清洁维护 Vệ sinh và bảo trì qīngjié wéihù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我想咨询一下关于扫地机器人的清洁维护。
B:您好!请问有什么可以帮到您的?
A:我家的扫地机器人用了半年了,最近感觉吸力变弱了,该如何清洁和维护呢?
B:您可以先检查一下集尘盒是否满了,如果满了请及时清理。然后用软毛刷清理一下机器底部的滚刷和边刷,看看有没有缠绕头发或杂物。
A:好的,我试试看。如果还是不行呢?
B:如果清理完之后吸力还是不行,您可以尝试拆卸清理一下机器内部的传感器和滤网,或者联系售后服务进行检修。
A:好的,谢谢您的建议。

拼音

A:nínhǎo,wǒ xiǎng zīxún yīxià guānyú sǎodì jīqì rén de qīngjié wéihù。
B:nínhǎo!qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng dào nín de?
A:wǒ jiā de sǎodì jīqì rén yòng le bàn nián le,zuìjìn gǎnjué xīlì biàn ruò le,gāi rúhé qīngjié hé wéihù ne?
B:ní kěyǐ xiān jiǎnchá yīxià jí chén hé shìfǒu mǎn le,rúguǒ mǎn le qǐng jíshí qīnglǐ。ránhòu yòng ruǎn máo shuā qīnglǐ yīxià jīqì dǐbù de gǔn shuā hé biān shuā,kànkan yǒu méiyǒu chánrǎo tóufa huò záwù。
A:hǎo de,wǒ shìshì kàn。rúguǒ hái shì bùxíng ne?
B:rúguǒ qīnglǐ wán zhīhòu xīlì hái shì bùxíng,ní kěyǐ chángshì chāixiè qīnglǐ yīxià jīqì nèibù de chǎnjué qì hé lǜ wǎng,huòzhě liánxì shòuhòu fúwù jìnxíng jiǎnxiū。
A:hǎo de,xièxiè nín de jiànyì。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc vệ sinh và bảo trì máy hút bụi robot của tôi.
B: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
A: Máy hút bụi robot của tôi đã được sử dụng trong sáu tháng, và gần đây tôi cảm thấy lực hút của nó yếu đi. Tôi nên làm sạch và bảo trì nó như thế nào?
B: Bạn có thể kiểm tra xem hộp chứa bụi đã đầy chưa. Nếu đầy, hãy làm sạch ngay lập tức. Sau đó, sử dụng bàn chải mềm để làm sạch bàn chải chính và bàn chải bên ở đáy máy và xem có tóc hoặc mảnh vụn nào bị vướng không.
A: Được rồi, tôi sẽ thử. Nếu vẫn không được thì sao?
B: Nếu lực hút vẫn yếu sau khi làm sạch, bạn có thể thử tháo rời và làm sạch các cảm biến và bộ lọc bên trong máy, hoặc liên hệ với dịch vụ sau bán hàng để sửa chữa.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我想咨询一下关于扫地机器人的清洁维护。
B:您好!请问有什么可以帮到您的?
A:我家的扫地机器人用了半年了,最近感觉吸力变弱了,该如何清洁和维护呢?
B:您可以先检查一下集尘盒是否满了,如果满了请及时清理。然后用软毛刷清理一下机器底部的滚刷和边刷,看看有没有缠绕头发或杂物。
A:好的,我试试看。如果还是不行呢?
B:如果清理完之后吸力还是不行,您可以尝试拆卸清理一下机器内部的传感器和滤网,或者联系售后服务进行检修。
A:好的,谢谢您的建议。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc vệ sinh và bảo trì máy hút bụi robot của tôi.
B: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
A: Máy hút bụi robot của tôi đã được sử dụng trong sáu tháng, và gần đây tôi cảm thấy lực hút của nó yếu đi. Tôi nên làm sạch và bảo trì nó như thế nào?
B: Bạn có thể kiểm tra xem hộp chứa bụi đã đầy chưa. Nếu đầy, hãy làm sạch ngay lập tức. Sau đó, sử dụng bàn chải mềm để làm sạch bàn chải chính và bàn chải bên ở đáy máy và xem có tóc hoặc mảnh vụn nào bị vướng không.
A: Được rồi, tôi sẽ thử. Nếu vẫn không được thì sao?
B: Nếu lực hút vẫn yếu sau khi làm sạch, bạn có thể thử tháo rời và làm sạch các cảm biến và bộ lọc bên trong máy, hoặc liên hệ với dịch vụ sau bán hàng để sửa chữa.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.

Các cụm từ thông dụng

清洁维护

qīngjié wéihù

Vệ sinh và bảo trì

Nền văn hóa

中文

重视日常维护,定期清洁是保持家用电器良好运行状态的关键。

清洁习惯与家庭文化和生活习惯有关,比如有些家庭可能更注重清洁,会更频繁地清洁家电。

拼音

zhòngshì rìcháng wéihù,dìngqī qīngjié shì bǎochí jiāyòng diànqì liánghǎo yùnxíng zhuàngtài de guānjiàn。

qīngjié xíguàn yǔ jiātíng wénhuà hé shēnghuó xíguàn yǒuguān,bǐrú yǒuxiē jiātíng kěnéng gèng zhòngshì qīngjié,huì gèng pínfán de qīngjié jiā diàn。

Vietnamese

Việc vệ sinh và bảo trì thường xuyên rất quan trọng để giữ cho các thiết bị gia dụng hoạt động tốt.

Thói quen vệ sinh khác nhau giữa các hộ gia đình do lối sống và sở thích văn hóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以定期进行深度清洁,例如拆卸并清洗滤网、传感器等部件。

请务必参考产品说明书,了解不同家电的清洁维护方法。

拼音

ní kěyǐ dìngqí jìnxíng shēndù qīngjié,lìrú chāixiè bìng qīngxǐ lǜ wǎng、chǎnjué qì děng bùjiàn。

qǐng wùbì cānkǎo chǎnpǐn shuōmíngshū,liǎojiě bùtóng jiā diàn de qīngjié wéihù fāngfǎ。

Vietnamese

Bạn có thể định kỳ thực hiện vệ sinh sâu, ví dụ như tháo rời và làm sạch lưới lọc, cảm biến và các bộ phận khác.

Hãy nhớ tham khảo hướng dẫn sử dụng sản phẩm để hiểu các phương pháp vệ sinh và bảo trì cho các thiết bị gia dụng khác nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用腐蚀性清洁剂,以免损坏家电表面或内部部件。在清洁过程中,注意安全,避免触电或受伤。

拼音

bìmiǎn shǐyòng fǔshíxìng qīngjiéjì,yǐmiǎn sǔnhuài jiā diàn biǎomiàn huò nèibù bùjiàn。zài qīngjié guòchéng zhōng,zhùyì ānquán,bìmiǎn chùdiàn huò shòushāng。

Vietnamese

Tránh sử dụng chất tẩy rửa ăn mòn để tránh làm hỏng bề mặt hoặc các bộ phận bên trong của thiết bị. Hãy chú ý đến an toàn trong quá trình vệ sinh để tránh bị điện giật hoặc bị thương.

Các điểm chính

中文

清洁维护的频率应根据家用电器类型和使用频率而定,一般建议定期进行清洁。

拼音

qīngjié wéihù de pínlǜ yīng gēnjù jiāyòng diànqì lèixíng hé shǐyòng pínlǜ ér dìng,yībān jiànyì dìngqí jìnxíng qīngjié。

Vietnamese

Tần suất vệ sinh và bảo trì nên phụ thuộc vào loại và tần suất sử dụng thiết bị gia dụng. Nói chung, nên vệ sinh thường xuyên.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景,例如与朋友或家人进行角色扮演。

可以根据不同的家电类型,设计不同的对话内容。

练习时注意语气的变化和表达的流畅性。

拼音

mǒní shēnghuó zhēnshí de chǎngjǐng,lìrú yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn。

kěyǐ gēnjù bùtóng de jiā diàn lèixíng,shèjì bùtóng de duìhuà nèiróng。

liànxí shí zhùyì yǔqì de biànhuà hé biǎodá de liúchàngxìng。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình.

Bạn có thể thiết kế nội dung cuộc trò chuyện khác nhau dựa trên các loại thiết bị khác nhau.

Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và sự trôi chảy của lời nói trong quá trình luyện tập.