消防安全 An toàn phòng cháy chữa cháy
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问一下,这里有关于消防安全方面的规定吗?
B:您好,有的。我们这里有消防安全管理制度,请您仔细阅读。
A:好的,谢谢您。请问一下,如果发生火灾,应该如何报警?
B:请拨打119火警电话,并详细描述火灾位置、火势大小等情况。
A:明白了。另外,请问一下,逃生路线在哪里?
B:逃生路线图张贴在走廊里,请您按照路线图指示进行疏散。
A:请问,这个灭火器怎么用?
B:这个是干粉灭火器,使用前需要先拔掉保险销,然后对准火源根部喷射。
A:如果发现火灾隐患,应该如何报告?
B:您可以向物业管理部门或相关负责人报告,他们会及时处理。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, ở đây có quy định nào về an toàn phòng cháy chữa cháy không ạ?
B: Xin chào, có ạ. Chúng tôi có hệ thống quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy ở đây, vui lòng đọc kỹ.
A: Vâng, cảm ơn anh/chị. Nếu xảy ra hỏa hoạn, tôi nên báo cáo như thế nào?
B: Vui lòng gọi điện thoại cho cảnh sát phòng cháy chữa cháy số 119 và mô tả chi tiết vị trí, quy mô đám cháy, v.v...
A: Tôi hiểu rồi. Ngoài ra, lối thoát hiểm ở đâu?
B: Bản đồ lối thoát hiểm được dán ở hành lang, vui lòng sơ tán theo hướng dẫn trên bản đồ.
A: Xin lỗi, làm thế nào để sử dụng bình cứu hỏa này?
B: Đây là bình cứu hỏa bột khô. Trước khi sử dụng, cần phải tháo chốt an toàn trước, sau đó phun vào gốc lửa.
A: Nếu phát hiện nguy cơ cháy nổ, tôi nên báo cáo như thế nào?
B: Bạn có thể báo cáo cho bộ phận quản lý bất động sản hoặc người chịu trách nhiệm liên quan, họ sẽ xử lý kịp thời.
Các cụm từ thông dụng
消防安全
An toàn phòng cháy chữa cháy
Nền văn hóa
中文
在中国,消防安全非常重要,各个场所都会有相关的规定和设施。
公共场所的消防安全由政府部门监管,个人也要注意消防安全。
发生火灾时,要第一时间拨打119报警。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, an toàn phòng cháy chữa cháy rất quan trọng và mọi nơi đều có các quy định và cơ sở vật chất liên quan.
An toàn phòng cháy chữa cháy ở những nơi công cộng được các cơ quan chính phủ giám sát, và cá nhân cũng cần chú ý đến an toàn phòng cháy chữa cháy.
Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy gọi ngay cho lực lượng cảnh sát phòng cháy chữa cháy
Các biểu hiện nâng cao
中文
请务必遵守消防安全规定,确保生命财产安全。
一旦发生火灾,请保持冷静,迅速撤离。
拼音
Vietnamese
Vui lòng tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản.
Nếu xảy ra hỏa hoạn, vui lòng giữ bình tĩnh và sơ tán nhanh chóng.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公共场所吸烟、乱扔烟头,不要在易燃易爆场所使用明火。
拼音
búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ xīyān、luàn rēng yāntóu,búyào zài yìrán yìbào chǎngsuǒ shǐyòng mínghuǒ。
Vietnamese
Không hút thuốc hoặc vứt tàn thuốc lá ở nơi công cộng, không sử dụng lửa trần ở những nơi dễ cháy nổ.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种公共场所,如商场、酒店、写字楼等,也适用于家庭。需要根据不同的场合调整语言表达的正式程度。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng cho nhiều địa điểm công cộng, chẳng hạn như trung tâm mua sắm, khách sạn, tòa nhà văn phòng, v.v., và cả nhà ở. Cần điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ cho phù hợp với từng trường hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,提高语言表达能力。
可以尝试与朋友或家人模拟对话场景。
注意观察周围环境的消防设施,了解相关规定。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt.
Bạn có thể thử mô phỏng các tình huống đối thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
Hãy chú ý quan sát các thiết bị phòng cháy chữa cháy xung quanh và tìm hiểu các quy định liên quan.