特色介绍 Giới thiệu những đặc điểm độc đáo tèsè jièshào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问有什么可以帮您的?
我想了解一下这个民宿的特色。
我们民宿最大的特色就是融合了当地文化元素,例如,房间的设计灵感来自于古镇的建筑风格,同时我们也提供一些当地特色的体验活动,例如,茶艺表演和手工制作课程。
听起来很棒!请问这些体验活动需要额外付费吗?
是的,需要额外付费,具体费用可以在预订页面查看。
好的,谢谢您的介绍。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín de?
wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zhège mínsù de tèsè.
wǒmen mínsù zuì dà de tèsè jiùshì rónghé le dàngxīn wénhuà yuánsù, lìrú, fángjiān de shèjì línggǎn lái zì gǔ zhèn de jiànzhù fēnggé, tóngshí wǒmen yě tígōng yīxiē dàngxīn tèsè de tǐyàn huódòng, lìrú, chá yì biǎoyǎn hé shǒugōng zhìzuò kèchéng.
tīng qǐlái hěn bàng! qǐng wèn zhèxiē tǐyàn huódòng xūyào é wài fùfèi ma?
shì de, xūyào é wài fùfèi, jùtǐ fèiyòng kěyǐ zài yùdìng yèmiàn chá kàn.
hǎo de, xièxie nín de jièshào.

Vietnamese

Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Tôi muốn tìm hiểu thêm về những đặc điểm độc đáo của nhà nghỉ này.
Đặc điểm lớn nhất của nhà nghỉ chúng tôi là sự kết hợp các yếu tố văn hoá địa phương. Ví dụ, thiết kế phòng được lấy cảm hứng từ phong cách kiến trúc của phố cổ, và chúng tôi cũng cung cấp một số trải nghiệm địa phương, chẳng hạn như biểu diễn lễ pha trà và các lớp học thủ công.
Nghe hay đấy! Các hoạt động này có cần trả thêm phí không?
Có, cần trả thêm phí, và chi phí cụ thể có thể được xem trên trang đặt phòng.
Được rồi, cảm ơn bạn đã giới thiệu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,我想预订你们民宿,请问有什么特别的体验活动吗?
我们民宿提供茶道体验,您可以学习冲泡中国茶,并了解茶文化的历史。此外,我们还提供当地的手工艺品制作课程,让您体验中国传统手工艺的魅力。
听起来不错,茶道体验大概需要多长时间?
大约需要1-2小时,您可以根据自己的时间安排选择。
好的,谢谢!

拼音

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùdìng nǐmen mínsù, qǐng wèn yǒu shénme tèbié de tǐyàn huódòng ma?
wǒmen mínsù tígōng chá dào tǐyàn, nín kěyǐ xuéxí chōngpào zhōngguó chá, bìng liǎojiě chá wénhuà de lìshǐ. cǐwài, wǒmen hái tígōng dàngxīn de shǒugōngyǐpǐn zhìzuò kèchéng, ràng nín tǐyàn zhōngguó chuántǒng shǒugōngyì de mèilì.
tīng qǐlái bùcuò, chá dào tǐyàn dàgài xūyào duō cháng shíjiān?
dàyuē xūyào 1-2 xiǎoshí, nín kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjiān ānpái xuǎnzé.
hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn đặt phòng nhà nghỉ của các bạn. Có hoạt động trải nghiệm đặc biệt nào không?
Nhà nghỉ chúng tôi cung cấp trải nghiệm lễ pha trà, bạn có thể học cách pha trà Trung Quốc và tìm hiểu về lịch sử văn hoá trà. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các lớp học làm đồ thủ công mỹ nghệ địa phương, cho phép bạn trải nghiệm vẻ đẹp của nghề thủ công truyền thống Trung Quốc.
Nghe hay đấy, trải nghiệm lễ pha trà mất khoảng bao lâu?
Khoảng 1-2 tiếng, bạn có thể lựa chọn theo lịch trình của mình.
Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

特色介绍

tèsè jièshào

Giới thiệu những đặc điểm độc đáo

Nền văn hóa

中文

在介绍民宿特色时,应突出其文化内涵,例如,建筑风格、装饰元素、当地特色活动等。

拼音

zài jièshào mínsù tèsè shí, yīng tūchū qí wénhuà nèihán, lìrú, jiànzhù fēnggé, zhuāngshì yuánsù, dàngxīn tèsè huódòng děng。

Vietnamese

Khi giới thiệu những đặc điểm độc đáo của nhà nghỉ, bạn nên làm nổi bật ý nghĩa văn hoá của nó, chẳng hạn như phong cách kiến trúc, các yếu tố trang trí và các hoạt động đặc trưng của địa phương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本民宿依山傍水,环境清幽,是您体验田园生活,感受自然之美的绝佳去处。

我们民宿不仅提供舒适的住宿环境,更注重文化体验,让您在旅途中深入了解中国文化。

拼音

běn mínsù yī shān bàng shuǐ, huánjìng qīng yōu, shì nín tǐyàn tiányuán shēnghuó, gǎnshòu zìrán zhī měi de juéjiā qù chù。

wǒmen mínsù bù jǐn tígōng shūshì de zhùsù huánjìng, gèng zhòngshì wénhuà tǐyàn, ràng nín zài lǚtú zhōng shēnrù liǎojiě zhōngguó wénhuà。

Vietnamese

Nhà nghỉ này nằm ở một vị trí đẹp như tranh vẽ giữa núi và nước, mang đến một không gian yên tĩnh - nơi hoàn hảo để trải nghiệm cuộc sống nông thôn và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên.

Nhà nghỉ của chúng tôi không chỉ cung cấp chỗ ở thoải mái mà còn tập trung vào những trải nghiệm văn hoá, cho phép bạn hiểu sâu hơn về văn hoá Trung Quốc trong chuyến đi của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或冒犯性的语言,尊重当地文化习俗。

拼音

biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng de yǔyán, zūnjìng dàngxīn wénhuà xísú。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và hãy tôn trọng phong tục tập quán địa phương.

Các điểm chính

中文

使用场景:酒店民宿前台,线上预订平台。年龄/身份适用性:对所有年龄段和身份的人群都适用。常见错误提醒:避免夸大其词,要实事求是。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng:jiǔdiàn mínsù qiántái,xiàn shàng yùdìng píngtái。niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng:duì suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu shìyòng。chángjiàn cuòwù tǐxíng:biànmiǎn kuādà qícǐ, yào shíshìqiúshì。

Vietnamese

Hoàn cảnh sử dụng: Lễ tân khách sạn và nhà nghỉ, nền tảng đặt phòng trực tuyến. Khả năng áp dụng về độ tuổi/thân phận: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận. Lời nhắc về những lỗi thường gặp: Tránh phóng đại, hãy trung thực và khách quan.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如,介绍不同类型的民宿特色。

尝试用更简洁流畅的语言来表达同样的意思。

与朋友或家人进行角色扮演练习,模拟真实的场景。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, lìrú, jièshào bùtóng lèixíng de mínsù tèsè。

chángshì yòng gèng jiǎnjié liúlàng de yǔyán lái biǎodá tóngyàng de yìsi。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành nhiều kiểu đối thoại khác nhau, ví dụ như giới thiệu các đặc điểm khác nhau của nhà nghỉ.

Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng ngôn ngữ cô đọng và trôi chảy hơn.

Thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.