phòng tại khách sạn hoặc nhà nghỉ, hãy hỏi về việc cung cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân và chọn sử dụng hoặc mang theo đồ dùng của riêng bạn tùy thuộc vào nhu cầu. Đồ dùng một lần thường được cung cấp miễn phí, nhưng cần sử dụng tiết kiệm.

Các mẹo để học

中文

和朋友模拟酒店入住场景,练习询问洗漱用品和表达感谢。

在实际入住酒店时,主动询问洗漱用品并注意礼貌用语。

拼音

hé péngyou mòmǐ jiǔdiàn rùzhù chǎngjǐng, liànxí xúnwèn xǐshù yòngpǐn hé biǎodá gǎnxiè。

zài shíjì rùzhù jiǔdiàn shí, zhǔdòng xúnwèn xǐshù yòngpǐn bìng zhùyì lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Mô phỏng kịch bản nhận phòng khách sạn với bạn bè và luyện tập hỏi về đồ dùng vệ sinh cá nhân và bày tỏ lòng biết ơn.

Khi nhận phòng khách sạn thực tế, hãy chủ động hỏi về đồ dùng vệ sinh cá nhân và chú ý đến lời nói lịch sự.