生态修复 Phục hồi sinh thái
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们正在进行的生态修复项目了解多少?
B:您好,我听说过一些,主要是关于湿地恢复和植被重建方面是吗?
C:是的,我们项目主要包括这两个部分,还有一些水质净化和土壤改良的工作。您对哪方面比较感兴趣?
B:我对湿地恢复比较感兴趣,听说这对于保护生物多样性很重要,具体是怎么做的呢?
A:我们主要通过人工湿地建设、水生植物种植等方式,模拟自然湿地的生态环境,从而恢复湿地生态功能。
B:听起来很有意思,这项工作对当地居民的生活有什么影响呢?
C:生态修复项目改善了当地的水质和空气质量,也增加了绿地面积,提高了居民的生活环境质量,受到当地居民的一致好评。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về dự án phục hồi sinh thái đang được tiến hành của chúng tôi?
B: Xin chào, tôi đã nghe nói một chút, chủ yếu là về việc phục hồi đất ngập nước và tái thiết thảm thực vật, phải không?
C: Đúng vậy, dự án của chúng tôi chủ yếu bao gồm hai phần này, cùng với một số công việc làm sạch nước và cải tạo đất. Bạn quan tâm đến khía cạnh nào nhất?
B: Tôi quan tâm nhất đến việc phục hồi đất ngập nước. Tôi được biết điều này rất quan trọng đối với việc bảo vệ đa dạng sinh học. Vậy cụ thể nó được thực hiện như thế nào?
A: Chúng tôi chủ yếu khôi phục các chức năng sinh thái của đất ngập nước bằng cách xây dựng các vùng đất ngập nước nhân tạo, trồng các loài thực vật thủy sinh, v.v., để mô phỏng môi trường sinh thái của các vùng đất ngập nước tự nhiên.
B: Nghe có vẻ thú vị. Công việc này ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của người dân địa phương?
C: Dự án phục hồi sinh thái đã cải thiện chất lượng nước và không khí trong khu vực, tăng diện tích cây xanh và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, nhận được sự khen ngợi nhất trí từ người dân địa phương.
Các cụm từ thông dụng
生态修复
Phục hồi sinh thái
湿地恢复
Phục hồi đất ngập nước
植被重建
Tái thiết thảm thực vật
水质净化
Làm sạch nước
土壤改良
Cải tạo đất
生物多样性
Đa dạng sinh học
Nền văn hóa
中文
生态修复是近年来中国大力推进的一项重要工作,体现了中国对环境保护的重视。
生态修复项目常常结合当地实际情况,因地制宜地进行。
中国在生态修复方面取得了显著成就,也积累了丰富的经验。
拼音
Vietnamese
Phục hồi sinh thái là một nỗ lực quan trọng mà Trung Quốc đã tích cực thúc đẩy trong những năm gần đây, phản ánh sự nhấn mạnh của Trung Quốc đối với việc bảo vệ môi trường.
Các dự án phục hồi sinh thái thường được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương.
Trung Quốc đã đạt được những thành công đáng kể trong việc phục hồi sinh thái và đã tích lũy được kinh nghiệm phong phú.
Các biểu hiện nâng cao
中文
基于自然的生态修复
生态系统服务
生态安全格局
拼音
Vietnamese
Phục hồi sinh thái dựa trên tự nhiên
Dịch vụ hệ sinh thái
Mô hình an ninh sinh thái
Các bản sao văn hóa
中文
在与外国人交流时,避免使用带有负面情绪或政治色彩的词汇来描述中国生态修复项目。
拼音
zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,biànmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò zhèngzhì sècǎi de cíhuì lái miáoshù zhōngguó shēngtài fùxīng xiàngmù。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy tránh sử dụng những từ ngữ mang cảm xúc tiêu cực hoặc hàm ý chính trị để mô tả các dự án phục hồi sinh thái của Trung Quốc.Các điểm chính
中文
选择合适的语言和表达方式,根据对方的语言水平和文化背景调整沟通策略。
拼音
Vietnamese
Chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp, điều chỉnh chiến lược giao tiếp dựa trên trình độ ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa của đối phương.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,提高语言表达能力。
注意倾听对方的发言,并根据对方的发言调整自己的表达。
多阅读关于生态修复的资料,积累相关知识。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau để nâng cao khả năng ngôn ngữ.
Chú ý lắng nghe lời nói của người đối thoại và điều chỉnh cách diễn đạt của mình dựa trên lời nói của họ.
Đọc thêm tài liệu về phục hồi sinh thái để tích lũy kiến thức liên quan.