特殊区域 Khu vực đặc biệt Tèshū Qūyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,请问我的外卖送到小区门口了吗?
快递员:您好,由于您小区是特殊区域,车辆无法进入,请您到小区门口的指定地点取件。
顾客:好的,请问指定地点是哪里?
快递员:在小区东门外的快递驿站,您看到写着XX快递的标志就能找到了。
顾客:谢谢!
快递员:不客气,请您尽快领取,避免影响餐品质量。

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, qǐngwèn wǒ de wài mài sòng dào xiǎoqū ménkǒu le ma?
Kuaidìyuán: Nín hǎo, yóuyú nín xiǎoqū shì tèshū qūyù, chēliàng wúfǎ jìnrù, qǐng nín dào xiǎoqū ménkǒu de zhǐdìng dìdiǎn qǔjiàn.
Gùkè: Hǎo de, qǐngwèn zhǐdìng dìdiǎn shì nǎlǐ?
Kuaidìyuán: Zài xiǎoqū dōngmén wàide kuàidì yìzhàn, nín kàndào xiězhe XX kuàidì de biaozhì jiù néng zhǎodào le.
Gùkè: Xièxie!
Kuaidìyuán: Bù kèqì, qǐng nín jǐnkuài lǐngqǔ, bìmiǎn yǐngxiǎng cānpǐn zhìliàng.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao tận nhà của tôi đã đến cửa khu nhà ở chưa?
Người giao hàng: Xin chào, do khu nhà ở của quý khách là khu vực đặc biệt, phương tiện không thể vào được, vui lòng đến điểm được chỉ định ở cửa khu nhà ở để lấy hàng.
Khách hàng: Được rồi, điểm được chỉ định ở đâu?
Người giao hàng: Tại bưu cục bên ngoài cổng phía đông của khu nhà ở, quý khách sẽ tìm thấy nó khi nhìn thấy biển hiệu XX Express.
Khách hàng: Cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, vui lòng đến lấy sớm để tránh ảnh hưởng đến chất lượng món ăn.

Các cụm từ thông dụng

特殊区域

tèshū qūyù

Khu vực đặc biệt

Nền văn hóa

中文

在中国,一些小区由于地理位置、安全管理等原因,会限制车辆进入,被定义为特殊区域。外卖快递员通常会在小区门口或指定地点与顾客进行交接。

拼音

Zài zhōngguó, yīxiē xiǎoqū yóuyú dìlǐ wèizhì, ānquán guǎnlǐ děng yuányīn, huì xiànzhì chēliàng jìnrù, bèi dìngyì wéi tèshū qūyù. Wàimài kuàidìyuán tōngcháng huì zài xiǎoqū ménkǒu huò zhǐdìng dìdiǎn yǔ gùkè jìnxíng jiāojiē.

Vietnamese

Ở Việt Nam, một số khu nhà ở có thể hạn chế phương tiện giao thông vào do vấn đề an ninh hoặc không gian hạn chế. Người giao hàng thường gặp khách hàng tại cửa khu nhà ở hoặc tại một điểm đã được chỉ định trước.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您提供详细地址,以便快递员更准确地找到您。

考虑到小区的特殊情况,我们采取了安全可靠的送达方式。

拼音

Qǐng nín tígōng xiángxì dìzhǐ, yǐbiàn kuàidìyuán gèng zhǔnquè de zhǎodào nín.

Kǎolǜ dào xiǎoqū de tèshū qíngkuàng, wǒmen cǎiqǔ le ānquán kěkào de sòngdá fāngshì.

Vietnamese

Vui lòng cung cấp địa chỉ chi tiết để người giao hàng có thể tìm thấy quý khách chính xác hơn.

Xem xét hoàn cảnh đặc biệt của khu nhà ở, chúng tôi đã áp dụng phương thức giao hàng an toàn và đáng tin cậy.

Các bản sao văn hóa

中文

在特殊区域送达外卖时,需尊重小区管理规定,避免大声喧哗或随意进入小区内部。

拼音

Zài tèshū qūyù sòngdá wàimài shí, xū zūnjìng xiǎoqū guǎnlǐ guīdìng, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò suíyì jìnrù xiǎoqū nèibù.

Vietnamese

Khi giao đồ ăn đến khu vực đặc biệt, cần phải tôn trọng các quy định quản lý của khu nhà ở và tránh gây ồn ào hoặc tự ý vào trong khu nhà ở.

Các điểm chính

中文

在特殊区域送外卖时,需提前与顾客沟通好取货地点和时间,并确保顾客能及时收到外卖。需要注意小区的具体规定,避免违规操作。

拼音

Zài tèshū qūyù sòng wàimài shí, xū tiánqī yǔ gùkè gōutōng hǎo qǔhuò dìdiǎn hé shíjiān, bìng quèbǎo gùkè néng jíshí shōudào wàimài. Xū zhùyì xiǎoqū de jùtǐ guīdìng, bìmiǎn wéiguī cāozuò.

Vietnamese

Khi giao đồ ăn đến khu vực đặc biệt, cần phải liên lạc trước với khách hàng về địa điểm và thời gian nhận hàng, và đảm bảo khách hàng có thể nhận được đồ ăn đúng giờ. Cần lưu ý các quy định cụ thể của khu nhà ở và tránh vi phạm quy định.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式表达同一个意思,例如用更简洁或更礼貌的语言。

与朋友模拟此场景对话,提高语言表达的流利程度和准确性。

注意语气和语调,根据实际情况灵活调整沟通方式。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi, lìrú yòng gèng jiǎnjié huò gèng lǐmào de yǔyán.

Yǔ péngyǒu mónǐ cǐ chǎngjǐng duìhuà, tígāo yǔyán biǎodá de liúlì chéngdù hé zhǔnquèxìng.

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng gōutōng fāngshì.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn hơn hoặc lịch sự hơn.

Hãy mô phỏng tình huống này với bạn bè để cải thiện độ trôi chảy và chính xác trong việc diễn đạt ngôn ngữ.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, điều chỉnh linh hoạt cách thức giao tiếp phù hợp với tình huống thực tế.