漏水维修 Sửa chữa rò rỉ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
维修师傅:您好,请问有什么需要帮忙的?
顾客:您好,我家洗衣机漏水了,麻烦您过来看看。
维修师傅:好的,请问您家地址在哪里?
顾客:XXX小区XX栋XX单元XX室。
维修师傅:好的,我大概一个小时后到。
顾客:谢谢!
维修师傅:不客气。
拼音
Vietnamese
Thợ sửa chữa: Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng: Chào bạn, máy giặt nhà tôi bị rò rỉ nước, bạn có thể đến xem giúp tôi được không?
Thợ sửa chữa: Được rồi, địa chỉ nhà bạn ở đâu?
Khách hàng: Chung cư XXX, tòa nhà XX, căn hộ XX.
Thợ sửa chữa: Được rồi, tôi sẽ đến trong khoảng một giờ nữa.
Khách hàng: Cảm ơn bạn!
Thợ sửa chữa: Không có gì.}],
Các cụm từ thông dụng
洗衣机漏水
Máy giặt bị rò rỉ nước
Nền văn hóa
中文
在中国,很多家庭都会自己尝试修理一些简单的家用电器故障,例如洗衣机漏水。但是如果问题比较复杂,或者自己无法解决,通常会选择请专业的维修师傅上门维修。
在选择维修师傅时,很多中国人会参考朋友或邻居的推荐,或者查看网上评价。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhiều gia đình tự thử sửa chữa những hư hỏng nhỏ của đồ dùng gia đình, ví dụ như máy giặt bị rò rỉ nước. Tuy nhiên, nếu vấn đề phức tạp hơn hoặc họ không thể tự giải quyết, họ thường sẽ gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp đến nhà.
Khi chọn thợ sửa chữa, nhiều người Việt Nam sẽ tham khảo ý kiến của bạn bè hoặc hàng xóm, hoặc xem đánh giá trên mạng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您尽快安排维修师傅上门。
洗衣机漏水的原因可能是排水管堵塞。
请问您的维修保修期还有多久?
拼音
Vietnamese
Hãy sắp xếp cho thợ sửa chữa đến nhà càng sớm càng tốt.
Nguyên nhân máy giặt bị rò rỉ nước có thể là do ống thoát nước bị tắc.
Thời hạn bảo hành sửa chữa của bạn còn bao lâu nữa?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与维修师傅沟通时使用不尊重的语言或态度。
拼音
bi mian zai yu weixiu shifu gou tong shi shiyong bu zun zhong de yuyan huo taidu。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ hoặc thái độ thiếu tôn trọng khi giao tiếp với thợ sửa chữa.Các điểm chính
中文
了解洗衣机的品牌和型号,方便维修师傅判断故障原因。选择正规的维修公司或师傅,避免上当受骗。注意保存维修发票等凭证。
拼音
Vietnamese
Hãy tìm hiểu thương hiệu và model máy giặt của bạn để giúp thợ sửa chữa dễ dàng xác định nguyên nhân sự cố. Hãy chọn công ty hoặc thợ sửa chữa chính quy để tránh bị lừa đảo. Hãy lưu giữ hóa đơn sửa chữa và các giấy tờ chứng minh khác.Các mẹo để học
中文
可以模拟不同类型的漏水情况,例如洗衣机进水管漏水,排水管漏水,洗衣机底部漏水等。
可以练习在不同的语境下进行对话,例如在电话中预约维修,或者与维修师傅面对面沟通。
练习使用不同的表达方式,例如委婉的表达自己的需求,或者礼貌地询问维修费用。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các tình huống rò rỉ nước khác nhau, ví dụ như rò rỉ ở ống dẫn nước vào máy giặt, rò rỉ ở ống thoát nước và rò rỉ ở đáy máy giặt.
Bạn có thể luyện tập hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như đặt lịch hẹn sửa chữa qua điện thoại hoặc giao tiếp trực tiếp với thợ sửa chữa.
Hãy luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như diễn đạt nhu cầu của bạn một cách tế nhị hoặc lịch sự hỏi về chi phí sửa chữa.