理解降水概率 Hiểu về xác suất mưa lǐjiě jiàngshuǐ gǎilǜ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:今天天气预报说降水概率是80%,看来要下雨了。
小李:是啊,80%的概率挺高的,最好带伞。
老王:嗯,保险起见还是带把伞吧,万一真的下大雨呢?
小李:对,这概率看着高,咱可别大意。
老王:对了,这降水概率是怎么算出来的呢?
小李:我听说用各种气象数据模型计算的,挺复杂的。

拼音

lǎo wáng: jīntiān tiānqì yùbào shuō jiàngshuǐ gǎilǜ shì 80%, kàn lái yào xià yǔ le.
xiǎo lǐ: shì a, 80% de gǎilǜ tǐng gāo de, zuì hǎo dài sǎn.
lǎo wáng: ēn, bǎoxiǎn qǐjiàn háishì dài bǎ sǎn ba, wàn yī zhēn de xià dà yǔ ne?
xiǎo lǐ: duì, zhè gǎilǜ kànzhe gāo, zán kě bié dàyì.
lǎo wáng: duì le, zhè jiàngshuǐ gǎilǜ shì zěnme suàn chū lái de ne?
xiǎo lǐ: wǒ tīng shuō yòng gè zhǒng qìxiàng shùjù móxíng jìsuàn de, tǐng fùzá de.

Vietnamese

Lão Vương: Dự báo thời tiết hôm nay cho biết xác suất mưa là 80%, có vẻ trời sắp mưa rồi.
Tiểu Lý: Đúng vậy, 80% là xác suất khá cao, tốt nhất nên mang ô.
Lão Vương: Ừm, phòng ngừa vẫn hơn, mang ô đi, phòng khi trời mưa to thật.
Tiểu Lý: Đúng rồi, với xác suất cao như vậy, chúng ta không nên chủ quan.
Lão Vương: Nhân tiện, xác suất mưa này được tính toán như thế nào?
Tiểu Lý: Mình nghe nói nó được tính toán bằng nhiều mô hình dữ liệu khí tượng khác nhau, khá phức tạp.

Các cụm từ thông dụng

降水概率

jiàngshuǐ gǎilǜ

xác suất mưa

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常会根据降水概率来决定是否带伞出行,80%以上的概率一般都会带伞。

拼音

zài zhōngguó, rénmen tōngcháng huì gēnjù jiàngshuǐ gǎilǜ lái juédìng shìfǒu dài sǎn chūxíng, 80% yǐshàng de gǎilǜ yībān dōu huì dài sǎn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người ta thường quyết định có mang ô đi hay không dựa trên xác suất mưa. Nếu xác suất trên 80%, phần lớn mọi người sẽ mang ô.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于气象模型的降水概率预测

结合历史数据分析降水概率的可靠性

拼音

jīyú qìxiàng móxíng de jiàngshuǐ gǎilǜ yùcè

jiéhé lìshǐ shùjù fēnxī jiàngshuǐ gǎilǜ de kěkào xìng

Vietnamese

Dự báo xác suất mưa dựa trên các mô hình khí tượng

Phân tích độ tin cậy của dự báo xác suất mưa bằng cách kết hợp dữ liệu lịch sử

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但需要注意避免在正式场合使用过于口语化的表达。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnbì, dàn xūyào zhùyì bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ đặc biệt nào, nhưng cần lưu ý tránh sử dụng những cách diễn đạt quá thân mật trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

理解降水概率的关键在于理解其表示的含义,以及如何将概率信息应用于实际生活中的决策。不同的年龄和身份的人对降水概率的理解和应用可能有所不同。

拼音

lǐjiě jiàngshuǐ gǎilǜ de guānjiàn zàiyú lǐjiě qí biǎoshì de hán yì, yǐjí rúhé jiāng gǎilǜ xìnxī yìngyòng yú shíjì shēnghuó zhōng de juécè。bùtóng de niánlíng hé shēnfèn de rén duì jiàngshuǐ gǎilǜ de lǐjiě hé yìngyòng kěnéng yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Khóa để hiểu xác suất mưa nằm ở việc hiểu ý nghĩa của nó, cũng như cách áp dụng thông tin xác suất vào việc ra quyết định trong cuộc sống thực. Những người ở độ tuổi và địa vị xã hội khác nhau có thể hiểu và áp dụng xác suất mưa khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习与天气相关的场景对话

尝试用不同的表达方式描述降水概率

注意区分降水概率和实际降水量

拼音

duō liànxí yǔ tiānqì xiāngguān de chǎngjǐng duìhuà

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì miáoshù jiàngshuǐ gǎilǜ

zhùyì qufēn jiàngshuǐ gǎilǜ hé shíjì jiàngshuǐ liàng

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại liên quan đến các tình huống thời tiết

Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả xác suất mưa

Chú ý phân biệt xác suất mưa và lượng mưa thực tế