漂洗设置 Cài đặt xả piǎoxǐ shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:这洗衣机漂洗功能怎么用啊?感觉衣服还是不够干净。

小李:您看这个旋钮,上面有“漂洗1”、“漂洗2”、“漂洗3”三个档位,数字越大,漂洗时间越长,漂洗次数越多。一般来说,“漂洗2”就够用了,除非衣服特别脏或者您特别在意干净程度,才用“漂洗3”。

老王:哦,原来是这样啊。那如果我想省水省电,应该选哪个档位?

小李:“漂洗1”最省水省电,但是漂洗效果相对较弱。您可以根据实际情况选择。

老王:好的,我试试“漂洗2”。对了,漂洗完了之后,还要甩干吗?

小李:当然要甩干,甩干可以减少衣服上的水分,让衣服更快干。您可以选择不同的甩干速度,速度越快,脱水越彻底,但是也更容易损伤衣服。

拼音

lǎo wáng: zhè xǐyījī piǎoxǐ gōngnéng zěnme yòng a? gǎnjué yīfu hái shì bù gòu gānjìng。

xiǎo lǐ: nín kàn zhège xuánnǔ, shàngmiàn yǒu “piǎoxǐ 1”、“piǎoxǐ 2”、“piǎoxǐ 3” sān ge dàngwèi, shùzì yuè dà, piǎoxǐ shíjiān yuè cháng, piǎoxǐ cìshù yuè duō。yībān lái shuō,“piǎoxǐ 2” jiù gòu yòng le, chúfēi yīfu tèbié zāng huòzhě nín tèbié zàiyì gānjìng chéngdù, cái yòng “piǎoxǐ 3”。

lǎo wáng: ó, yuánlái shì zhèyàng a。nà rúguǒ wǒ xiǎng shěng shuǐ shěng diàn, yīnggāi xuǎn nǎge dàngwèi?

xiǎo lǐ:“piǎoxǐ 1” zuì shěng shuǐ shěng diàn, dànshì piǎoxǐ xiàoguǒ xiāngduì jiào ruò。nín kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé。

lǎo wáng: hǎo de, wǒ shìshì “piǎoxǐ 2”。duì le, piǎoxǐ wán le zhīhòu, hái yào shuǎigān ma?

xiǎo lǐ: dāngrán yào shuǎigān, shuǎigān kěyǐ jiǎnshǎo yīfu shàng de shuǐfèn, ràng yīfu gèng kuài gān。nín kěyǐ xuǎnzé bùtóng de shuǎigān sùdù, sùdù yuè kuài, tuōshuǐ yuè chèdǐ, dànshì yě gèng róngyì sǔnshāng yīfu。

Vietnamese

Ông Wang: Chức năng xả của máy giặt này dùng như thế nào vậy? Tôi thấy quần áo vẫn chưa được sạch lắm.

Ông Lý: Ông xem núm này. Nó có ba chế độ: “Xả 1”, “Xả 2”, và “Xả 3”. Số càng lớn thì thời gian xả càng lâu và số chu kỳ xả càng nhiều. Thông thường, “Xả 2” là đủ, trừ khi quần áo quá bẩn hoặc ông đặc biệt chú trọng đến độ sạch sẽ, thì hãy dùng “Xả 3”.

Ông Wang: À, ra vậy. Thế nếu tôi muốn tiết kiệm nước và điện thì nên chọn chế độ nào?

Ông Lý: “Xả 1” tiết kiệm nước và điện nhất, nhưng hiệu quả xả tương đối yếu. Ông có thể chọn theo tình hình thực tế.

Ông Wang: Được rồi, tôi sẽ thử “Xả 2”. Nhân tiện, sau khi xả xong thì có cần vắt nữa không?

Ông Lý: Tất nhiên là cần vắt. Vắt sẽ làm giảm lượng nước trong quần áo, giúp quần áo khô nhanh hơn. Ông có thể chọn tốc độ vắt khác nhau; tốc độ càng nhanh thì việc tách nước càng triệt để, nhưng cũng dễ làm hỏng quần áo hơn.

Các cụm từ thông dụng

漂洗设置

piǎoxǐ shèzhì

Cài đặt xả

Nền văn hóa

中文

在中国的洗衣机使用中,漂洗功能很常用,尤其是在南方地区,水质较硬,漂洗可以去除残留的肥皂或洗衣粉。

不同年龄段的人对漂洗的关注度不同,年轻一代更注重效率,而老年人更注重衣物的干净程度。

拼音

zài zhōngguó de xǐyījī shǐyòng zhōng, piǎoxǐ gōngnéng hěn chángyòng, yóuqí shì zài nánfāng dìqū, shuǐzhì jiào yìng, piǎoxǐ kěyǐ qùchú cánliú de féizào huò xǐyīfěn。

bùtóng niánlíngduàn de rén duì piǎoxǐ de guānzhùdù bùtóng, niánqīng yīdài gèng zhòngshì xiàolǜ, ér lǎoniánrén gèng zhòngshì yīwù de gānjìng chéngdù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, chức năng xả của máy giặt được sử dụng phổ biến, đặc biệt ở những vùng có nước cứng; xả giúp loại bỏ cặn xà phòng hoặc bột giặt.

Các nhóm tuổi khác nhau có những mối quan tâm khác nhau về việc xả; thế hệ trẻ chú trọng hơn đến hiệu quả, trong khi thế hệ lớn tuổi lại quan tâm nhiều hơn đến độ sạch sẽ của quần áo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据衣物材质和污渍程度,选择合适的漂洗强度和次数。

为了更好地保护衣物,建议您选择低速甩干,或者选择不甩干。

有些洗衣机还提供额外的漂洗功能,例如强力漂洗或节能漂洗,您可以根据需要选择。

拼音

nín kěyǐ gēnjù yīwù cáizhì hé wūzì chéngdù, xuǎnzé héshì de piǎoxǐ qiángdù hé cìshù。

wèile gèng hǎo de bǎohù yīwù, jiànyì nín xuǎnzé dī sù shuǎigān, huòzhě xuǎnzé bù shuǎigān。

yǒuxiē xǐyījī hái tígōng éwài de piǎoxǐ gōngnéng, lìrú qiánglì piǎoxǐ huò jiénéng piǎoxǐ, nín kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé。

Vietnamese

Bạn có thể chọn cường độ và số lần xả phù hợp tùy thuộc vào chất liệu vải và mức độ bẩn.

Để bảo vệ quần áo tốt hơn, nên chọn tốc độ vắt thấp hoặc chọn không vắt.

Một số máy giặt cũng cung cấp các chức năng xả bổ sung, chẳng hạn như xả mạnh hoặc xả tiết kiệm năng lượng, bạn có thể chọn theo nhu cầu.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合大声讨论洗衣机的使用细节,以免引起他人反感。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tǎolùn xǐyījī de shǐyòng xìjié, yǐmiǎn yǐnqǐ tārén fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh thảo luận lớn tiếng về các chi tiết sử dụng máy giặt ở nơi công cộng để tránh làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

选择合适的漂洗档位要根据衣物材质、污渍程度、个人洁癖程度等因素综合考虑,没有绝对的标准。

拼音

xuǎnzé héshì de piǎoxǐ dàngwèi yào gēnjù yīwù cáizhì, wūzì chéngdù, gèrén jiépǐ chéngdù děng yīnsù zōnghé kǎolǜ, méiyǒu juéduì de biāozhǔn。

Vietnamese

Việc lựa chọn cài đặt xả phù hợp cần phải xem xét các yếu tố như chất liệu vải, mức độ bẩn và sở thích sạch sẽ cá nhân. Không có tiêu chuẩn tuyệt đối.

Các mẹo để học

中文

可以多找一些关于家用电器使用说明的资料进行学习。

可以和家人朋友一起练习对话,模拟真实的场景。

可以将学习的内容应用到实际生活中,并及时进行总结和反思。

拼音

kěyǐ duō zhǎo yīxiē guānyú jiāyòng diànqì shǐyòng shuōmíng de zīliào jìnxíng xuéxí。

kěyǐ hé jiārén péngyǒu yīqǐ liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

kěyǐ jiāng xuéxí de nèiróng yìngyòng dào shíjì shēnghuó zhōng, bìng jíshí jìnxíng zǒngjié hé fǎnsī。

Vietnamese

Bạn có thể tìm thêm thông tin về hướng dẫn sử dụng đồ dùng gia đình để học tập.

Bạn có thể luyện tập hội thoại với gia đình và bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế.

Bạn có thể áp dụng những gì đã học vào cuộc sống thực tế và kịp thời tóm tắt và suy ngẫm lại.