生态创新 Đổi mới sinh thái Shēngtài chuàngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李先生,听说你们公司在生态创新方面做了很多工作,非常了不起!
B:您好,王女士,谢谢夸奖。我们公司一直致力于环保事业,最近研发了一种新型的生态农业技术,可以有效减少化肥和农药的使用。

A:太棒了!这对于环境保护和农业可持续发展都非常重要。可以具体介绍一下吗?
B:当然。我们的技术主要利用生物技术和智能化手段,精确控制土壤营养和病虫害,从而减少化肥农药的使用。

A:听起来很先进!你们的产品已经投入市场了吗?效果如何?
B:目前已经在一些试点地区推广,效果显著,农作物产量提高,并且土壤环境也得到了改善。

A:这真是一个非常好的生态创新案例,希望你们能够继续努力,为环境保护做出更大贡献!
B:谢谢!我们也会继续研发更多环保技术,为建设美丽中国贡献力量。

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ xiānsheng,tīngshuō nǐmen gōngsī zài shēngtài chuàngxīn fāngmiàn zuò le hěn duō gōngzuò,fēicháng liǎobuqǐ!
B:nínhǎo,wáng nǚshì,xièxie kuājiǎng。wǒmen gōngsī yīzhí zhìlì yú huánbǎo shìyè,zuìjìn yánfā le yī zhǒng xīnxíng de shēngtài nóngyè jìshù,kěyǐ yǒuxiào jiǎnshǎo huàféi hé nóngyào de shǐyòng。

A:tài bàng le!zhè duìyú huánjìng bǎohù hé nóngyè kěchíxù fāzhǎn dōu fēicháng zhòngyào。kěyǐ jùtǐ jièshào yīxià ma?
B:dāngrán。wǒmen de jìshù zhǔyào lìyòng shēngwù jìshù hé zhìnénghuà shǒuduàn,jīngquè kòngzhì tǔrǎng yíngyǎng hé bìngchónghài,cóng'ér jiǎnshǎo huàféi nóngyào de shǐyòng。

A:tīng qǐlái hěn xiānjìn!nǐmen de chǎnpǐn yǐjīng tóurù shìchǎng le ma?xiàoguǒ rúhé?
B:mùqián yǐjīng zài yīxiē shìdiǎn dìqū tuīguǎng,xiàoguǒ xiǎnzhù,nóngzuòwù chǎnliàng tígāo,bìngqiě tǔrǎng huánjìng yě dédào le gǎishàn。

A:zhè zhēnshi yīgè fēicháng hǎo de shēngtài chuàngxīn ànlì,xīwàng nǐmen nénggòu jìxù nǔlì,wèi huánjìng bǎohù zuò chū gèng dà gòngxiàn!
B:xièxie!wǒmen yě huì jìxù yánfā gèng duō huánbǎo jìshù,wèi jiàn shè měilì zhōngguó gòngxiàn lìliàng。

Vietnamese

A: Xin chào, ông Lý, tôi nghe nói công ty của ông đã làm rất nhiều việc trong lĩnh vực đổi mới sinh thái, thật đáng kinh ngạc!
B: Xin chào, bà Vương, cảm ơn lời khen ngợi. Công ty chúng tôi luôn tận tâm với công cuộc bảo vệ môi trường. Gần đây, chúng tôi đã nghiên cứu phát triển một công nghệ nông nghiệp sinh thái mới có thể làm giảm hiệu quả việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.

A: Tuyệt vời! Điều này rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Ông có thể giới thiệu cụ thể hơn không?
B: Được rồi. Công nghệ của chúng tôi chủ yếu sử dụng công nghệ sinh học và các phương pháp thông minh để kiểm soát chính xác chất dinh dưỡng trong đất và sâu bệnh, qua đó giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.

A: Nghe có vẻ rất tiên tiến! Sản phẩm của các ông đã được đưa ra thị trường chưa? Hiệu quả như thế nào?
B: Hiện nay đã được triển khai ở một số vùng điểm, và hiệu quả rất đáng kể. Năng suất cây trồng đã được nâng cao, và môi trường đất cũng được cải thiện.

A: Đây thực sự là một ví dụ rất tốt về đổi mới sinh thái. Tôi hy vọng các ông sẽ tiếp tục nỗ lực và đóng góp nhiều hơn nữa cho công cuộc bảo vệ môi trường!
B: Cảm ơn! Chúng tôi cũng sẽ tiếp tục nghiên cứu phát triển nhiều công nghệ thân thiện với môi trường hơn nữa và đóng góp vào việc xây dựng một Trung Quốc tươi đẹp.

Các cụm từ thông dụng

生态创新

shēngtài chuàngxīn

Đổi mới sinh thái

Nền văn hóa

中文

生态创新在中国受到越来越多的关注,政府和企业都在积极推动这方面的研发和应用。

生态创新与中国传统文化中的天人合一思想相契合,追求人与自然的和谐共生。

拼音

shēngtài chuàngxīn zài zhōngguó shòudào yuè lái yuè duō de guānzhù,zhèngfǔ hé qǐyè dōu zài jījí tuīdòng zhè fāngmiàn de yánfā hé yìngyòng。

shēngtài chuàngxīn yǔ zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng de tiānrén héyī sīxiǎng xiāng qìhé,zhuīqiú rén yǔ zìrán de héxié gòngshēng。

Vietnamese

Đổi mới sinh thái đang ngày càng được chú trọng tại Trung Quốc, chính phủ và các doanh nghiệp đang tích cực thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.

Đổi mới sinh thái phù hợp với triết lý truyền thống của Trung Quốc về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, hướng tới mục tiêu cùng tồn tại hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

中国在生态创新领域取得了显著成就,为全球可持续发展贡献了中国智慧。

生态文明建设是关系中华民族永续发展的根本大计。

拼音

zhōngguó zài shēngtài chuàngxīn lǐngyù qǔdé le xiǎnzhù chéngjiù,wèi quánqiú kěchíxù fāzhǎn gòngxiàn le zhōngguó zhìhuì。

shēngtài wénmíng jiànshè shì guānxi zhōnghuá mínzú yǒngxù fāzhǎn de gēnběn dàjì。

Vietnamese

Trung Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực đổi mới sinh thái, góp phần vào trí tuệ của Trung Quốc cho sự phát triển bền vững toàn cầu.

Xây dựng nền văn minh sinh thái là một nhiệm vụ cơ bản liên quan đến sự phát triển bền vững của dân tộc Trung Hoa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面情绪或不尊重环境的言辞。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò bù zūnjìng huánjìng de yáncí。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ mang tính cảm xúc tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng môi trường.

Các điểm chính

中文

该场景适用于与外国人进行关于中国生态创新方面的文化交流,需要具备一定的环保知识和英语表达能力。

拼音

gài chǎngjǐng shìyòng yú yǔ wàiguó rén jìnxíng guānyú zhōngguó shēngtài chuàngxīn fāngmiàn de wénhuà jiāoliú,xūyào jùbèi yīdìng de huánbǎo zhīshì hé yīngyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho việc giao lưu văn hóa với người nước ngoài về đổi mới sinh thái của Trung Quốc và đòi hỏi một số kiến thức nhất định về bảo vệ môi trường và khả năng sử dụng tiếng Anh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。

注意语调和表情,使对话更自然流畅。

学习一些与环保相关的专业词汇。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de duìhuà。

zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng,shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

xuéxí yīxiē yǔ huánbǎo xiāngguān de zhuānyè cíhuì。

Vietnamese

Thực hành nhiều loại cuộc hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại trang trọng và không trang trọng.

Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.

Học một số từ chuyên ngành liên quan đến bảo vệ môi trường.